“Soften sb up” có nghĩa là gì?
“Soften sb up” có nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục ai đó đồng ý hoặc cảm thấy cởi mở hơn bằng cách tử tế hoặc sử dụng những chiến thuật tinh tế.
Giới thiệu
Cụm động từ mềm hóa ai đó (soften sb up) thường được dùng khi ai đó cố gắng thay đổi thái độ hoặc quan điểm của người khác bằng cách tỏ ra thân thiện hoặc thuyết phục. Nó thường bao gồm việc làm cho người đó bớt cứng nhắc hoặc sẵn sàng chấp nhận một ý tưởng hơn. Hiểu được ý nghĩa của soften sb up giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện về ảnh hưởng và thương lượng. Dù trong bối cảnh cá nhân hay chuyên nghiệp, biết cách mềm hóa ai đó có thể hữu ích để cải thiện giao tiếp và đạt được kết quả tích cực.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: làm ai đó mềm lòng
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: thuyết phục ai đó một cách nhẹ nhàng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Soften sb up” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau chúng.
- Soften someone up (Soften someone up)
- Soften up someone (Làm cho ai đó mềm lòng)
Cả hai đều đúng, nhưng dạng thứ nhất phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Soften sb up”?
Sử dụng “soften sb up” khi bạn muốn mô tả hành động làm cho ai đó bớt chống đối hoặc dễ chịu hơn. Nó thường đề cập đến việc thuyết phục về mặt cảm xúc hoặc tâm lý thay vì dùng sức mạnh. Bạn có thể dùng cụm từ này trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, chẳng hạn như khi nói về việc thuyết phục sếp, bạn bè hoặc thành viên trong gia đình.
Ví dụ
Trước khi nhờ vả một việc lớn, cô ấy đã cố gắng làm mềm lòng bố mẹ bằng cách giúp đỡ việc nhà.
- He softened the manager up with compliments before requesting a raise. (Anh ta tâng bốc giám đốc trước để làm cho ông ấy dễ chịu hơn trước khi xin tăng lương.)
- They softened the jury up by telling a heartfelt story. (Họ làm cho bồi thẩm đoàn cảm động bằng cách kể một câu chuyện chân thành.)
- She knew how to soften her teacher up to get extra time on the exam. (Cô ấy biết cách làm cho giáo viên dễ chịu hơn để được thêm thời gian làm bài kiểm tra.)
- We need to soften him up before discussing the contract. (Chúng ta cần làm cho anh ấy dễ chịu hơn trước khi thảo luận về hợp đồng.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “soften sb up” một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng “soften up” mà không có tân ngữ, điều này làm thay đổi ý nghĩa.
- Incorrect: I will soften up before the meeting. (Missing object)
- Correct: I will soften the client up before the meeting.
- Incorrect: She soften him up. (Wrong verb form)
- Correct: She softened him up.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm warm sb up và win sb over. “Warm sb up” thường ám chỉ việc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, trong khi “win sb over” có nghĩa là giành được sự ủng hộ hoặc tình bạn của ai đó.
“Soften sb up” tập trung nhiều hơn vào việc thuyết phục nhẹ nhàng hoặc làm giảm sự phản kháng. “Win sb over” thì rộng hơn và có thể bao gồm bất kỳ phương pháp nào để giành được sự đồng thuận.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường Soften sb up người khác trước khi hỏi điều gì đó quan trọng. Dưới đây là những đối tượng phổ biến với động từ này:
- Soften up the boss: to prepare your manager to accept your ideas. (Soften up the boss: chuẩn bị cho quản lý của bạn sẵn sàng chấp nhận ý tưởng của bạn.)
- Soften up a client: to make a customer more likely to buy or agree. (Soften up a client: làm cho khách hàng có xu hướng mua hoặc đồng ý hơn.)
- Soften up a friend: to convince a friend to do something. (Soften up a friend: thuyết phục một người bạn làm điều gì đó.)
- Soften up an opponent: to make a competitor less harsh or firm. (Làm mềm đối thủ: khiến đối thủ bớt gay gắt hoặc cứng rắn hơn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến soften sb up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai đồng nghiệp đang lên kế hoạch hỏi sếp xin nghỉ phép.
Anna: We should try to soften the boss up before asking for extra vacation days.
Anna: Chúng ta nên tìm cách làm cho sếp dễ chịu hơn trước khi xin thêm ngày nghỉ phép.
Ben: Good idea. Maybe we can compliment her on the recent project success first.
Ben: Ý kiến hay đấy. Có thể chúng ta nên khen ngợi cô ấy về thành công của dự án gần đây trước tiên.
Anna: Exactly. That way, she’ll be more open to our request.
Anna: Chính xác. Như vậy, cô ấy sẽ dễ dàng đồng ý với yêu cầu của chúng ta hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence that uses “soften sb up” properly:
- A) I will soften up my teacher before asking for help.
- B) I will soften my teacher up before asking for help.
- C) I will soften before my teacher up asking for help.
Answer: B
Câu hỏi thường gặp
- “Soften sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là nhẹ nhàng thuyết phục ai đó đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.
- “Soften sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được dùng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “soften up” mà không có tân ngữ được không? Không, “soften up” mà không có tân ngữ thường có nghĩa là trở nên bớt cứng hoặc chắc, điều này khác với nghĩa khi có tân ngữ.
- “Soften sb up” có thể được sử dụng trong kinh doanh không? Có, cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc thuyết phục khách hàng hoặc quản lý.
- Từ đồng nghĩa với “soften sb up” là gì? “Win sb over” hoặc “persuade” là những từ đồng nghĩa gần nghĩa.

