“Sew sth up” nghĩa là gì?
“Sew sth up” có nghĩa là khâu hoặc đóng một vật gì đó bằng kim và chỉ. Nó cũng có thể có nghĩa là hoàn thành hoặc đảm bảo điều gì đó thành công.
Giới thiệu
Cụm động từ “sew sth up” vừa có nghĩa đen vừa có nghĩa bóng. Về nghĩa đen, nó có nghĩa là khâu cái gì đó lại với nhau, như đóng một vết rách trên vải. Về nghĩa bóng, nó có thể có nghĩa là hoàn tất hoặc đảm bảo một thỏa thuận, hợp đồng hoặc tình huống. Hiểu được “sew sth up meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sửa chữa hàng ngày đến các cuộc trò chuyện kinh doanh. Sự đa dụng này làm cho cụm từ trở nên rất hữu ích cho người học tiếng Anh ở nhiều trình độ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: sew sth up (khâu cái gì đó lại)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Khâu kín một vật gì đó hoặc hoàn thành/bảo đảm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Sew sth up” là một cụm động từ tách được. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) có thể đứng giữa “sew” và “up” hoặc sau “up.”
-
Subject + sew + object + up
Example: She sewed the hole up. Subject + sew + up + object
Example: She sewed up the hole.
Làm thế nào để sử dụng “Sew sth up”?
Sử dụng “sew sth up” khi nói về việc khâu vải hoặc vật liệu. Bạn cũng có thể dùng nó theo nghĩa bóng khi thảo luận về việc hoàn thành công việc, thỏa thuận hoặc kế hoạch. Cụm từ này phù hợp trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ là cần thiết vì “sew up” cần phải chỉ rõ thứ đang được may hoặc hoàn thành.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc áo khoác bị rách. Bạn có thể nói:
- “I need to sew this jacket up before winter.” (Tôi cần may lại chiếc áo khoác này trước mùa đông.)
- “She sewed the ripped sleeve up quickly.” (Cô ấy khâu nhanh chiếc tay áo bị rách lại.)
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “sew sth up” trong câu:
- He sewed the button up tightly to prevent it from falling off. (Anh ấy khâu cúc chặt lại để tránh bị rơi ra.)
- The team managed to sew the deal up before the deadline. (Đội đã thành công trong việc chốt thỏa thuận trước hạn chót.)
- Can you sew up the tear in my dress? (Bạn có thể khâu lại chỗ rách trên váy của tôi được không?)
- They sewed up the contract after hours of negotiation. (Họ đã hoàn tất hợp đồng sau nhiều giờ thương lượng.)
- She sewed the wound up carefully after the accident. (Cô ấy khâu vết thương cẩn thận sau tai nạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi quên đối tượng hoặc đặt sai vị trí. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: “She sewed up.” (Missing object)
- Correct: “She sewed the tear up.”
- Incorrect: “He sew the jacket up.” (Wrong verb form)
- Correct: “He sewed the jacket up.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Sew sth up” và “stitch sth up”: Cả hai đều có nghĩa là khâu đóng một vật gì đó bằng kim chỉ. “Stitch sth up” mang tính thân mật hơn một chút.
“Sew sth up” và “wrap sth up”: “Wrap sth up” có nghĩa là hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó nhưng không liên quan đến việc may vá.
“Sew sth up” cũng có thể có nghĩa là đảm bảo một thỏa thuận, trong khi “close a deal” là từ đồng nghĩa chỉ được dùng theo nghĩa bóng.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “sew sth up,” một số danh từ thường xuất hiện cùng. Những kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn:
- sew a hole up – to close a hole in fabric (khâu vá một lỗ – để đóng một lỗ trên vải)
- sew a button up – to attach a button firmly (khâu cúc – gắn cúc chắc chắn)
- sew a wound up – to close a cut on skin (khâu vết thương – để đóng một vết cắt trên da)
- sew a tear up – to fix a rip (khâu vá một vết rách – sửa chữa một vết rách)
- sew a deal up – to finalize an agreement (chốt một thỏa thuận)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “sew sth up” một cách tự nhiên:
Anna: My shirt ripped during the meeting!
Anna: Áo sơ mi của tôi bị rách trong cuộc họp!
Ben: Don’t worry. I can sew it up for you after work.
Ben: Đừng lo, sau giờ làm tôi có thể khâu lại cho bạn.
Anna: That would be great, thanks!
Anna: Điều đó thật tuyệt, cảm ơn bạn!
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of “sew sth up”:
- She ________ the tear ________ before going out.
- The lawyer helped them ________ the contract ________ quickly.
- Can you ________ this button ________ for me?
Câu hỏi thường gặp
- “Sew sth up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khâu cái gì đó lại hoặc hoàn thành một thỏa thuận hay nhiệm vụ.
- “Sew sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “sew up” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn cần phải nói rõ bạn đang sew up cái gì.
- Sự khác biệt giữa “sew sth up” và “stitch sth up” là gì? “Stitch sth up” mang tính thân mật hơn nhưng có nghĩa giống với “sew sth up.”
- “Sew sth up” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa hoàn tất hoặc đảm bảo một thỏa thuận hay kế hoạch.

