Ý nghĩa và ví dụ về “Sink sth into sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Sink sth into sth” có nghĩa là gì?

“Sink something into something” có nghĩa là đầu tư nhiều tiền, thời gian hoặc công sức vào một dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động nào đó.

Giới thiệu

Cụm động từ “sink sth into sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc đầu tư một lượng lớn tài nguyên—thường là tiền bạc hoặc công sức—vào một việc gì đó. Dù là bắt đầu một doanh nghiệp mới, sửa sang nhà cửa, hay học một kỹ năng, khi bạn “sink something into” một dự án, bạn đang dành toàn bộ tâm huyết cho nó. Hiểu được ý nghĩa của “sink sth into sth” sẽ giúp bạn nói về các khoản đầu tư hoặc cam kết nghiêm túc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và trong bối cảnh kinh doanh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: sink something into something
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Đầu tư nhiều tiền, thời gian hoặc công sức vào một việc gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Sink sth into sth” là một động từ cụm có thể tách rời.

  • You can say: sink money into a project (Bạn có thể nói: “sink money into a project”)
  • Or: sink a lot of effort into learning (Hoặc: “sink a lot of effort into learning”)
The pattern usually follows: sink + something + into + something

Làm thế nào để sử dụng “Sink sth into sth”?

Sử dụng cụm từ “sink sth into sth” khi bạn muốn diễn đạt việc đầu tư các nguồn lực như tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một việc quan trọng. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc các dự án cá nhân. Nó nhấn mạnh mức độ cam kết hoặc đầu tư sâu sắc.

Ví dụ, bạn có thể nói: “Họ đã sink a lot of money into việc cải tạo ngôi nhà của mình.” Điều này cho thấy một khoản đầu tư tài chính lớn.

Ví dụ

Nhiều doanh nhân đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào các công ty khởi nghiệp mới để giúp chúng phát triển.

  • She sank all her savings into opening a café. (Cô ấy đã đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mở một quán cà phê.)
  • We have sunk thousands of dollars into this advertising campaign. (Chúng tôi đã đầu tư hàng nghìn đô la vào chiến dịch quảng cáo này.)
  • He sank hours of practice into mastering the piano. (Anh ấy dành hàng giờ luyện tập để thành thạo chơi piano.)
  • The company sank large amounts of capital into research and development. (Công ty đã đầu tư một khoản vốn lớn vào nghiên cứu và phát triển.)
  • They sank a lot of effort into making the event successful. (Họ đã dồn rất nhiều công sức để làm cho sự kiện thành công.)

Những ví dụ này cho thấy cách “sink sth into sth in a sentence” mô tả việc đầu tư nghiêm túc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng giới từ sai.

  • Incorrect: She sunk money on the project.
  • Correct: She sank money into the project.
  • Incorrect: They sink time for learning.
  • Correct: They sink time into learning.

Hãy nhớ, giới từ đúng luôn là into sau “sink sth.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “put money into,” “invest in,” và “throw money at.”

  • Put money into: lịch sự và trang trọng hơn.
  • Invest in: ngụ ý sự cam kết cẩn thận, có kế hoạch.
  • Throw money at: gợi ý chi tiêu tiền nhanh chóng, đôi khi một cách lãng phí.

“Sink sth into sth” thường nhấn mạnh việc đầu tư sâu hoặc lớn, thường kèm theo cảm giác cam kết hoặc rủi ro.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường “sink” những thứ cụ thể vào các dự án hoặc hoạt động. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến:

  • Money: to fund or finance something (Tiền: để tài trợ hoặc cấp vốn cho một việc gì đó)
  • Time: to spend hours or days on an activity (Thời gian: dành hàng giờ hoặc hàng ngày cho một hoạt động nào đó)
  • Effort: to work hard on something (Nỗ lực: làm việc chăm chỉ với một việc gì đó)
  • Resources: to provide materials or support (Tài nguyên: để cung cấp vật liệu hoặc hỗ trợ)
  • Energy: to put physical or mental power into something (Năng lượng: bỏ sức lực thể chất hoặc tinh thần vào một việc gì đó)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến sink sth into sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện tự nhiên minh họa cách sử dụng cụm từ “sink sth into sth”:

Alice: I heard you started a new business. How’s it going?
Alice: Tôi nghe nói bạn đã bắt đầu một công việc kinh doanh mới. Mọi chuyện tiến triển thế nào rồi?

Mark: It’s tough. I’ve sunk a lot of money into it, but I believe it will pay off soon.
Mark: Thật khó khăn. Tôi đã đầu tư rất nhiều tiền vào đó, nhưng tôi tin rằng nó sẽ mang lại kết quả sớm thôi.

Alice: That sounds like a big commitment!
Alice: Nghe có vẻ như một cam kết lớn đấy!

Mark: It is, but I’m willing to sink time and effort to make it work.
Mark: Đúng vậy, nhưng tôi sẵn sàng dành thời gian và công sức để làm cho nó thành công.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) She sank all her savings on the new car.
  • b) She sank all her savings into the new car.
  • c) She sank all her savings at the new car.

Fill in the blank:

They decided to sink a lot of ______ into the renovation project.

  • money
  • time
  • energy

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Tôi có thể dùng “sink sth into sth” cho thời gian cũng như tiền bạc không? A: Có, bạn có thể sink thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào một việc gì đó.
  • Q: “sink sth into sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q: Sự khác biệt giữa “sink into” và “sink sth into sth” là gì? A: “Sink into” thường chỉ việc chìm xuống hoặc thư giãn, trong khi “sink sth into sth” có nghĩa là đầu tư tài nguyên vào cái gì đó.
  • Q: Tôi có thể nói “sink money on something” được không? A: Không, giới từ đúng là “into,” chứ không phải “on.”
  • Q: Cụm từ “sink sth into sth” có tách rời được không? A: Có, nhưng thường thì cụm từ này được giữ nguyên: sink + something + into + something.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.