“Stare sb out” có nghĩa là gì?
“Stare sb out” có nghĩa là nhìn ai đó với ánh mắt mạnh mẽ, cố định nhằm làm họ sợ hoặc giành chiến thắng trong một cuộc đấu ý chí im lặng.
Giới thiệu
Cụm động từ “stare sb out” thường được dùng trong tiếng Anh để mô tả tình huống khi ai đó cố gắng áp đảo người khác bằng cách nhìn chằm chằm mà không chớp mắt. Cuộc chiến im lặng này thường xảy ra trong những khoảnh khắc cạnh tranh hoặc căng thẳng. Hiểu được “stare sb out meaning” giúp người học nắm bắt cách thể hiện thách thức hoặc sự thống trị không lời trong giao tiếp. Đây là cách miêu tả sinh động việc sử dụng ánh mắt như một công cụ để chiến thắng trong cuộc đối đầu mà không cần lời nói.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stare somebody out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: nhìn ai đó liên tục để khiến họ phải nhìn đi trước tiên
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stare sb out” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Bạn không thể chèn bất kỳ từ nào giữa “stare” và “sb out.”
Các mẫu bao gồm:
-
stare + object (someone) + out
- Example: He stared me out during the meeting. (Anh ấy đã Stare me out trong suốt cuộc họp.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Stare sb out?
Sử dụng cụm từ “stare sb out” khi mô tả tình huống một người thách thức người khác bằng ánh nhìn chằm chằm, căng thẳng. Nó thường ngụ ý một cuộc thi mà người chiến thắng là người không chớp mắt trước. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh nói không trang trọng và kể chuyện.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng hai người bạn thi xem ai giữ ánh mắt lâu hơn. Một người có thể nói:
- He tried to stare me out, but I didn’t blink once. (Anh ta cố gắng nhìn chằm chằm để làm tôi nao núng, nhưng tôi không hề chớp mắt dù chỉ một lần.)
- During the game, she managed to stare her opponent out and won. (Trong suốt trận đấu, cô ấy đã giữ ánh mắt áp đảo đối thủ và giành chiến thắng.)
- They stared each other out until someone finally looked away. (Họ nhìn chằm chằm nhau không chớp mắt cho đến khi một người cuối cùng phải ngoảnh mặt đi.)
- I couldn’t stare him out; his gaze was too strong. (Tôi không thể nhìn chằm chằm khiến anh ta phải rời mắt; ánh nhìn của anh ấy quá sắc bén.)
- The cat stared the dog out and claimed the spot on the couch. (Con mèo nhìn chằm chằm khiến con chó phải nhượng chỗ trên ghế sofa.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn giữa cụm từ “stare sb out” với những cụm từ tương tự. Ví dụ, một số người học nói “stare out sb,” điều này là sai.
- Incorrect: She stared out him during the argument.
- Correct: She stared him out during the argument.
Ngoài ra, không tách động từ và trạng từ ra khỏi tân ngữ:
- Incorrect: He stared out the teacher.
- Correct: He stared the teacher out.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “look down on” và “glare at,” nhưng mỗi cụm đều có ý nghĩa riêng biệt:
- Look down on:: nghĩ rằng bạn giỏi hơn người khác
- Glare at:: nhìn ai đó một cách giận dữ
- Stare sb out:: sử dụng ánh mắt mạnh mẽ để chiến thắng trong một cuộc thi im lặng
Không giống như “glare,” mang hàm ý tức giận, “stare sb out” nhấn mạnh vào sự thách thức hoặc cạnh tranh mà không nhất thiết phải tức giận.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường thấy cụm “stare sb out” được sử dụng với:
- Opponent: the person you are competing against (Đối thủ: người mà bạn đang cạnh tranh cùng)
- Enemy: someone hostile (Kẻ thù: người có thái độ thù địch)
- Contestant: a participant in a contest (Thí sinh: người tham gia cuộc thi)
- Opponent’s eyes: focusing on the eyes during the stare (Đôi mắt đối thủ: tập trung vào mắt trong lúc “stare”)
- The room: used metaphorically, e.g., “stare the room out” (Căn phòng: được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ, “stare the room out”)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stare sb out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “stare sb out” một cách tự nhiên:
Anna: Did you see the game last night?
Anna: Bạn có xem trận đấu tối qua không?
Ben: Yeah, the players stared each other out for a full minute before the match started.
Ben: Vâng, các cầu thủ đã nhìn chằm chằm nhau không chớp mắt suốt một phút trước khi trận đấu bắt đầu.
Anna: I know! It was like a silent battle of wills.
Anna: Tôi biết! Đó giống như một cuộc chiến im lặng để xem ai sẽ thắng ý chí của ai.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “stare sb out”:
- During the meeting, John tried to ________ his boss, but she stayed calm.
- The kids ________ each other out to see who would blink first.
- She managed to ________ her opponent and won the game.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Stare sb out” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Nó chủ yếu mang tính không chính thức nhưng có thể được dùng trong các đoạn kể chuyện hoặc đối thoại.
- Q: “Stare sb out” có tách rời được không?
A: Không, tân ngữ phải đứng giữa “stare” và “out.”
- Q: Nó có thể có nghĩa là nhìn một cách giận dữ không?
A: Không hẳn; nó mang ý nghĩa thách thức hơn là tức giận.
- Q: Từ đồng nghĩa tốt là gì?
“Glare at” gần nghĩa nhưng mang hàm ý tức giận, trong khi “stare sb out” ngụ ý một cuộc thi đấu.
- Q: “Stare sb out” có thể dùng với động vật không?
Có, nó có thể dùng để mô tả động vật thách thức nhau bằng cách nhìn chằm chằm.

