“Serve sth on sb” có nghĩa là gì?
“Serve sth on sb” có nghĩa là giao chính thức một thứ gì đó, thường là giấy tờ pháp lý, cho một người. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chẳng hạn như giao tài liệu tòa án cho ai đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “Serve sth on sb” thường được sử dụng khi nói về việc giao tài liệu, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức. Cụm từ này có nghĩa là trao hoặc chuyển giao một thứ quan trọng cho ai đó một cách trang trọng. Hiểu được ý nghĩa của “Serve sth on sb” sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng trong giao tiếp hoặc viết lách. Nó thường được dùng khi nói về việc gửi thông báo pháp lý, giấy tờ hoặc các tài liệu quan trọng khác đến một cá nhân hoặc tổ chức. Biết cách sử dụng cụm từ này có thể cải thiện tiếng Anh của bạn, đặc biệt nếu bạn thường xuyên làm việc với các giao tiếp chính thức.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Serve something on somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chính thức giao tài liệu cho ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Serve sth on sb” là một cụm động từ tách được và có tân ngữ.
-
Structure: Serve + something (object) + on + somebody (person)
- Example: The lawyer served the papers on the defendant. (Luật sư đã giao các giấy tờ cho bị cáo.)
- You can also say: Serve on somebody something (less common but possible in legal writing) (Bạn cũng có thể nói: Serve on somebody something (ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng trong văn bản pháp lý).)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Serve sth on sb?
Sử dụng cụm từ “Serve sth on sb” khi bạn muốn nói về việc chính thức giao tài liệu cho ai đó, thường là các tài liệu pháp lý. Cụm từ này phổ biến nhất trong tiếng Anh trang trọng hoặc pháp lý. Đối tượng (sth) thường là tài liệu hoặc thông báo, và người nhận (sb) là người nhận tài liệu đó. Cụm từ này thường được dùng ở thì quá khứ (“served”) để mô tả các hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một luật sư đang giao tài liệu tòa án cho khách hàng. Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng “Serve sth on sb” trong câu:
- The court officer served the summons on the accused yesterday. (Nhân viên tòa án đã giao giấy triệu tập cho bị cáo vào ngày hôm qua.)
- They served the eviction notice on the tenant last week. (Họ đã giao thông báo trục xuất cho người thuê nhà vào tuần trước.)
- The company served a legal warning on the competitor. (Công ty đã gửi thông báo pháp lý đến đối thủ cạnh tranh.)
- She was served with divorce papers on Monday. (Cô ấy đã nhận được giấy tờ ly hôn vào thứ Hai.)
- The documents were served on the defendant by hand. (Các tài liệu đã được giao tận tay cho bị cáo.)
Những lỗi thường gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “serve sth on sb” với những cách nói không chính thức khi trao thứ gì đó. Hãy nhớ rằng, cụm từ này mang tính trang trọng và chủ yếu được dùng cho các tài liệu.
- Incorrect: I served the letter to him.
Correct: I served the letter on him. - Incorrect: She served the papers for him.
Correct: She served the papers on him.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “hand sth to sb” và “deliver sth to sb.” Tuy nhiên, “serve sth on sb” mang tính trang trọng và pháp lý hơn.
- Hand sth to sb:: Không chính thức, đơn giản là đưa cái gì đó bằng tay.
- Deliver sth to sb:: Chung chung, có thể trang trọng hoặc thân mật; thường dùng cho bưu kiện hoặc thư từ.
- Serve sth on sb:: Ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, tài liệu chính thức.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “serve on”:
- Serve a summons on sb – to deliver a legal order to appear in court (“Serve a summons on sb” – giao một trát tòa yêu cầu người nào đó có mặt tại tòa án)
- Serve a notice on sb – to give an official warning or information (“Serve a notice on sb” – đưa thông báo chính thức hoặc cảnh báo cho ai đó)
- Serve papers on sb – to deliver legal documents (“Serve papers on sb” – giao tài liệu pháp lý cho ai đó)
- Serve a writ on sb – to deliver a formal legal document (“Serve a writ on sb” – giao một văn bản pháp lý chính thức cho ai đó)
- Serve a subpoena on sb – to officially request someone’s presence in court (“Serve a subpoena on sb” – chính thức yêu cầu ai đó có mặt tại tòa án)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến serve sth on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “serve sth on sb”:
John: Did the lawyer serve the documents on the client?
John: Luật sư đã giao tài liệu cho khách hàng chưa?
Mary: Yes, he served them this morning at the office.
Mary: Vâng, sáng nay anh ấy đã giao cho họ tại văn phòng.
John: Good. That means the case can move forward.
John: Tốt rồi. Điều đó có nghĩa là vụ án có thể tiến triển tiếp.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “serve sth on sb”:
- The police __________ the search warrant __________ the suspect yesterday.
- Have you __________ the eviction notice __________ the tenants yet?
- The company was __________ a lawsuit __________ last week.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “serve sth on sb” có thể dùng trong cách nói không trang trọng không? A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.
- Q: Những loại tài liệu nào có thể được Serve? A: Các giấy tờ pháp lý như trát triệu tập, thông báo, lệnh hoặc trát đòi hầu tòa.
- Q: Cụm từ “serve sth on sb” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “serve” và “on.” Ví dụ, “serve the papers on him.”
- Q: Tôi có thể nói “serve sth to sb” thay thế được không? A: “Serve sth to sb” ít phổ biến hơn và có thể nghe không tự nhiên trong các ngữ cảnh pháp lý. “Serve sth on sb” được ưu tiên sử dụng.
- Q: Liệu “serve” có luôn luôn nghĩa là giao tài liệu không? A: Không, “serve” còn có những nghĩa khác, nhưng “serve sth on sb” cụ thể chỉ việc giao một thứ gì đó một cách chính thức.

