“Shop sb around sth” có nghĩa là gì?
“Shop sb around sth” có nghĩa là đưa ai đó hoặc cái gì đó đến nhiều nơi khác nhau để tìm lựa chọn, giá cả hoặc thỏa thuận tốt nhất.
Giới thiệu
Cụm động từ “shop sb around sth” thường được sử dụng khi ai đó cố gắng tìm kiếm đề nghị hoặc cơ hội tốt nhất cho một người hoặc một món đồ bằng cách đến nhiều nơi hoặc liên hệ với nhiều người khác nhau. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống kinh doanh hoặc cá nhân, nơi việc so sánh và thương lượng rất quan trọng. Hiểu được ý nghĩa của “shop sb around sth” giúp người học sử dụng nó một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó nhấn mạnh hành động khám phá các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: shop somebody around something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Dẫn ai đó hoặc cái gì đó đến nhiều nơi khác nhau để tìm lựa chọn hoặc giá tốt nhất.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Shop sb around sth” là một cụm động từ có tân ngữ đi kèm. Nó thường có thể tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) có thể đứng giữa “shop” và “around,” hoặc sau “around.”
- shop sb around sth (“shop sb around sth”)
- shop around sth for sb (so sánh giá cả cái gì cho ai)
Ví dụ về các mẫu đúng:
- She shopped him around the city to find the best job. (Cô ấy đưa anh ta đi khắp thành phố để tìm công việc tốt nhất.)
- They shopped the car around the market for her. (Họ đã “shop sb around sth” chiếc xe trên thị trường cho cô ấy.)
Làm thế nào để sử dụng “Shop sb around sth”?
Sử dụng cụm từ “shop sb around sth” khi nói về việc đưa một người hoặc vật phẩm đến nhiều nơi khác nhau để tìm hiểu các lựa chọn hoặc giá cả. Cụm từ này thường liên quan đến việc so sánh hoặc thương lượng. Nó phổ biến nhất trong các ngữ cảnh không chính thức và kinh doanh.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm:
- Looking for the best price for a product (Tìm kiếm giá tốt nhất cho một sản phẩm.)
- Finding the best deal for a service (Tìm kiếm dịch vụ với giá tốt nhất bằng cách so sánh nhiều nơi khác nhau.)
- Helping someone find job offers or opportunities (Giúp ai đó tìm kiếm các đề nghị hoặc cơ hội việc làm.)
Ví dụ
Trước khi mua xe, John đã “shop it around” ở nhiều đại lý để tìm được giá tốt nhất.
- The agent shopped her around different companies to find a new job. (Người đại diện đã giới thiệu cô ấy đến nhiều công ty khác nhau để tìm việc mới.)
- We shopped the house around to several real estate agents to see who offered the best terms. (Chúng tôi đã đưa căn nhà đến nhiều đại lý bất động sản khác nhau để xem ai đưa ra điều kiện tốt nhất.)
- She shopped her artwork around galleries to find a good buyer. (Cô ấy mang tác phẩm nghệ thuật của mình đến nhiều phòng tranh để tìm người mua tốt.)
- They shopped the contract around multiple lawyers for advice. (Họ đã đưa hợp đồng cho nhiều luật sư xem xét để xin lời khuyên.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Shop sb around sth trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “shop sb around sth” với “shop around for sth.” Đây là cách để tránh sai lầm:
- Incorrect: She shopped around a job for him.
- Correct: She shopped him around for a job.
- Incorrect: They shopped the car around for sale.
- Correct: They shopped the car around to sell it.
Hãy nhớ, khi sử dụng cụm từ “shop sb around,” người hoặc vật được chuyển đến sẽ đứng ngay sau từ “shop.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Shop sb around sth” tương tự như “shop around for sth,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ:
- Shop sb around sth:: Bạn đưa một người hoặc vật đến nhiều nơi khác nhau.
- Shop around for sth:: Bạn tự tìm kiếm lựa chọn hoặc giá tốt nhất.
Các từ đồng nghĩa bao gồm:
- Dẫn ai đó đến nhiều nơi khác nhau
- So sánh các đề nghị cho ai đó hoặc cái gì đó
- Cho ai đó xem các lựa chọn khác nhau
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “shop sb around sth,” một số đối tượng thường được kết hợp với động từ này. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Job: Helping someone find work (Công việc: Giúp ai đó tìm việc làm)
- Car: Comparing prices at dealerships (Xe hơi: So sánh giá tại các đại lý)
- House: Showing a property to different agents (Nhà: Giới thiệu một bất động sản cho các đại lý khác nhau)
- Contract: Getting legal advice from various lawyers (Hợp đồng: Nhận tư vấn pháp lý từ nhiều luật sư khác nhau)
- Artwork: Presenting art to galleries or buyers (Tác phẩm nghệ thuật: Trình bày tác phẩm nghệ thuật cho các phòng trưng bày hoặc người mua)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “shop sb around sth”:
Anna: I want to find the best job for my brother.
Anna: Tôi muốn tìm cho anh trai tôi công việc tốt nhất.
Mark: You should shop him around different companies.
Mark: Bạn nên giới thiệu anh ấy đến nhiều công ty khác nhau để tìm cơ hội tốt hơn.
Anna: That’s a good idea. I’ll start contacting recruiters tomorrow.
Anna: Ý kiến hay đấy. Ngày mai mình sẽ bắt đầu liên hệ với các nhà tuyển dụng.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct phrase:
She decided to _______ her artwork _______ several galleries to find a buyer.
- a) shop around for
- b) shop her around
- c) shop her around to
- d) shop around her
Answer: c) shop her around to
Câu hỏi thường gặp
- “Shop sb around sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là đưa ai đó hoặc cái gì đó đến nhiều nơi khác nhau để tìm lựa chọn hoặc giá tốt nhất.
- Cụm từ “shop sb around sth” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ.
- Tôi có thể dùng “shop sb around” cho công việc không? Có, thường dùng cụm này khi giúp ai đó tìm các đề nghị công việc.
- Nó khác gì so với “shop around for sth”? “Shop sb around” liên quan đến việc di chuyển một người hoặc vật, trong khi “shop around for” có nghĩa là tự mình tìm kiếm các lựa chọn.
- “Shop sb around sth” có phải là cách nói trang trọng không? Cách nói này mang tính thân mật hơn nhưng vẫn được sử dụng trong kinh doanh và giao tiếp hàng ngày.

