“Sound sth out” có nghĩa là gì?
“Sound sth out” có nghĩa là hỏi ai đó về ý kiến hoặc cảm nhận của họ một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc thử nghiệm một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Giới thiệu
Cụm từ “Sound sth out” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh giúp bạn mô tả hành động khám phá ý kiến hoặc phản ứng trước khi hành động. Khi bạn sound someone out, bạn nhẹ nhàng kiểm tra xem họ cảm thấy thế nào về một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất. Điều này giúp giảm rủi ro bất ngờ về sau. Ý nghĩa của sound sth out tập trung vào giao tiếp và hiểu suy nghĩ của người khác một cách lịch sự, gián tiếp. Nó phổ biến trong cả các cuộc trò chuyện cá nhân và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Sound something out
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Để thử thăm dò ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sound sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- Sound someone out (Thăm dò ý kiến ai đó)
- Sound out someone (Thăm dò ý kiến ai đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng “sound someone out” được dùng phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Sound sth out”?
Sử dụng “sound sth out” khi bạn muốn mô tả hành động hỏi ý kiến hoặc cảm nhận một cách thận trọng. Nó thường ngụ ý rằng bạn chưa đưa ra quyết định cuối cùng mà đang thu thập thông tin.
Nó thường được theo sau bởi người mà bạn muốn biết ý kiến.
- Sound someone out about (a plan, idea, decision) (Thăm dò ý kiến ai đó về (một kế hoạch, ý tưởng, quyết định).)
- Sound out someone on (their thoughts, feelings) (Thăm dò ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó.)
Ví dụ
Trước khi đưa ra quyết định lớn, tốt nhất là nên hỏi ý kiến mọi người trước.
- We need to sound out the team about the new project before we start. (Chúng ta cần thăm dò ý kiến của đội về dự án mới trước khi bắt đầu.)
- She sounded out her parents to see if they would support her plans. (Cô ấy dò hỏi ý kiến bố mẹ để xem liệu họ có ủng hộ kế hoạch của mình không.)
- Let me sound out the client before we finalize the proposal. (Để tôi thử hỏi ý kiến khách hàng trước khi chúng ta chốt đề xuất.)
- They sounded out the neighbors about the noise before hosting the party. (Họ đã hỏi ý kiến hàng xóm về tiếng ồn trước khi tổ chức bữa tiệc.)
Tôi muốn “Sound sth out” ý kiến của quản lý trước khi đề xuất bất kỳ thay đổi nào.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “sound sth out” với các cụm từ khác hoặc sử dụng nó không đúng cách.
- Incorrect: I sound out about the idea.
Correct: I sound out my colleagues about the idea. - Incorrect: She sounds out the plan.
Correct: She sounds out her friends about the plan.
Hãy nhớ, bạn phải thêm người mà bạn muốn nghe ý kiến sau “sound out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Sound sth out” tương tự như “check with,” “ask around,” hoặc “feel out,” nhưng có một vài điểm khác biệt nhỏ.
- Sound out: ngụ ý việc hỏi dò cẩn thận hoặc tinh tế để hiểu cảm xúc của ai đó.
- Check with: thẳng thắn và trang trọng hơn, thường yêu cầu sự chấp thuận.
- Ask around: có nghĩa là hỏi nhiều người một cách không chính thức.
- Feel out: rất gần nghĩa và cũng ngụ ý việc thử nghiệm ý kiến một cách cẩn thận.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “sound sth out,” thường có những đối tượng đi kèm để thể hiện điều bạn đang thử nghiệm.
- Sound someone out about a plan: Asking opinions on a plan. (Thăm dò ý kiến ai đó về một kế hoạch: Hỏi ý kiến về một kế hoạch.)
- Sound someone out on a decision: Checking how someone feels about a decision. (Thăm dò ý kiến ai đó về một quyết định: Kiểm tra cảm nhận của ai đó về một quyết định.)
- Sound someone out regarding a proposal: Testing reactions to a proposal. (Thăm dò ý kiến ai đó về một đề xuất: Kiểm tra phản ứng đối với một đề xuất.)
- Sound someone out about feelings: Gently exploring emotions or thoughts. (Khám phá cảm xúc của ai đó một cách nhẹ nhàng: Tìm hiểu cảm xúc hoặc suy nghĩ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sound sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “sound sth out” một cách tự nhiên.
Anna: I’m thinking about asking for a raise, but I’m not sure how my boss feels about it.
Anna: Tôi đang nghĩ đến việc xin tăng lương, nhưng không biết sếp của tôi sẽ phản ứng thế nào.
Ben: Maybe you should sound her out first. See if she’s open to the idea.
Ben: Có lẽ bạn nên thử dò hỏi cô ấy trước xem cô ấy có sẵn sàng với ý tưởng đó không.
Anna: Good idea. I’ll try to sound her out during our next meeting.
Anna: Ý hay đấy. Mình sẽ thử dò hỏi cô ấy trong cuộc họp tới.
Luyện tập
Try this exercise to practice using “sound sth out.”
Choose the correct sentence:
- a) I want to sound out my friends about our trip plans.
- b) I want to sound out about my friends the trip plans.
- c) I want to sound out the trip plans about my friends.
Answer: a)
Câu hỏi thường gặp
- “Sound sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hỏi ý kiến hoặc cảm nhận của ai đó một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
- Cụm từ “sound sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau chúng.
- Tôi có thể sử dụng “sound sth out” trong văn viết trang trọng không? Nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và không chính thức nhưng có thể dùng trong văn viết trang trọng mang tính thân mật.
- Từ đồng nghĩa với “sound sth out” là gì? “Feel out” hoặc “check with” là những cách diễn đạt tương tự.
- Làm thế nào để tôi sử dụng “sound sth out” trong một câu? Ví dụ: “Tôi cần sound out đội của mình trước khi quyết định.”

