“Spew sth up” có nghĩa là gì?
“Spew sth up” có nghĩa là nôn hoặc thổ ra thứ gì đó từ dạ dày qua miệng.
Giới thiệu
Cụm động từ “spew sth up” thường được dùng để mô tả hành động nôn mửa. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không trang trọng khi ai đó hoặc vật gì đó đẩy mạnh thức ăn trong dạ dày ra ngoài. Cụm từ “spew sth up meaning” đề cập đến hành động cụ thể này của việc nôn, có thể xảy ra do bệnh tật, ngộ độc thực phẩm hoặc cảm xúc mạnh. Hiểu cách sử dụng “spew sth up” đúng sẽ giúp bạn mô tả các tình huống liên quan đến việc nôn một cách tự nhiên và trôi chảy.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: spew something up
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: nôn hoặc “Spew sth up” cái gì đó ra ngoài
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Spew sth up” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa động từ và từ “up” hoặc sau nó.
-
Verb + object + up: She spewed the food up.
Verb + up + object: She spewed up the food.
Cả hai cấu trúc đều đúng và thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Spew sth up”?
Sử dụng cụm từ “spew sth up” khi mô tả việc nôn mửa trong các cuộc trò chuyện hoặc văn viết không chính thức. Nó thường chỉ hành động vật lý của việc đẩy mạnh hoặc đột ngột các chất trong dạ dày ra ngoài. Đối tượng (sth) thường là thức ăn, đồ uống hoặc chất bị nôn ra.
Ví dụ: Sau khi ăn cá bị hỏng, anh ấy đã nôn ngay lập tức.
Ví dụ
Khi em trai tôi bị ốm, nó đã nôn hết bữa trưa ra khắp sàn nhà. Thật là một tình huống bừa bộn!
- She felt so nauseous that she spewed up everything she had eaten. (Cô ấy cảm thấy buồn nôn đến mức nôn hết tất cả những gì đã ăn.)
- The baby spewed up his milk after feeding. (Em bé nôn hết sữa sau khi bú.)
- He spewed up the strange taste from the medicine. (Anh ấy nôn ra vị lạ của thuốc.)
- After the roller coaster, she spewed up due to motion sickness. (Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, cô ấy bị say xe nên đã nôn ra.)
- They found the dog spewing up its food in the kitchen. (Họ phát hiện con chó đang nôn thức ăn trong bếp.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “spew sth up in a sentence” để mô tả hành động nôn mửa một cách rõ ràng.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc quên không thêm tân ngữ khi sử dụng cụm từ “spew sth up.”
- Incorrect: He spewed up.
- Correct: He spewed up his dinner.
- Incorrect: She spewed up quickly.
- Correct: She spewed the food up quickly.
Hãy nhớ rằng, “spew sth up” cần có một tân ngữ để chỉ rõ thứ bị nôn ra.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Spew sth up” tương tự như “throw sth up” và “puke.” Tuy nhiên, “spew” nghe mạnh mẽ hơn và thường mang tính mô tả sinh động hơn.
- Throw sth up:: thông dụng và thân mật; ít dữ dội hơn “spew.”
- Puke:: rất thân mật và đôi khi thô lỗ.
- Spew sth up:: nhấn mạnh sức mạnh hoặc lượng nôn ra.
Sử dụng “spew sth up” để mô tả sinh động, đặc biệt trong kể chuyện hoặc giao tiếp thân mật.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “spew sth up” với các đối tượng cụ thể liên quan đến thức ăn hoặc đồ uống. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Spew food up – vomit what was eaten. (“Spew food up” – nôn ra thức ăn đã ăn.)
- Spew milk up – common for babies. (“Spew milk up” – hiện tượng phổ biến ở trẻ sơ sinh.)
- Spew drink up – vomit liquids consumed. (Spew drink up – nôn ra chất lỏng đã uống.)
- Spew water up – sometimes after swallowing water accidentally. (Nôn nước lên – đôi khi sau khi nuốt phải nước một cách vô tình.)
- Spew bile up – vomit stomach acid. (Nôn ra dịch mật – nôn axit dạ dày.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến spew sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta dùng cụm từ “spew sth up” để giải thích về bệnh tật hoặc tai nạn.
Anna: Oh no, what happened to you?
Anna: Ôi không, chuyện gì đã xảy ra với bạn vậy?
Tom: I ate some bad seafood and spewed it up all night.
Tom: Tôi đã ăn phải hải sản bị hỏng và nôn ra suốt cả đêm.
Anna: That sounds awful! Are you feeling better now?
Anna: Nghe thật kinh khủng! Bây giờ bạn có cảm thấy khá hơn không?
Tom: A little. I just need to rest.
Tom: Một chút thôi. Tôi chỉ cần nghỉ ngơi.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “spew sth up.”
- After the roller coaster, she ________ her lunch ________.
- The baby often ________ milk ________ after feeding.
- He felt sick and ________ the strange taste ________.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể dùng “spew up” mà không có tân ngữ được không? Có thể nhưng ít phổ biến hơn. Thông thường, tân ngữ sẽ chỉ rõ thứ bị nôn ra.
- Q:”Spew sth up” có phải là ngôn ngữ trang trọng không? Không, nó không trang trọng và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Q:Sự khác biệt giữa “spew up” và “throw up” là gì? “Spew up” nghe mạnh mẽ và dữ dội hơn so với “throw up.”
- Q:”Spew sth up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Hiếm khi. Nó chủ yếu dùng để mô tả việc nôn mửa về mặt thể chất.
- Q:”Spew” được sử dụng trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ? Nó được sử dụng trong cả hai nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

