“Stop sth up” có nghĩa là gì?
“Stop sth up” có nghĩa là chặn hoặc đóng cái gì đó lại để không cho bất cứ thứ gì đi qua. Nó thường dùng để chỉ các ống, lỗ hoặc khe hở bị tắc nghẽn hoặc bị bịt kín.
Giới thiệu
Cụm động từ “stop sth up” thường được dùng khi nói về việc chặn hoặc bịt kín một lỗ hổng, đặc biệt để ngăn dòng chảy hoặc sự đi qua. “Sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), có nghĩa là bạn có thể thay thế bằng bất kỳ danh từ nào, như ống nước, lỗ hổng hoặc cống rãnh. Hiểu nghĩa của “stop sth up” rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, nhất là khi mô tả các vấn đề như bồn rửa bị tắc hoặc đường phố bị chặn. Động từ này rất thiết thực và thường được sử dụng trong cả tiếng Anh thông thường lẫn trang trọng. Biết cách dùng “stop sth up” sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên, chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stop something up
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chặn hoặc đóng một lỗ hở
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stop sth up” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stop” và “up” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Stop + something + up
Stop up + something
Ví dụ:
- She stopped the drain up with a cloth. (Cô ấy đã bịt ống thoát nước lại bằng một miếng vải.)
- He stopped up the hole with cement. (Anh ấy bịt kín cái lỗ bằng xi măng.)
Làm thế nào để sử dụng “Stop sth up”?
Bạn dùng “stop sth up” khi muốn mô tả việc bịt kín một lỗ hổng hoặc lối đi. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ống nước, cống rãnh, lỗ hổng hoặc vết thương. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Literal: The plumber stopped up the leaking pipe. (Thợ sửa ống nước đã bịt kín cái ống đang bị rò rỉ.)
- Figurative: His constant complaints stopped up the conversation. (Nói bóng, những lời phàn nàn liên tục của anh ta đã làm cuộc trò chuyện trở nên bế tắc.)
Hãy nhớ, “sth” là một chỗ dành chỗ. Thay thế nó bằng đối tượng bạn muốn mô tả.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên minh họa cách sử dụng “stop sth up” trong câu:
- The leaves stopped up the garden drain after the storm. (Lá cây làm tắc cống thoát nước trong vườn sau cơn bão.)
- Don’t stop up the sink with too much food waste. (Đừng làm tắc bồn rửa bằng quá nhiều thức ăn thừa.)
- She stopped up the hole in the wall with some plaster. (Cô ấy bịt kín lỗ hổng trên tường bằng một ít vữa.)
- The cold weather stopped up his sinuses, making it hard to breathe. (Thời tiết lạnh làm tắc nghẽn xoang của anh ấy, khiến anh ấy khó thở.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng tân ngữ sai với cụm từ “stop sth up.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: Stop up the sink with food waste.
- Correct: Stop the sink up with food waste.
- Incorrect: The pipe is stopped up by leaves.
- Correct: The pipe is stopped up with leaves.
Lưu ý rằng các câu bị động thường sử dụng cụm từ “stopped up with” để mô tả nguyên nhân gây tắc nghẽn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stop sth up” tương tự như “block,” “clog,” và “plug up,” nhưng có những khác biệt nhỏ.
- Block:: Có thể có nghĩa là ngăn chặn sự đi qua nhưng mang tính chung hơn.
- Clog:: Thông thường có nghĩa là lấp đầy hoặc chặn một lối đi bằng đất hoặc rác thải.
- Plug up:: Có nghĩa là lấp đầy hoàn toàn một lỗ hoặc khe hở, thường bằng một vật rắn.
“Stop sth up” nhấn mạnh việc đóng hoặc bịt lại để ngăn chặn dòng chảy, thường là tạm thời hoặc có chủ ý.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “stop sth up,” thường có một số vật thể được nhắc đến:
- Drain: A pipe that carries away water. (Ống thoát nước: Một ống dẫn nước chảy đi.)
- Sink: A basin for washing. (Bồn rửa: Một chậu dùng để rửa.)
- Hole: An opening or gap. (Lỗ: Một khe hở hoặc khoảng trống.)
- Pipe: A tube for water or gas. (Ống: Một ống dẫn nước hoặc khí.)
- Nose/sinuses: Parts of the respiratory system that can become blocked. (Mũi/xoang: Các bộ phận của hệ hô hấp có thể bị tắc nghẽn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stop sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stop sth up”:
Anna: The kitchen sink is stopped up again.
Anna: Bồn rửa bát trong bếp lại bị tắc rồi.
Mike: Did you try using the plunger to stop it up?
Mike: Cậu đã thử dùng pittông để bịt tắc nó chưa?
Anna: No, I think something is stuck inside the pipe.
Anna: Không, tôi nghĩ có gì đó bị kẹt trong ống.
Mike: I’ll call a plumber to stop it up properly.
Mike: Tôi sẽ gọi thợ sửa ống nước đến để bịt kín nó lại cho đúng cách.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “stop sth up”:
- The rain caused leaves to ________ the gutter.
- Please don’t ________ the drain with grease.
- She used tape to ________ the hole in the window.
Answers: stop up, stop up, stop up
Câu hỏi thường gặp
- “Stop sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chặn hoặc đóng một lỗ hổng để không có gì có thể đi qua.
- “Stop sth up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc ngăn chặn giao tiếp hoặc cảm xúc.
- Cụm từ “stop sth up” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stop” và “up” hoặc sau cụm từ này.
- Sự khác biệt giữa “stop sth up” và “clog” là gì? “Clog” thường có nghĩa là làm tắc nghẽn bằng bụi bẩn hoặc chất thải, trong khi “stop up” nhấn mạnh việc bịt kín hoặc đóng lại.
- Tôi có thể dùng “stop sth up” ở thể bị động không? Có, ví dụ, “The drain is stopped up with leaves.”

