“Smooth sth away” có nghĩa là gì?
“Smooth sth away” có nghĩa là làm cho điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn biến mất hoặc bớt đáng chú ý bằng cách làm cho nó trở nên mịn màng hoặc đều đặn. Nó thường đề cập đến việc loại bỏ nếp nhăn, vết bẩn hoặc vấn đề.
Giới thiệu
Cụm động từ “smooth sth away” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động loại bỏ hoặc giảm bớt điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn. Dù bạn đang nói về việc làm mờ nếp nhăn trên vải hay xóa tan căng thẳng trong một cuộc trò chuyện, cụm từ này giúp diễn đạt ý tưởng làm cho mọi thứ trở nên tốt hơn hoặc dễ chịu hơn. Hiểu được ý nghĩa của “smooth sth away” có thể cải thiện khả năng mô tả hành động một cách rõ ràng và tự nhiên trong tiếng Anh. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng, đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: smooth something away
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa: loại bỏ hoặc giảm bớt thứ gì đó bằng cách làm cho nó trở nên mịn màng hoặc đồng đều hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Smooth sth away” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ:
- Smooth the wrinkles away. (Làm mờ những nếp nhăn đi.)
- Smooth away the wrinkles. (Làm mờ nếp nhăn.)
Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn khi đối tượng ngắn.
Làm thế nào để sử dụng “Smooth sth away”?
Bạn dùng cụm từ “smooth sth away” khi muốn nói về việc làm cho điều gì đó khó chịu hoặc gồ ghề biến mất hoặc bớt rõ ràng hơn. Nó thường được dùng với những thứ vật lý như nếp nhăn, vết bẩn hoặc cục u, nhưng cũng dùng với những điều trừu tượng như căng thẳng hay lo lắng.
Ví dụ, bạn có thể “smooth away” nếp nhăn trên áo sơ mi hoặc “smooth away” những nghi ngờ trong cuộc thảo luận. Đây là một cụm từ linh hoạt giúp làm rõ ý và tạo giọng điệu tự nhiên trong lời nói hoặc văn viết của bạn.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “smooth sth away” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn.
- She smoothed the wrinkles away from the tablecloth before the guests arrived. (Cô ấy làm phẳng những nếp nhăn trên khăn trải bàn trước khi khách đến.)
- He tried to smooth away the tension after the argument. (Anh ấy cố gắng xoa dịu bầu không khí căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
- Use this cream to smooth away dry patches on your skin. (Dùng kem này để làm mờ những vùng da khô trên da bạn.)
- The teacher’s kind words helped smooth away the students’ worries. (Những lời nói dịu dàng của thầy cô đã giúp xua tan đi những lo lắng của học sinh.)
- She carefully smoothed away the paint drips on the wall. (Cô ấy cẩn thận làm phẳng những vết sơn nhỏ giọt trên tường.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “smooth sth away” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai trật tự từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Smooth away the wrinkles it.
- Correct: Smooth the wrinkles away.
- Incorrect: He smoothed away tension it.
- Correct: He smoothed away the tension.
Hãy nhớ đặt đối tượng đúng vị trí và thêm “away” sau động từ hoặc sau đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “wipe away,” “rub away,” và “brush away.” Sự khác biệt chính là “smooth sth away” ngụ ý làm cho bề mặt trở nên phẳng hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách làm cho nó bằng phẳng, trong khi “wipe away” hoặc “rub away” tập trung nhiều hơn vào việc làm sạch hoặc loại bỏ bằng cách ma sát.
Ví dụ:
- “Wipe away tears” có nghĩa là lau nước mắt bằng khăn giấy hoặc tay.
- “Smooth away wrinkles” có nghĩa là làm cho nếp nhăn bớt rõ bằng cách làm phẳng chúng.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe “smooth sth away” với những đối tượng này:
- Wrinkles: lines on fabric or skin (Nếp nhăn: các đường trên vải hoặc da)
- Tension: stress or nervousness in a situation (Căng thẳng: sự áp lực hoặc lo lắng trong một tình huống)
- Marks: stains or spots on surfaces (Vết bẩn: những vết hoặc đốm trên bề mặt)
- Creases: folds in fabric or paper (Nếp nhăn: những nếp gấp trên vải hoặc giấy)
- Worries: feelings of anxiety (Lo lắng: cảm giác bất an)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến smooth sth away:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “smooth sth away”:
Anna: Your shirt has some wrinkles. Did you smooth them away before coming?
Anna: Áo của bạn có vài nếp nhăn đấy. Trước khi đến bạn có là phẳng chúng không?
Ben: I tried, but they didn’t all come out.
Ben: Tôi đã cố gắng, nhưng không phải tất cả đều thành công.
Anna: No worries. I’ll help you smooth them away quickly.
Anna: Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn nhanh chóng làm mờ chúng đi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She smoothed away the stain on her dress.
- B) She smoothed the stain away on her dress.
- C) She smoothed the stain away on her dress.
- D) She smoothed the stain away on her dress.
Fill in the blank: He tried to _______ the tension away before the meeting started.
Câu hỏi thường gặp
- “Smooth sth away” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là loại bỏ hoặc giảm bớt điều gì đó khó chịu bằng cách làm cho nó trở nên mượt mà hoặc đồng đều.
- Cụm từ “smooth sth away” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “smooth” và “away” hoặc sau “away.”
- “Smooth sth away” có thể dùng cho cảm xúc không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng.
- Cụm động từ này ở trình độ nào? Nó phù hợp cho người học trình độ B1 (Trung cấp).
- Tôi có thể dùng “smooth away” mà không có tân ngữ được không? Thông thường, nó cần có tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa.

