“Steer away from sth” có nghĩa là gì?
“Steer away from sth” có nghĩa là tránh hoặc giữ khoảng cách với điều gì đó, thường vì nó không dễ chịu, nguy hiểm hoặc không khôn ngoan.
Giới thiệu
Cụm động từ “steer away from sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để gợi ý tránh xa một người, tình huống hoặc vật gì đó. Hiểu được “steer away from sth meaning” giúp người học diễn đạt sự thận trọng hoặc lời khuyên trong các cuộc trò chuyện. Dù bạn muốn cảnh báo ai đó về một lựa chọn rủi ro hay đơn giản chỉ mô tả việc tránh né điều gì đó, cụm từ này rất hữu ích. Nó thường ngụ ý việc đưa ra quyết định có chủ ý để giữ khoảng cách hoặc tránh dính líu.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: steer away from something
- Loại: nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: tránh hoặc không tiếp xúc với điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Steer away from sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “steer” khỏi “away” hoặc đặt tân ngữ ở giữa chúng.
Correct pattern: steer away from + noun/pronoun- She steered away from bad habits. (Cô ấy tránh xa những thói quen xấu.)
- He tries to steer away from difficult topics. (Anh ấy cố gắng tránh né những chủ đề khó khăn.)
Làm thế nào để sử dụng “Steer away from sth”?
Sử dụng “steer away from sth” khi bạn muốn nói về việc cố ý tránh né điều gì đó. Nó có thể ám chỉ đến những vật thể, ý tưởng, hành vi hoặc tình huống. Cụm từ này thường được dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc khi mô tả các lựa chọn.
Các ngữ cảnh phổ biến bao gồm:
- Advice to avoid unhealthy foods or habits (Lời khuyên để tránh xa những thực phẩm hoặc thói quen không lành mạnh.)
- Warnings about dangerous places or people (Cảnh báo về những nơi hoặc người nguy hiểm cần tránh xa.)
- Descriptions of avoiding difficult or sensitive subjects (Mô tả về cách tránh né những chủ đề khó khăn hoặc nhạy cảm.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng cụm từ “steer away from sth in a sentence” để giúp bạn hiểu cách sử dụng của nó:
- It’s best to steer away from junk food if you want to stay healthy. (Nếu bạn muốn giữ gìn sức khỏe, tốt nhất nên tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.)
- She decided to steer away from politics during family dinners. (Cô ấy quyết định tránh xa chính trị trong những bữa tối gia đình.)
- We should steer away from that neighborhood at night because it’s unsafe. (Chúng ta nên tránh khu phố đó vào ban đêm vì nó không an toàn.)
- He steered away from investing in risky stocks. (Anh ấy tránh xa việc đầu tư vào các cổ phiếu rủi ro.)
- The teacher advised students to steer away from plagiarism. (Giáo viên khuyên học sinh nên tránh xa việc đạo văn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc cố gắng tách cụm động từ không đúng cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách khắc phục chúng:
- Incorrect: She steered the conversation away from politics.
Correct: She steered away from politics in the conversation. - Incorrect: Steer the bad habits away from you.
Correct: Steer away from bad habits.
Hãy nhớ rằng, “steer away from” là một cụm từ không tách rời, vì vậy tân ngữ luôn đứng sau “from.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “avoid,” “keep away from,” và “shun.”
- Avoid:: Tổng quát hơn, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh mà không mang ý nghĩa về việc “steer” hay hướng dẫn.
- Keep away from:: Thường ngụ ý khoảng cách vật lý hoặc các mối quan tâm về an toàn.
- Shun:: Mạnh mẽ hơn, thường là sự từ chối xã hội hoặc loại trừ có chủ ý.
“Steer away from” gợi ý một nỗ lực có ý thức để hướng bản thân hoặc người khác tránh xa điều gì đó, thường đi kèm với cảm giác kiểm soát hoặc quyết định.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “steer away from” với một số đối tượng nhất định để chỉ những điều cần tránh. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Steer away from trouble: Avoid problems or conflicts. (Tránh xa rắc rối: Tránh những vấn đề hoặc xung đột.)
- Steer away from danger: Avoid risky or unsafe situations. (Tránh xa nguy hiểm: Tránh những tình huống rủi ro hoặc không an toàn.)
- Steer away from bad habits: Avoid unhealthy or harmful behaviors. (Tránh xa những thói quen xấu: Hạn chế các hành vi không lành mạnh hoặc có hại.)
- Steer away from gossip: Avoid talking about others negatively. (Tránh xa chuyện tầm phào: Đừng nói xấu người khác.)
- Steer away from distractions: Avoid things that reduce focus. (Tránh xa những phiền nhiễu: Hạn chế những thứ làm giảm sự tập trung.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn sử dụng cụm từ “steer away from sth”:
Anna: I’m thinking about trying that new nightclub downtown.
Anna: Mình đang nghĩ đến việc thử ghé câu lạc bộ đêm mới ở trung tâm thành phố.
Ben: I’d steer away from that place. I heard it gets really crowded and unsafe late at night.
Ben: Tôi sẽ tránh xa chỗ đó ra. Tôi nghe nói vào đêm muộn nơi đó rất đông người và không an toàn.
Anna: Thanks for the advice! I’ll find somewhere else to go.
Anna: Cảm ơn vì lời khuyên! Mình sẽ tìm chỗ khác để đi.
Luyện tập
Try to complete the sentence below using “steer away from”:
To stay healthy, you should ____________ sugary drinks and fried foods.
- a) steer away from
- b) steer to
- c) steer on
Answer: a) steer away from
Câu hỏi thường gặp
- “Steer away from sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh hoặc giữ khoảng cách với điều gì đó một cách có chủ ý.
- Cụm từ “steer away from” có thể tách rời không? Không, bạn không thể tách “steer” và “away” ra hoặc đặt tân ngữ ở giữa.
- Tôi có thể sử dụng “steer away from” trong văn viết trang trọng không? Vâng, cụm từ này có thể dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Sự khác biệt giữa “steer away from” và “avoid” là gì? “Steer away from” ngụ ý một nỗ lực có ý thức để tránh xa, trong khi “avoid” mang nghĩa chung hơn.
- “Steer away from” có thể dùng với người không? Có, nó có thể mang nghĩa tránh né một số người hoặc các tình huống xã hội nhất định.

