“Shrink from doing sth” có nghĩa là gì?
“Shrink from doing sth” có nghĩa là tránh hoặc do dự làm điều gì đó vì nó khó khăn, không dễ chịu hoặc đáng sợ.
Giới thiệu
Cụm từ “shrink from doing sth” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả sự do dự hoặc sợ hãi khi đối mặt với một nhiệm vụ hoặc hành động. Hiểu được ý nghĩa của “shrink from doing sth” giúp người học diễn đạt sự ngần ngại hoặc tránh né một cách rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để thể hiện việc ai đó lùi bước khỏi một hành động do cảm thấy không thoải mái hoặc sợ hãi. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn và giúp bạn mô tả cảm xúc hoặc tình huống một cách chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: shrink from doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tránh hoặc do dự làm điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Shrink from doing sth” is an inseparable phrasal verb. The verb “shrink” is followed directly by the preposition “from” and then a gerund (verb + -ing).-
Correct pattern: shrink from + verb-ing
- Example: She shrinks from speaking in public. (Cô ấy ngần ngại khi phải nói trước đám đông.)
- Do not separate the verb and preposition. (Đừng tách động từ và giới từ ra.)
Làm thế nào để sử dụng “Shrink from doing sth”?
Sử dụng “shrink from doing sth” khi bạn muốn nói ai đó tránh né hoặc không muốn làm một hành động cụ thể nào đó. Nó thường ngụ ý sự sợ hãi, khó chịu hoặc do dự về mặt đạo đức. Cụm động từ này thường được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing để mô tả hành động bị tránh né.
Ví dụ: Nhiều người “shrink from” việc đưa ra những quyết định khó khăn vì họ sợ thất bại.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để hiểu cách dùng “shrink from doing sth” trong câu:
- He never shrinks from helping others, even when the task is hard. (Anh ấy không bao giờ ngần ngại giúp đỡ người khác, ngay cả khi công việc khó khăn.)
- She shrinks from facing the truth about her mistakes. (Cô ấy ngần ngại đối mặt với sự thật về những sai lầm của mình.)
- Politicians sometimes shrink from admitting their faults publicly. (Các chính trị gia đôi khi ngần ngại thừa nhận lỗi lầm của mình trước công chúng.)
- Despite the risks, firefighters do not shrink from entering dangerous buildings. (Mặc dù có nguy hiểm, các lính cứu hỏa vẫn không ngần ngại bước vào những tòa nhà nguy hiểm.)
- Children often shrink from trying new foods because of unfamiliar tastes. (Trẻ em thường ngần ngại thử những món ăn mới vì hương vị lạ.)
Những lỗi phổ biến
Nhiều người học nhầm lẫn cấu trúc của cụm từ này hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: He shrinks to do the work.
Correct: He shrinks from doing the work. - Incorrect: She shrinks from do the task.
Correct: She shrinks from doing the task. - Incorrect: They shrink doing hard jobs.
Correct: They shrink from doing hard jobs.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Shrink from doing sth” tương tự như các cụm từ như “tránh làm gì đó” hoặc “do dự làm gì đó,” nhưng thường nhấn mạnh hơn về sự sợ hãi hoặc do dự về mặt đạo đức.
- Avoid doing sth:: Tránh né chung chung mà không nhấn mạnh cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy tránh làm bài tập về nhà.
- Hesitate to do sth:: Tạm dừng hoặc trì hoãn trước khi làm điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy do dự trước khi xin giúp đỡ.
- Shrink from doing sth:: Tránh vì sợ hãi hoặc không thoải mái. Ví dụ: Họ “shrink from” thừa nhận sai lầm của mình.
Các cụm từ thường gặp
Một số đồ vật hoặc hành động phổ biến thường đi kèm với “shrink from” bao gồm:
- shrink from helping — hesitate to assist (do dự giúp đỡ)
- shrink from facing — avoid confronting (tránh đối mặt)
- shrink from admitting — avoid confessing (tránh thừa nhận — né tránh việc thú nhận)
- shrink from taking responsibility — avoid accepting duties (tránh nhận trách nhiệm)
- shrink from making decisions — avoid deciding (tránh đưa ra quyết định)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến shrink from doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “shrink from doing sth”:
Anna: Do you think Tom will agree to lead the project?
Anna: Bạn có nghĩ Tom sẽ đồng ý dẫn dắt dự án không?
Ben: I doubt it. He tends to shrink from taking responsibility when things get tough.
Ben: Tôi nghi ngờ điều đó. Anh ta thường tránh né việc chịu trách nhiệm khi mọi chuyện trở nên khó khăn.
Anna: That’s true. He prefers to stay in the background.
Anna: Đúng vậy. Anh ấy thích ở ẩn hơn là phô trương.
Luyện tập
Try this exercise to practice using “shrink from doing sth”:
Fill in the blank with the correct form of the verb:
- She _______ (shrink) from _______ (speak) in front of large crowds.
- Many people _______ (shrink) from _______ (admit) their mistakes.
- He never _______ (shrink) from _______ (help) his friends.
Câu hỏi thường gặp
- “Shrink from doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tránh né hoặc do dự làm điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.
- Cụm từ “shrink from doing sth” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. Động từ và giới từ phải đi cùng nhau.
- Tôi có thể dùng “shrink from” với danh từ không? Thông thường, nó được theo sau bởi một động từ ở dạng -ing, nhưng cũng có thể theo sau bởi các danh từ liên quan đến hành động.
- Sự khác biệt giữa “shrink from” và “avoid” là gì? “Shrink from” ngụ ý sự sợ hãi hoặc do dự, trong khi “avoid” mang nghĩa chung hơn.
- Cụm từ “shrink from doing sth” là trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn nhưng có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.

