Ý nghĩa của “Slant against sb” & Ví dụ | Cách sử dụng đúng

“Slant against sb” có nghĩa là gì?

“Slant against sb” có nghĩa là trình bày thông tin hoặc ý kiến theo cách thiên vị hoặc tiêu cực không công bằng đối với ai đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “slant against sb” thường được sử dụng khi thảo luận về cách thông tin hoặc ý kiến được trình bày một cách thiên vị. Khi điều gì đó bị slant against ai đó, nghĩa là cách thể hiện hoặc quan điểm đó mang tính tiêu cực hoặc định kiến không công bằng đối với người đó. Hiểu được “slant against sb meaning” giúp người học nhận biết sự thiên vị trong giao tiếp và sử dụng cụm từ này chính xác trong các cuộc trò chuyện hoặc bài viết hàng ngày.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: slant against somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: thể hiện sự thiên vị hoặc tiêu cực không công bằng đối với ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Slant against sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ và từ phụ bằng một tân ngữ. Cấu trúc luôn là:

    slant against + somebody

Ví dụ về các mẫu đúng:

  • The report slants against the new manager. (Báo cáo có xu hướng thiên vị chống lại người quản lý mới.)
  • They slanted the story against her. (Họ đã “Slant against her” câu chuyện.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Slant against sb”?

Sử dụng cụm từ “slant against sb” khi bạn muốn mô tả một tình huống mà thông tin, ý kiến hoặc phát biểu bị thiên vị hoặc tiêu cực một cách không công bằng đối với một người. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về truyền thông, báo cáo hoặc tranh luận khi tính công bằng bị đặt dấu hỏi.

Ví dụ

Khi đọc các bài báo, bạn có thể nhận thấy một số “slant against” một số chính trị gia nhất định. Điều này có nghĩa là bài báo không trung lập mà thiên vị một bên một cách không công bằng.

  • The article slanted against the CEO, making her look incompetent. (Bài báo có xu hướng nghiêng về phía chỉ trích giám đốc điều hành, khiến bà ấy trông như người không có năng lực.)
  • Many viewers felt the documentary slanted against the local government. (Nhiều khán giả cảm thấy bộ phim tài liệu có xu hướng thiên vị chống lại chính quyền địa phương.)
  • The editor was accused of slanting the review against the actor. (Biên tập viên bị cáo buộc đã thiên vị bài đánh giá để gây bất lợi cho diễn viên đó.)
  • Some critics say the film slants against minorities unfairly. (Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim có xu hướng thiên vị bất lợi đối với các nhóm thiểu số.)
  • Her speech slanted against the opposition party. (Bài phát biểu của cô ấy có xu hướng chỉ trích đảng đối lập.)

Những ví dụ này cho thấy cách “slant against sb” được sử dụng để mô tả sự thiên vị hoặc tiêu cực không công bằng.

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ “slant against sb” với những cụm từ tương tự hoặc cố gắng tách riêng “slant” và “against”. Dưới đây là những lỗi phổ biến:

  • Incorrect: They slanted the story her against.
  • Correct: They slanted the story against her.
  • Incorrect: The article slanted her against.
  • Correct: The article slanted against her.

Hãy nhớ, “slant against” luôn đi liền nhau, theo sau là người hoặc nhóm.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “bias against sb,” “prejudice against sb,” và “turn against sb.” Tuy nhiên, “slant against sb” chỉ cách thông tin hoặc ý kiến được trình bày một cách không công bằng. “Bias” và “prejudice” mô tả thái độ, trong khi “turn against sb” có nghĩa là ngừng ủng hộ ai đó.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường thấy cụm từ “slant against sb” được sử dụng cùng với các từ liên quan đến giao tiếp hoặc ý kiến. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:

  • Slant against the media: showing bias in news or reports (“Slant against the media”: thể hiện sự thiên vị trong tin tức hoặc báo cáo.)
  • Slant against a politician: unfair negative portrayal of a political figure (Slant against a politician: sự miêu tả tiêu cực không công bằng về một nhân vật chính trị)
  • Slant against a company: biased criticism of a business (Slant against a company: sự chỉ trích có thành kiến đối với một doanh nghiệp)
  • Slant against a group: unfair negative opinion about a community (Slant against a group: quan điểm tiêu cực không công bằng về một cộng đồng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến slant against sb:

Đối thoại trong đời thực

Hai người bạn thảo luận về một bản tin gần đây:

Anna: Did you read the article about the mayor?
Anna: Bạn đã đọc bài báo về thị trưởng chưa?

Ben: Yes, it seemed to slant against him. It didn’t mention any of his good work.
Ben: Vâng, dường như nó có ý thiên vị chống lại anh ấy. Nó không đề cập đến bất kỳ công việc tốt nào của anh ấy.

Anna: I agree. The report was clearly biased.
Anna: Tôi đồng ý. Báo cáo đó rõ ràng đã nghiêng về một phía.

Luyện tập

Choose the correct sentence using “slant against sb”:

  • A) The newspaper slanted the story against the mayor.
  • B) The newspaper slanted the story the mayor against.
  • C) The newspaper slanted against the story mayor.

Answer: A

Câu hỏi thường gặp

  • “Slant against sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là thể hiện sự thiên vị hoặc tiêu cực không công bằng đối với ai đó.
  • “Slant against sb” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
  • “Slant against” có thể được dùng cho các nhóm không? Có, nó có thể chỉ sự thiên vị đối với cá nhân hoặc nhóm.
  • Sự khác biệt giữa “slant against” và “bias against” là gì? “Slant against” tập trung vào việc trình bày thông tin một cách không công bằng, trong khi “bias against” đề cập đến một thái độ không công bằng.
  • “Slant against sb” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.