“Slow sb down” có nghĩa là gì?
“Slow sb down” có nghĩa là làm cho ai đó di chuyển hoặc tiến triển chậm hơn bình thường.
Giới thiệu
Cụm động từ “slow sb down” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi tốc độ hoặc tiến độ của một người bị giảm. Dù nói về chuyển động thể chất, nhịp độ công việc hay thậm chí phản ứng cảm xúc, “slow sb down meaning” đều liên quan đến việc làm cho ai đó chậm lại hoặc kém hiệu quả hơn. Cụm từ này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày khi giải thích về những sự chậm trễ hoặc trở ngại ảnh hưởng đến tốc độ hoàn thành công việc của ai đó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: slow somebody down
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó di chuyển hoặc làm việc chậm lại
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Slow sb down” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “slow” và “down” hoặc sau “down.”
- slow somebody down (làm ai đó chậm lại)
- slow down somebody (làm ai đó chậm lại)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và giới từ thường phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Slow sb down”?
Sử dụng cụm từ “slow sb down” khi mô tả những tình huống mà tốc độ hoặc tiến trình của ai đó bị giảm. Nó có thể ám chỉ chuyển động thể chất, công việc, hoặc thậm chí là quá trình suy nghĩ. Động từ này luôn được theo sau bởi một người hoặc con vật làm tân ngữ.
Ví dụ: Giao thông đông đúc đã làm tài xế chậm lại.
Ví dụ
Đôi khi, những vấn đề bất ngờ có thể làm chậm tiến độ công việc hoặc chuyến đi của mọi người.
- The rain slowed the runners down during the marathon. (Cơn mưa đã làm cho các vận động viên chạy bộ chậm lại trong suốt cuộc thi marathon.)
- The old computer slows me down when I try to finish my tasks. (Chiếc máy tính cũ làm tôi mất nhiều thời gian hơn khi cố hoàn thành công việc.)
- Don’t let small mistakes slow you down. (Đừng để những sai lầm nhỏ làm bạn chậm lại.)
- Her injury slowed her down for several weeks. (Vết thương của cô ấy đã khiến cô ấy phải chậm lại trong vài tuần.)
- Slow sb down in a sentence: The traffic jam slowed me down on my way to the meeting. (Tắc đường đã làm tôi đi chậm lại trên đường đến cuộc họp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Việc nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai là điều thường gặp.
- Incorrect: The noise slowed down me.
- Correct: The noise slowed me down.
- Incorrect: She slow down the team.
- Correct: She slows the team down.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “hold sb back” và “set sb back.” Tuy nhiên, “slow sb down” tập trung vào việc giảm tốc độ hoặc tiến trình, trong khi “hold sb back” có nghĩa là ngăn cản hoàn toàn sự tiến bộ, còn “set sb back” ám chỉ việc gây ra sự chậm trễ hoặc tổn thất, thường là về mặt tài chính.
- Hold sb back:: Ngăn chặn tiến trình hoặc thành công
- Set sb back:: Gây ra sự chậm trễ hoặc chi phí
- Slow sb down:: Giảm tốc độ hoặc nhịp độ
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “slow sb down” đi kèm với những đối tượng sau:
- Traffic: Vehicles causing delays (Giao thông: Phương tiện gây ra sự chậm trễ)
- Injury: Physical harm reducing movement (Chấn thương: Tổn thương cơ thể làm giảm khả năng vận động)
- Problems: Issues causing delays (Vấn đề: Những sự cố gây ra sự chậm trễ)
- Obstacles: Barriers that reduce speed (Chướng ngại vật: Rào cản làm giảm tốc độ)
- Work: Tasks that take longer than expected (Công việc: Những nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến slow sb down:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện sử dụng cụm từ “slow sb down”:
Anna: Why were you late this morning?
Anna: Tại sao sáng nay bạn lại đến muộn?
Ben: The traffic really slowed me down. There was an accident on the highway.
Ben: Giao thông khiến tôi bị chậm lại rất nhiều. Trên đường cao tốc có một vụ tai nạn.
Anna: That’s frustrating. I hope it clears up soon.
Anna: Thật là bực mình. Tôi hy vọng nó sẽ sớm tan biến.
Luyện tập
Choose the correct sentence using “slow sb down”:
- A) The rain slow me down during my run.
- B) The rain slowed me down during my run.
- C) The rain slows down me during my run.
Answer: B) The rain slowed me down during my run.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Slow sb down” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và không chính thức.
- Q:”Slow sb down” có tách rời được không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và trạng từ.
- Q:Nó có thể ám chỉ các quá trình tinh thần không? Có, nó có thể dùng để mô tả việc làm chậm lại các suy nghĩ hoặc phản ứng.
- Q:Có sự khác biệt nào giữa “slow down” và “slow sb down” không? “Slow down” là nội động từ (không có tân ngữ), trong khi “slow sb down” là ngoại động từ và cần có tân ngữ.
- Q:Có thể làm chậm động vật không? Có, ví dụ, “The rough terrain slowed the horses down.”

