“Sniff at sth” có nghĩa là gì?
“Sniff at sth” có nghĩa là thể hiện sự không thích hoặc không đồng tình với điều gì đó, thường bằng cách phản ứng một cách do dự hoặc khinh thường.
Giới thiệu
Cụm động từ “sniff at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả phản ứng của một người khi họ không thích hoặc từ chối một ý tưởng, đề nghị hoặc vật gì đó. Nó thường gợi ý một hình thức phản đối tinh tế hoặc âm thầm, giống như ai đó đang “sniff at sth” một cách ẩn dụ và quyết định rằng điều đó không đủ tốt. Hiểu được ý nghĩa của “sniff at sth” giúp người học diễn đạt những đánh giá tinh tế hoặc cảm giác khinh miệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ này làm cho tiếng Anh của bạn thêm phần sắc thái, khiến lời nói hoặc văn viết trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sniff at something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: thể hiện sự không thích hoặc từ chối điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sniff at sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là động từ và từ phụ luôn đi cùng nhau. Tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng sau từ phụ “at.”
- Correct: sniff at the offer (Phớt lờ lời đề nghị)
- Incorrect: sniff the offer at (Sai: sniff the offer at)
Mẫu:
-
Subject + sniff + at + object
Làm thế nào để sử dụng “Sniff at sth”?
Dùng “sniff at sth” khi bạn muốn mô tả ai đó thể hiện sự không thích nhẹ, do dự hoặc từ chối. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó nghĩ rằng điều gì đó không đủ tốt hoặc không chấp nhận được. Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp và viết hàng ngày.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để hiểu cách dùng “Sniff at sth” trong câu:
- She sniffed at the idea of working late on a Friday. (Cô ấy tỏ vẻ không hài lòng với ý tưởng phải làm việc muộn vào thứ Sáu.)
- The critics sniffed at the new film, saying it was unoriginal. (Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim mới, cho rằng nó thiếu sự sáng tạo.)
- He sniffed at the cheap wine and decided not to buy it. (Anh ta ngửi thử rượu vang rẻ tiền rồi quyết định không mua.)
- Many people sniff at modern art because they don’t understand it. (Nhiều người khinh thường nghệ thuật hiện đại vì họ không hiểu nó.)
- The manager sniffed at the proposal, thinking it lacked detail. (Quản lý tỏ ra nghi ngờ đề xuất đó vì cho rằng nó thiếu chi tiết.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “sniff at sth” với việc ngửi theo nghĩa đen hoặc sử dụng sai trật tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She sniffed the idea at.
Correct: She sniffed at the idea. - Incorrect: They sniffed the offer and rejected it. (If literal smelling is not meant)
Correct: They sniffed at the offer and rejected it.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “turn down,” “reject,” và “look down on.” Tuy nhiên, “sniff at sth” thường ngụ ý sự không đồng tình một cách tinh tế hoặc âm thầm hơn là từ chối thẳng thừng.
- Turn down:: từ chối thẳng thừng.
- Reject:: từ chối một cách kiên quyết.
- Look down on:: xem cái gì đó là kém hơn.
- Sniff at:: thể hiện sự không đồng tình nhẹ hoặc do dự.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường “Sniff at” các đề nghị, ý tưởng, đề xuất hoặc thức ăn. Những cụm từ này giúp bạn hiểu cách sử dụng điển hình:
- Sniff at an offer: to hesitate or dislike a proposal. (Sniff at an offer: do dự hoặc không thích một đề nghị.)
- Sniff at an idea: to show doubt or disapproval. (“Sniff at an idea”: thể hiện sự nghi ngờ hoặc không đồng tình với một ý tưởng.)
- Sniff at food: to react negatively to the smell or quality. (Sniff at food: phản ứng tiêu cực với mùi hoặc chất lượng của thức ăn.)
- Sniff at a suggestion: to reject or doubt a recommendation. (“Sniff at a suggestion”: từ chối hoặc nghi ngờ một đề xuất.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sniff at sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “sniff at sth”:
Anna: Did you see the new project plan?
Anna: Bạn đã xem kế hoạch dự án mới chưa?
Ben: Yes, but I sniff at it. It seems too risky.
Ben: Vâng, nhưng tôi không mấy tin tưởng vào điều đó. Nó có vẻ quá rủi ro.
Anna: I agree. Maybe we should suggest some changes.
Anna: Tôi đồng ý. Có lẽ chúng ta nên đề xuất một vài thay đổi.
Luyện tập
Try filling in the blank with the correct form of the phrasal verb:
He __________ at the idea of working on weekends.
- a) sniffed at
- b) sniffed
- c) sniffed on
Câu hỏi thường gặp
- “Sniff at sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thể hiện sự không thích hoặc không đồng tình với điều gì đó.
- “Sniff at sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong văn viết trang trọng.
- Tôi có thể nói “sniff something at” được không? Không, thứ tự đúng là “sniff at something.”
- Từ đồng nghĩa với “sniff at sth” là gì? Bạn có thể dùng “từ chối,” “khước từ,” hoặc “phản đối.”
- “Sniff at sth” có được dùng theo nghĩa đen là ngửi không? Thường thì nó mang nghĩa bóng, tức là thể hiện sự không đồng tình.

