“Spill over sth” có nghĩa là gì?
“Spill over sth” có nghĩa là cái gì đó chảy tràn hoặc lan ra ngoài mép của một vật khác, thường gây tràn hoặc ảnh hưởng đến những khu vực khác.
Giới thiệu
Cụm động từ “spill over sth” thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó mô tả hành động khi một chất lỏng hoặc vật chất chảy ra ngoài giới hạn của một vật chứa hoặc không gian. Ngoài ra, nó còn có thể ám chỉ những tình huống, cảm xúc hoặc sự kiện vượt ra ngoài ranh giới ban đầu, ảnh hưởng đến các khu vực hoặc người khác. Hiểu được ý nghĩa của “spill over sth” giúp người học sử dụng cụm từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Cụm từ này hữu ích để mô tả cả hiện tượng tràn vật lý và sự mở rộng mang tính ẩn dụ, làm cho nó trở nên linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: spill over cái gì đó
- Loại: ngoại động từ (có tân ngữ)
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: chảy hoặc lan ra ngoài mép của một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Spill over” hầu như không tách rời khi được dùng với một tân ngữ (sth). Bạn không thể tách “spill” và “over” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
Correct pattern: spill over + something Incorrect pattern: spill + something + overLàm thế nào để sử dụng cụm từ “Spill over sth”?
Bạn dùng “spill over sth” khi nói về chất lỏng hoặc vật liệu tràn ra khỏi một cái chứa hoặc khu vực. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những ảnh hưởng hoặc cảm xúc lan rộng ra ngoài phạm vi ban đầu.
Ví dụ bao gồm: một chiếc cốc tràn đầy cà phê hoặc một cuộc tranh cãi “spill over” thành một cuộc xung đột lớn hơn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một chiếc ly được đổ đầy nước quá mức. Nước tràn ra ngoài mép ly và đổ lên bàn.
- The milk spilled over the bowl and made a mess on the counter. (Sữa tràn ra khỏi bát và làm đổ vỡ trên quầy bếp.)
- His anger spilled over the meeting and caused tension among everyone. (Cơn giận của anh ta lan sang cuộc họp và gây ra căng thẳng cho mọi người.)
- The festival’s excitement spilled over into the whole neighborhood. (Sự phấn khích của lễ hội lan tỏa khắp cả khu phố.)
- When the river flooded, the water spilled over the banks and into nearby fields. (Khi con sông bị lũ, nước tràn qua bờ và lan sang các cánh đồng lân cận.)
- Her happiness spilled over into her work, making her more productive. (Niềm vui của cô ấy lan tỏa vào công việc, giúp cô ấy làm việc hiệu quả hơn.)
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ khi sử dụng cụm từ spill over sth. Hãy nhớ, tân ngữ đứng sau cụm từ, không nằm giữa động từ và trạng từ.
- Incorrect: The water spilled the glass over.
- Correct: The water spilled over the glass.
- Incorrect: Emotions spilled the meeting over.
- Correct: Emotions spilled over the meeting.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Spill over sth” tương tự như overflow và run over, nhưng mỗi từ đều có những khác biệt tinh tế.
- Overflow:: Thông thường chỉ các chất lỏng vượt quá giới hạn của bình chứa, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Run over:: Có thể nghĩa là chất lỏng tràn qua mép hoặc đâm ai đó bằng xe, nên phải xem ngữ cảnh.
- Spill over:: Nhấn mạnh việc lan rộng hoặc chảy tràn ra ngoài rìa, cũng được dùng theo nghĩa bóng cho các sự kiện hoặc cảm xúc.
Các cụm từ thường gặp
“Spill over” thường được sử dụng với chất lỏng và các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là các đối tượng phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Spill over the cup/glass/bowl: liquid flowing out of containers (Tràn ra khỏi cốc/ly/bát: chất lỏng chảy ra khỏi các vật chứa)
- Spill over the table/floor: liquid or objects spreading onto surfaces (Tràn ra bàn/sàn: chất lỏng hoặc vật thể lan ra trên bề mặt)
- Spill over emotions/anger/conflict: feelings or situations expanding beyond control (Cảm xúc/giận dữ/xung đột Spill over: những cảm xúc hoặc tình huống lan rộng vượt ngoài tầm kiểm soát)
- Spill over into something: effects or consequences extending into other areas (Lan sang cái gì đó: các tác động hoặc hậu quả mở rộng sang các lĩnh vực khác)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến spill over sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ spill over sth một cách tự nhiên:
Anna: Be careful with that cup! It looks full.
Anna: Cẩn thận với cái cốc đó nhé! Trông nó đầy nước đấy.
Ben: I know, it almost spilled over the edge.
Ben: Tôi biết, nó suýt nữa thì tràn ra ngoài mép.
Anna: Last time, the coffee spilled over the table and made a big mess.
Anna: Lần trước, cà phê tràn ra bàn và làm bừa bộn khắp nơi.
Ben: Yeah, I don’t want that to happen again.
Ben: Ừ, tôi không muốn chuyện đó xảy ra lần nữa đâu.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of spill over:
- The juice __________ the glass and onto the floor.
- Her excitement __________ the whole room during the party.
- Water __________ the bathtub because it was too full.
- The argument __________ the office and affected everyone’s mood.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “spill over sth” có tách rời được không?
A: Không, nó không tách rời được. Tân ngữ đứng sau cụm động từ nguyên vẹn.
- Q: “Spill over” có thể được dùng theo nghĩa bóng không?
A: Có, nó có thể mô tả cảm xúc, sự kiện hoặc ảnh hưởng lan rộng vượt quá giới hạn.
- Q: Sự khác biệt giữa “spill over” và “overflow” là gì?
A: “Overflow” trang trọng hơn và thường chỉ dùng cho chất lỏng, trong khi “spill over” có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Q: “Spill over” có thể được dùng mà không có tân ngữ không?
A: Có, nhưng khi dùng với tân ngữ, tân ngữ phải đứng ngay sau “spill over”.
- Q: Những trình độ người học tiếng Anh nào sử dụng “spill over sth”?
A: Nó phù hợp với người học trình độ trung cấp (B1) trở lên.

