“Sing out sth” có nghĩa là gì?
“Sing out sth” có nghĩa là hát một điều gì đó to và rõ, thường để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc để người khác nghe thấy.
Giới thiệu
Cụm động từ “sing out sth” được dùng khi ai đó hát một phần của bài hát hoặc một thông điệp một cách to và rõ ràng. Nó thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc được nghe thấy hoặc thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ. Hiểu được “sing out sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Dù bạn muốn khuyến khích ai đó hát to hơn hay mô tả một cách thể hiện giọng nói rõ ràng, cụm động từ này rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sing out cái gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: hát to và rõ ràng một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sing out sth” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (cái gì đó) đứng sau động từ và trước từ “out.”
-
Correct structure: sing + object + out (e.g., sing the chorus out)
Incorrect: sing out + object (e.g., sing out the chorus)
Cấu trúc này cho thấy tân ngữ được đặt giữa động từ và từ “out.”
Làm thế nào để sử dụng “Sing out sth”?
Sử dụng “sing out sth” khi bạn muốn mô tả việc hát một phần cụ thể của bài hát một cách to và rõ ràng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thể hiện điều gì đó một cách công khai hoặc rõ ràng.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm việc khuyến khích một ca sĩ hát to hơn hoặc mô tả sự thể hiện giọng hát rõ ràng của ai đó trong một buổi biểu diễn.
Ví dụ
Khi dàn hợp xướng đến đoạn cuối cùng, ca sĩ chính đã hát vang những lời ca với cảm xúc mãnh liệt.
- She sang out the high notes perfectly during the concert. (Cô ấy đã hát vang những nốt cao một cách hoàn hảo trong suốt buổi hòa nhạc.)
- Don’t be shy—sing out the chorus so everyone can hear! (Đừng ngại ngùng—hãy hát thật to đoạn điệp khúc để mọi người đều nghe thấy!)
- The children sang out their favorite song at the school assembly. (Các em nhỏ đã hát vang bài hát yêu thích của mình trong buổi họp mặt ở trường.)
- He sang out the national anthem with pride. (Anh ấy hát vang bài quốc ca với niềm tự hào.)
- During the rehearsal, the coach asked the soloist to sing out the melody more clearly. (Trong buổi tập dượt, huấn luyện viên yêu cầu ca sĩ chính hát rõ ràng giai điệu hơn.)
Những ví dụ này cho thấy cách “sing out sth in a sentence” nhấn mạnh việc hát to và rõ ràng.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự từ trong cụm động từ này. Điều quan trọng là phải nhớ rằng tân ngữ đứng giữa “sing” và “out.”
- Incorrect: She sang out the song loudly.
- Correct: She sang the song out loudly.
- Incorrect: Please sing out your part.
- Correct: Please sing your part out.
Một lỗi khác là sử dụng “sing out” mà không có tân ngữ khi ý nghĩa cần có tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Sing out sth” khác với những cụm từ tương tự như “sing along” hay “sing loudly.”
- Sing out sth:: Nhấn mạnh việc hát to và rõ ràng một phần cụ thể.
- Sing along:: Hát cùng với người khác, thường là theo một bài hát.
- Sing loudly:: Thuật ngữ chung để chỉ việc hát với âm lượng lớn, không tập trung vào phần nào cụ thể.
Sử dụng “sing out sth” khi trọng tâm là sự rõ ràng và âm lượng của một phần cụ thể trong bài hát.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “sing out,” thường có những từ đi kèm để mô tả điều đang được hát.
- Sing out the chorus: Loudly sing the main repeated part of a song. (Hát lớn đoạn điệp khúc: Hát to phần chính được lặp lại của bài hát.)
- Sing out the lyrics: Sing the words of the song clearly. (Hát rõ lời bài hát: Hát rõ từng từ trong bài hát.)
- Sing out a melody: Sing the tune loudly and clearly. (Hát vang một giai điệu: Hát giai điệu đó to và rõ ràng.)
- Sing out a verse: Sing a specific section of a song. (Hát to một đoạn: Hát một phần cụ thể của bài hát.)
- Sing out a message: Express words or feelings clearly through singing. (“Sing out a message”: Thể hiện lời nói hoặc cảm xúc một cách rõ ràng qua việc hát.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong lớp học âm nhạc, cô giáo động viên một học sinh nhút nhát:
Teacher: Don’t be afraid. Sing out the chorus so everyone can hear your beautiful voice.
Giáo viên: Đừng sợ. Hãy hát thật to đoạn điệp khúc để mọi người có thể nghe thấy giọng hát tuyệt vời của bạn.
Student: Okay! I’ll try to sing the chorus out louder this time.
Học sinh: Được rồi! Lần này mình sẽ cố gắng hát to phần điệp khúc hơn.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She sang out the song beautifully.
- B) She sang the song out beautifully.
- C) She sang out beautifully the song.
Answer: B) She sang the song out beautifully.
Fill in the blank:
The soloist was asked to _______ the final verse so the audience could hear every word.
Answer: sing out
Câu hỏi thường gặp
- “Sing out sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hát cái gì đó to và rõ ràng.
- “Sing out” có tách rời được không? Có, tân ngữ được đặt giữa “sing” và “out.”
- Tôi có thể nói “sing out loud” thay thế được không? Được, nhưng “sing out loud” có nghĩa là hát to nói chung, trong khi “sing out sth” nhấn mạnh việc hát rõ một phần cụ thể.
- “Sing out” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- “Sing out” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa là thể hiện điều gì đó một cách rõ ràng hoặc công khai, không chỉ đơn thuần là hát.

