“Shut sb away” có nghĩa là gì?
“Shut sb away” có nghĩa là giữ ai đó cách ly hoặc tách biệt khỏi người khác, thường là về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
Giới thiệu
Cụm động từ “shut sb away” thường được dùng để mô tả hành động cô lập ai đó. Điều này có thể vì lý do an toàn, trừng phạt hoặc bảo vệ cảm xúc. Hiểu được “shut sb away meaning” giúp người học sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường ngụ ý việc đóng cửa ai đó khỏi thế giới bên ngoài, có thể bằng cách khóa cửa hoặc tạo khoảng cách về mặt cảm xúc. Cụm từ này hữu ích trong cả các cuộc trò chuyện hàng ngày lẫn các cuộc thảo luận chính thức khi nói về sự cô lập hoặc tách biệt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: shut somebody away
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giữ một người ở trạng thái cô lập hoặc bị giam giữ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Shut sb away” là một cụm động từ có tân ngữ và có thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (sb) đứng giữa “shut” và “away.”
- Correct: Shut her away in the room. (Nhốt cô ấy trong phòng.)
- Also correct: Shut away her in the room. (Less common, avoid) (Cũng đúng: Đóng cô ấy lại trong phòng. (Ít dùng, nên tránh))
Làm thế nào để sử dụng “Shut sb away”?
Sử dụng cụm từ “shut sb away” khi nói về việc cách ly ai đó về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Nó có thể mô tả việc khóa ai đó trong một nơi nào đó hoặc cắt đứt họ về mặt tình cảm. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh như nhà tù, bệnh viện, hoặc những tình huống mà ai đó bị giữ riêng biệt để bảo vệ hoặc trừng phạt.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một câu chuyện về một nhân vật bị khóa trong một căn phòng để giữ an toàn cho họ. Bạn có thể nói, “Họ shut her away cho đến khi nguy hiểm qua đi.”
- During the quarantine, the government shut infected patients away to prevent the virus from spreading. (Trong thời gian cách ly, chính phủ đã cách ly những bệnh nhân nhiễm bệnh để ngăn chặn virus lây lan.)
- He shut himself away after the accident and didn’t see anyone for weeks. (Sau vụ tai nạn, anh ấy tự giam mình trong nhà và không gặp ai suốt nhiều tuần liền.)
- The cruel guard shut the prisoners away in dark cells. (Người lính canh tàn nhẫn nhốt các tù nhân vào những phòng giam tối tăm.)
- Sometimes, people shut loved ones away emotionally to protect themselves from pain. (Đôi khi, người ta khép kín cảm xúc với những người thân yêu để tự bảo vệ mình khỏi nỗi đau.)
- She was shut away in a remote cabin during the storm to stay safe. (Cô ấy bị nhốt trong một căn nhà gỗ hẻo lánh suốt cơn bão để đảm bảo an toàn.)
Những câu này cho thấy cách sử dụng “shut sb away” một cách tự nhiên trong câu.
Những sai lầm phổ biến
Nhiều người học nhầm lẫn “shut sb away” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai ngữ pháp.
- Incorrect: Shut away her in the room.
- Correct: Shut her away in the room.
- Incorrect: Shut someone off away.
- Correct: Shut someone away.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “shut,” trước “away.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Shut sb away” tương tự như “lock someone up” hoặc “shut someone in,” nhưng nó nhấn mạnh hơn vào sự cô lập thay vì chỉ khóa chặt. “Shut sb out” có nghĩa là loại trừ ai đó về mặt cảm xúc hoặc xã hội, trong khi “shut sb away” có thể mang nghĩa tách biệt về mặt thể chất hoặc cảm xúc.
- Lock someone up:: Nhấn mạnh việc khóa chặt và giam giữ.
- Shut someone in:: Tập trung vào việc nhốt ai đó bên trong một nơi nào đó.
- Shut someone out:: Có nghĩa là loại trừ về mặt cảm xúc hoặc xã hội.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “shut sb away,” một số danh từ đi kèm thường gặp. Những sự kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn.
- Shut a person away: To isolate someone physically. (Shut a person away: Cách ly ai đó về mặt thể chất.)
- Shut a child away: Often used when protecting or punishing. (“Shut a child away”: Thường được dùng khi bảo vệ hoặc trừng phạt.)
- Shut prisoners away: Refers to locking up prisoners. (“Shut prisoners away”: ám chỉ việc nhốt tù nhân lại.)
- Shut someone away emotionally: Means to distance emotionally. (“Shut someone away” về mặt cảm xúc: Có nghĩa là tạo khoảng cách về mặt cảm xúc.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến shut sb away:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách mọi người sử dụng cụm từ “shut sb away” một cách tự nhiên.
Anna: Why hasn’t Tom been answering calls?
Anna: Tại sao Tom không nghe điện thoại vậy?
Ben: He’s been shutting himself away since his breakup.
Ben: Kể từ khi chia tay, anh ấy đã tự cô lập bản thân.
Anna: That’s sad. Maybe he needs some time alone.
Anna: Thật buồn. Có lẽ anh ấy cần thời gian để ở một mình.
Luyện tập
Try to complete the sentence below with the correct form of “shut sb away.”
During the storm, they decided to _______ the children _______ in the basement for safety.
- a) shut / away
- b) shut away /
- c) shut off / away
- d) shut away / off
Answer: a) shut / away
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Shut sb away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Shut sb away” có thể được dùng để chỉ cảm xúc không?
A: Có, nó có thể mô tả sự cô lập về mặt cảm xúc cũng như thể chất.
- Q: Sự khác biệt giữa “shut sb away” và “lock sb up” là gì?
A: “Lock sb up” nhấn mạnh việc giam giữ, trong khi “shut sb away” nhấn mạnh sự cô lập.
- Q: “Shut sb away” có thể tách rời không?
A: Có, tân ngữ đứng giữa “shut” và “away.”
- Q: Tôi có thể sử dụng “shut sb away” trong cuộc trò chuyện hàng ngày không?
A: Có, đặc biệt khi nói về sự cô lập hoặc tách biệt.

