“Stash sth away” có nghĩa là gì?
“Stash sth away” có nghĩa là giấu hoặc cất giữ một thứ gì đó một cách an toàn, thường là bí mật hoặc để sử dụng sau này.
Giới thiệu
Cụm động từ “stash sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động giấu hoặc tiết kiệm thứ gì đó, chẳng hạn như tiền bạc, đồ quý giá hoặc vật dụng, vào một nơi an toàn hoặc bí mật. Ý nghĩa của “stash sth away” thường liên quan đến việc cất giữ đồ vật ở nơi an toàn để giữ kín với người khác hoặc để dùng sau này. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh, từ những cuộc trò chuyện bình thường về việc tiết kiệm tiền đến những câu chuyện về việc giấu đồ cá nhân. Hiểu được cụm từ này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stash something away
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: giấu hoặc cất giữ thứ gì đó một cách bí mật
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stash away” là một động từ cụm có thể tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stash” và “away” hoặc sau “away.”
- Stash something away (object between verb and particle): She stashed the money away in her drawer. (Cô ấy giấu số tiền vào ngăn kéo của mình.)
- Stash away something (object after the particle): He stashed away some snacks for later. (Anh ấy cất một ít đồ ăn nhẹ để dành sau.)
Cả hai hình thức đều đúng và được sử dụng phổ biến.
Làm thế nào để sử dụng “Stash sth away”?
Sử dụng cụm từ “stash sth away” khi bạn muốn nói về việc giấu hoặc cất giữ thứ gì đó một cách bí mật hoặc cẩn thận. Nó thường dùng để chỉ tiền, thực phẩm, tài liệu hoặc đồ dùng cá nhân. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại và tương lai bằng cách thay đổi động từ “stash” cho phù hợp (stashed, stashing, will stash).
Ví dụ: “Tôi thường để dành một ít tiền mặt cho những trường hợp khẩn cấp.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “stash sth away”:
- My grandmother stashed away old photos in a box under her bed. (Bà tôi cất giữ những bức ảnh cũ trong một chiếc hộp dưới gầm giường.)
- He stashed away some money every month to save for a new car. (Anh ấy để dành một khoản tiền mỗi tháng để mua một chiếc xe mới.)
- They stashed away the gifts so the children wouldn’t find them early. (Họ giấu những món quà đi để bọn trẻ không tìm thấy sớm.)
- She likes to stash away snacks in her desk drawer for late-night cravings. (Cô ấy thích giấu đồ ăn vặt trong ngăn kéo bàn để ăn khi thèm vào đêm khuya.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “stash sth away in a sentence” trong các tình huống khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “stash away” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai cấu trúc câu.
Sai: Cô ấy đã “stash away” tiền mặt vào hộp đựng tiền. Đúng: Cô ấy đã “stash” tiền mặt “away” vào hộp đựng tiền.
Sai: Anh ấy đã “stash away” số tiền một cách bí mật. Đúng: Anh ấy đã “stash” số tiền “away” một cách bí mật.
Hãy nhớ đặt đối tượng hoặc giữa “stash” và “away” hoặc sau “away” để ngữ pháp đúng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stash sth away” tương tự như “ẩn giấu,” “tiết kiệm,” và “để dành,” nhưng có những khác biệt nhỏ:
- Hide:: Đặt một vật ở nơi người khác không thể nhìn thấy; mang tính chung hơn.
- Save up:: Cụ thể liên quan đến tiền hoặc tài nguyên được tiết kiệm theo thời gian.
- Put aside:: Để dành thứ gì đó cho lần sử dụng sau, thường là tiền hoặc thời gian.
“Stash away” nhấn mạnh việc giấu kín hoặc cất giữ cẩn thận, trong khi những từ khác có thể không ngụ ý sự bí mật.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “stash sth away” với một số đồ vật nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Money: To save cash secretly. (Tiền: Giấu tiền một cách bí mật.)
- Food/snacks: To hide food for later. (Thức ăn/đồ ăn nhẹ: Để giấu thức ăn cho lần sau.)
- Documents: To keep papers safe and hidden. (Tài liệu: Để giữ giấy tờ an toàn và giấu kín.)
- Valuables: To hide important or expensive items. (Đồ quý giá: Để giấu những vật quan trọng hoặc đắt tiền.)
- Gifts: To store presents secretly before a special occasion. (Quà tặng: Để giấu quà một cách bí mật trước dịp đặc biệt.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stash sth away”:
Anna: Where do you keep your emergency money?
Tom: I usually stash it away in a secret drawer.
Anna: That’s smart! I should stash away some cash too.
Anna: Bạn để tiền dự phòng ở đâu vậy? Tom: Mình thường giấu nó trong một ngăn kéo bí mật. Anna: Thật thông minh! Mình cũng nên cất một ít tiền mặt.
Luyện tập
Try to complete the sentence using “stash sth away”:
- I always _______ a little cash _______ for unexpected expenses.
- She _______ her favorite snacks _______ in her backpack.
- They _______ the old letters _______ in the attic.
Answers: stash away, stashes away, stashed away
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Stash sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được sử dụng trong tiếng Anh nói hàng ngày.
- Q: Tôi có thể dùng “stash away” với danh từ không đếm được không? A: Có, bạn có thể stash away các danh từ không đếm được như tiền hoặc thức ăn.
- Q: Cụm từ “stash sth away” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.
- Q: Sự khác biệt giữa “stash away” và “throw away” là gì? A: “Stash away” có nghĩa là giấu hoặc tiết kiệm; “throw away” có nghĩa là vứt bỏ hoặc loại bỏ.
- Q: “Stash sth away” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “She stashed away her savings last year.”

