Ý nghĩa và ví dụ về “Shout sb down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Shout sb down” có nghĩa là gì?

“Shout sb down” có nghĩa là ngắt lời ai đó một cách ồn ào và liên tục để ngăn họ nói hoặc bày tỏ ý kiến.

Giới thiệu

Cụm động từ “shout sb down” thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện và tranh luận. Nó mô tả tình huống khi một người hoặc một nhóm người nói to hoặc hung hăng để ngăn người khác nói hết những gì họ muốn nói. Hiểu ý nghĩa của “shout sb down” rất hữu ích cho những người học muốn diễn tả sự gián đoạn hoặc đối đầu trong tiếng Anh. Cụm từ này thường xuất hiện trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, như các cuộc họp, thảo luận hoặc tranh cãi.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: shout somebody down
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ngắt lời ai đó một cách ồn ào để ngăn họ nói tiếp

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Shout sb down” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng trực tiếp (một ai đó). Đây là cụm động từ không tách rời, vì vậy bạn không thể đặt đối tượng giữa “shout” và “down.”

Correct pattern: shout + someone + down

Mẫu sai: shout down someone

Làm thế nào để sử dụng “Shout sb down”?

Sử dụng “shout sb down” khi bạn muốn mô tả việc ai đó bị ngăn cản nói bằng những tiếng ồn lớn. Cụm từ này thường diễn tả sự bất đồng hoặc xung đột. Nó có thể được dùng ở cả thì quá khứ và hiện tại.

Khán giả đã la hét át tiếng diễn giả trong suốt cuộc tranh luận.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một cuộc họp nơi một người cố gắng giải thích một ý tưởng, nhưng những người khác lại la hét ngắt lời để ngăn họ nói. Đó là lúc bạn có thể nói ai đó đã bị “shouted down”.

  • During the town hall meeting, the mayor was shouted down by angry residents. (Trong cuộc họp tại hội trường thị trấn, thị trưởng đã bị cư dân tức giận la hét phản đối đến mức không thể nói tiếp.)
  • She tried to explain her point, but the crowd shouted her down. (Cô ấy cố gắng giải thích quan điểm của mình, nhưng đám đông la hét làm cô không thể nói tiếp.)
  • It is rude to shout someone down when they are trying to share their opinion. (Thật thô lỗ khi ngắt lời hoặc la hét át tiếng người khác khi họ đang cố gắng chia sẻ ý kiến của mình.)
  • The politician was shouted down by protesters outside the building. (Chính trị gia đã bị những người biểu tình bên ngoài tòa nhà la hét phản đối đến không thể nói được.)
  • He felt frustrated because he was constantly shouted down during the discussion. (Anh ấy cảm thấy bực bội vì liên tục bị mọi người la hét, ngắt lời trong suốt cuộc thảo luận.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Ví dụ, có người nói “shout down someone,” điều này là không đúng.

  • Incorrect: They shouted down him during the speech.
  • Correct: They shouted him down during the speech.

Ngoài ra, “shout sb down” không nên được dùng để chỉ đơn giản là “la mắng ai đó.” Nó có nghĩa cụ thể là ngăn ai đó nói.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm “talk over,” “interrupt,” và “shout over.” Tuy nhiên, chúng khác nhau về nghĩa.

  • Talk over:: Nói chuyện trong khi người khác đang nói, nhưng không nhất thiết phải ngăn họ lại.
  • Interrupt:: Ngắt lời khi ai đó đang nói, nhưng không phải lúc nào cũng lớn tiếng.
  • Shout over:: Nói to hơn người khác để được nghe thấy, nhưng không phải lúc nào cũng để ngăn họ lại.
  • Shout sb down:: Cụ thể là ngăn ai đó nói bằng cách hét lớn.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “shout sb down,” đối tượng thường là một người hoặc một nhóm. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Shout the speaker down: Stop the person giving a speech. (Shout the speaker down: Ngăn người đang phát biểu.)
  • Shout the politician down: Prevent a politician from speaking. (Shout the politician down: Ngăn một chính trị gia phát biểu.)
  • Shout the protester down: Stop someone protesting by shouting. (La hét át người biểu tình: Ngăn ai đó biểu tình bằng cách la hét.)
  • Shout the opponent down: Interrupt an opponent in a debate. (“Shout the opponent down”: Ngắt lời đối thủ trong một cuộc tranh luận.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến shout sb down:

Đối thoại trong đời thực

Trong ví dụ này, hai người bạn thảo luận về một sự kiện gần đây:

Anna: Did you see how the crowd shouted the speaker down at the rally?
Anna: Bạn có thấy đám đông la hét làm người diễn thuyết không thể nói tiếp tại cuộc mít tinh không?

Ben: Yes, it was hard for her to finish her speech because of that.
Ben: Vâng, cô ấy đã rất khó khăn để hoàn thành bài phát biểu vì điều đó.

Anna: I think shouting someone down is disrespectful, even if you disagree.
Anna: Tôi nghĩ việc la hét để át tiếng người khác là thiếu tôn trọng, dù bạn có không đồng ý đi chăng nữa.

Luyện tập

Complete the sentence with the correct form of “shout sb down.”

  • During the debate, the audience __________ the candidate __________ before he could explain his plan.

Options:

  • a) shouted / down
  • b) shouted down / him
  • c) shouted him / down
  • d) shouted down / he

Câu hỏi thường gặp

  • “Shout sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm gián đoạn ai đó một cách ồn ào để ngăn họ nói tiếp.
  • “Shout sb down” có tách rời được không? Không, tân ngữ phải đứng giữa “shout” và “down.”
  • Tôi có thể sử dụng “shout sb down” trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt khi mô tả việc ngắt lời trong các bài phát biểu hoặc tranh luận.
  • Sự khác biệt giữa “shout down” và “shout sb down” là gì? “Shout sb down” có nghĩa là ngăn ai đó nói, trong khi “shout down” thường chỉ việc hét to để làm im lặng một thứ gì đó.
  • “Shout sb down” có thể được dùng ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “They shouted her down yesterday.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.