Ý nghĩa và ví dụ của “Stink sth out”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stink sth out” có nghĩa là gì?

“Stink sth out” có nghĩa là làm cho một nơi nào đó đầy mùi hôi, thường là do một thứ gì đó khó chịu hoặc có mùi nồng.

Giới thiệu

Cụm động từ “stink sth out” thường được dùng để mô tả tình huống khi một mùi hôi lan tỏa khắp một căn phòng hoặc khu vực. Khi bạn nói một thứ gì đó “stinks out” một nơi, nghĩa là nó làm cho nơi đó có mùi rất khó chịu. Hiểu được ý nghĩa của “stink sth out” sẽ giúp bạn mô tả những tình huống liên quan đến mùi hôi nồng nặc trong tiếng Anh hàng ngày. Cụm từ này hữu ích trong cả giao tiếp không chính thức lẫn trang trọng, đặc biệt khi nói về thức ăn, rác thải hoặc những mùi khiến người ta khó chịu.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stink something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm cho một nơi nào đó đầy mùi hôi khó chịu

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stink sth out” là một động từ cụm có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.

    Subject + stink + object + out (e.g., The cheese stinks the room out.) Subject + stink + out + object (e.g., The cheese stinks out the room.)

Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.

Làm thế nào để sử dụng “Stink sth out”?

Sử dụng “stink sth out” khi bạn muốn nói rằng thứ gì đó làm lan tỏa mùi hôi trong một nơi nào đó. Nó thường được dùng với những nơi như phòng, nhà, xe hơi hoặc tòa nhà. Đối tượng bạn sử dụng thường là nơi hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi mùi hôi.

Ví dụ, bạn có thể nói, “The garbage stinks the kitchen out,” có nghĩa là rác làm cho căn bếp có mùi rất khó chịu.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn bước vào một căn phòng và nhận thấy một mùi hôi kinh khủng. Bạn có thể nói:

  • The old shoes stunk the whole closet out. (Đôi giày cũ làm cả tủ quần áo bốc mùi khó chịu.)
  • The fish stinks the fridge out if you leave it too long. (Nếu để cá trong tủ lạnh quá lâu, nó sẽ làm tủ lạnh bốc mùi hôi khó chịu.)
  • The smoke from the fire stinks the house out for days. (Khói từ đám cháy làm cho cả ngôi nhà bốc mùi khó chịu suốt nhiều ngày.)
  • That cheese stinks the entire room out. (Cục phô mai đó làm cả căn phòng bốc mùi hôi thối.)
  • The pet’s accident stank the living room out until we cleaned it. (Vết bẩn của thú cưng làm bốc mùi hôi khắp phòng khách cho đến khi chúng tôi dọn dẹp sạch sẽ.)

Những ví dụ này rõ ràng cho thấy cách dùng “stink sth out in a sentence” để mô tả một nơi đầy mùi hôi do một thứ gì đó gây ra.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa tân ngữ hoặc cấu trúc của cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: The room stinks out the garbage.
  • Correct: The garbage stinks the room out.
  • Incorrect: He stinks out badly the kitchen.
  • Correct: He stinks the kitchen out badly.

Hãy nhớ rằng, mùi hôi xuất phát từ một thứ gì đó (đối tượng gây ra mùi), vì vậy thứ đó nên là chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ, chứ không phải là nơi.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “smell up,” “reek of,” và “air out.”

  • Smell up:: Thường có nghĩa là làm cho một nơi có mùi khó chịu nhưng có thể không nặng bằng “stink out.”
  • Reek of:: Thông thường có nghĩa là nơi chốn hoặc người đó có mùi hôi khó chịu nồng nặc.
  • Air out:: Có nghĩa là loại bỏ mùi hôi bằng cách để không khí trong lành vào, trái ngược với “stink out.”

“Stink sth out” tập trung cụ thể vào việc chủ động làm cho một nơi nào đó đầy mùi hôi, chứ không chỉ đơn giản là có mùi.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “stink sth out” với những nơi hoặc không gian có thể bị lấp đầy bởi mùi hôi. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:

  • Room – a common place filled with bad odor (Phòng – một nơi thường đầy mùi hôi khó chịu)
  • House – when a whole building smells bad (Nhà – khi cả tòa nhà có mùi hôi)
  • Car – a small space that can be stunk out (Xe hơi – một không gian nhỏ có thể bị “Stink sth out”)
  • Kitchen – often stunk out by food smells or garbage (Nhà bếp – thường bị “stink out” bởi mùi thức ăn hoặc rác thải)
  • Closet – a small space that can hold bad smells (Tủ quần áo – một không gian nhỏ có thể chứa mùi hôi khó chịu)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stink sth out”:

Anna: Did you notice the smell in the kitchen?
Anna: Cậu có nhận thấy mùi hôi trong bếp không?

Ben: Yes, the garbage really stinks the kitchen out. We should take it out now.
Ben: Đúng vậy, rác thải làm cho cả bếp bốc mùi hôi thối khó chịu. Chúng ta nên mang nó ra ngoài ngay bây giờ.

Anna: I agree. It’s been sitting there too long.
Anna: Tôi đồng ý. Nó đã để đó quá lâu rồi.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “stink sth out”:

  • The old socks __________ the entire bedroom __________.
  • Don’t leave the food too long or it will __________ the fridge __________.
  • The smoke __________ the house __________ after the fire.

Câu hỏi thường gặp

  • “Stink sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm cho một nơi nào đó đầy mùi hôi do một thứ gì đó gây ra.
  • “Stink sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ ra với tân ngữ hoặc giữ chúng liền nhau.
  • “Stink out” có thể dùng cho người không? Không, nó thường chỉ những nơi đầy mùi hôi, do các vật thể hoặc chất gây ra.
  • Từ đồng nghĩa với “stink sth out” là gì? “Smell up” và “reek of” là những từ đồng nghĩa gần nhưng có sự khác biệt nhỏ.
  • “Stink sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng được chấp nhận trong tiếng Anh nói hàng ngày.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.