“Spread sth out” có nghĩa là gì?
“Spread sth out” có nghĩa là sắp xếp hoặc mở rộng một vật gì đó ra một khu vực hoặc không gian lớn hơn, để nó bao phủ nhiều diện tích hơn hoặc dễ nhìn thấy, sử dụng hơn.
Giới thiệu
Cụm động từ “Spread sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Nó có nghĩa là trải hoặc sắp xếp các vật hoặc hoạt động trên một khu vực rộng hơn hoặc trong một khoảng thời gian dài hơn. Hiểu được nghĩa của “spread sth out” giúp người học diễn đạt rõ ràng ý tưởng về việc tổ chức, phân phối hoặc sắp xếp mọi thứ. Bạn có thể trải giấy tờ của mình trên bàn hoặc phân chia công việc ra trong vài ngày để tránh căng thẳng. Cụm từ này rất thiết thực và thường xuất hiện trong cả tiếng Anh nói và viết.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Spread sth out (trải cái gì ra)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: Sắp xếp hoặc mở rộng cái gì đó trên một khu vực hoặc khoảng thời gian lớn hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Spread sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ:
- Spread something out (Trải cái gì đó ra)
- Spread out something (Trải rộng một cái gì đó)
Ví dụ:
- She spread the map out on the table. (Cô ấy trải tấm bản đồ ra trên bàn.)
- She spread out the map on the table. (Cô ấy trải tấm bản đồ ra trên bàn.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Spread sth out”?
Dùng “spread sth out” khi bạn muốn mô tả việc làm cho một thứ gì đó trải rộng ra một không gian lớn hơn hoặc kéo dài hơn về thời gian. Nó thường áp dụng cho những vật thể vật lý như giấy, quần áo hoặc thức ăn, nhưng cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như công việc hoặc sự kiện.
Những bối cảnh phổ biến bao gồm:
- Arranging items to see them clearly (Sắp xếp các vật phẩm một cách trải rộng để nhìn rõ chúng.)
- Distributing tasks over days or weeks (Phân chia công việc trải đều trong nhiều ngày hoặc tuần.)
- Extending events or activities to avoid crowding (Kéo dài các sự kiện hoặc hoạt động để tránh tập trung đông người.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn có nhiều tài liệu cần xem xét. Bạn có thể nói:
- “I spread my papers out on the desk to organize them.” (Tôi trải các tờ giấy trên bàn để sắp xếp chúng.)
- “We should spread the project work out over the next two weeks.” (Chúng ta nên phân chia công việc dự án ra trong suốt hai tuần tới.)
- “She spread out the picnic blanket on the grass.” (Cô ấy trải tấm chăn dã ngoại ra trên bãi cỏ.)
- “The teacher asked us to spread out during the exam.” (Giáo viên yêu cầu chúng tôi ngồi cách xa nhau trong suốt kỳ thi.)
- “He spread out his tools before starting the repair.” (Anh ấy trải đều các dụng cụ ra trước khi bắt đầu sửa chữa.)
Những ví dụ này cho thấy cách “spread sth out” có thể mô tả sự sắp xếp vật lý hoặc phân bổ thời gian.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Ví dụ:
- Incorrect: “She spread out the out the papers.”
- Correct: “She spread out the papers.”
- Incorrect: “I spread out on the books.”
- Correct: “I spread out the books.”
Hãy nhớ, “spread sth out” luôn cần một tân ngữ (một thứ để trải ra).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm “lay out,” “spread around,” và “stretch out.”
- Lay out:: Thông thường có nghĩa là sắp xếp gọn gàng hoặc chuẩn bị thứ gì đó, thường là một cách cẩn thận.
- Spread around:: Có nghĩa là phân phối một thứ gì đó ra nhiều nơi, thường là một cách ngẫu nhiên.
- Stretch out:: Chỉ việc kéo dài một vật gì đó hoặc thư giãn toàn thân hoàn toàn.
“Spread sth out” tập trung vào việc làm cho một thứ gì đó bao phủ nhiều không gian hoặc thời gian hơn, thường là một cách đều đặn và rõ ràng.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “spread sth out” với một số danh từ nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Papers: To arrange documents on a surface. (Giấy tờ: Sắp xếp tài liệu trên một bề mặt.)
- Map: To open a map fully for viewing. (Bản đồ: Mở bản đồ ra hoàn toàn để xem.)
- Work: To divide tasks over time. (Công việc: Phân chia nhiệm vụ theo thời gian.)
- Blanket: To lay a blanket over an area. (Chăn: Trải một chiếc chăn lên một khu vực.)
- Tools: To arrange tools before use. (Dụng cụ: Sắp xếp dụng cụ trước khi sử dụng.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “spread sth out”:
Anna: We have so many papers to review. Where should I put them?
Anna: Chúng ta có quá nhiều tài liệu cần xem lại. Tôi nên để chúng ở đâu đây?
Mark: Just spread them out on the table so we can see everything.
Mark: Cứ trải chúng ra trên bàn để chúng ta có thể nhìn thấy tất cả mọi thứ.
Anna: Good idea! That way, it’s easier to organize.
Anna: Ý hay đấy! Như vậy sẽ dễ dàng sắp xếp hơn.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “spread sth out”:
- She ______ the photos ______ on the floor to choose the best ones.
- We need to ______ the project tasks ______ over three weeks.
- Can you ______ the blanket ______ on the grass for the picnic?
Câu hỏi thường gặp
- “Spread sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là sắp xếp hoặc trải cái gì đó ra trên một khu vực rộng hơn hoặc trong khoảng thời gian dài hơn.
- Cụm từ “spread sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau cụm từ đó.
- “Spread sth out” có thể dùng cho thời gian không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc phân bố công việc hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian.
- Sự khác biệt giữa “spread out” và “spread sth out” là gì? “Spread out” có thể là nội động từ (không có tân ngữ), trong khi “spread sth out” cần có tân ngữ.
- Tôi có thể nói “spread out the out papers” không? Không, câu này không đúng. Cụm từ đúng phải là “spread out the papers.”

