Ý nghĩa và ví dụ về “Seek sth out”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Seek sth out” có nghĩa là gì?

“Seek sth out” có nghĩa là tìm kiếm một thứ gì đó một cách cẩn thận và nỗ lực cho đến khi bạn tìm thấy nó.

Giới thiệu

Cụm động từ “seek sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi ai đó cố gắng tìm kiếm một thứ gì đó cụ thể và sẵn sàng nỗ lực để làm điều đó. “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), có nghĩa là cụm từ này luôn cần có tân ngữ đi kèm. Hiểu được nghĩa của “seek sth out” giúp người học nhận biết những tình huống khi ai đó đang tích cực tìm kiếm hoặc săn lùng một món đồ, một người hoặc thông tin cụ thể. Cụm từ này thường được dùng trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các ngữ cảnh trang trọng, nên rất hữu ích để biết.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: seek something out
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: tìm kiếm và phát hiện thứ gì đó một cách cẩn thận

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Seek sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (một cái gì đó) có thể đứng giữa “seek” và “out,” hoặc sau cả cụm từ.

    seek + something + out (e.g., seek the truth out) seek out + something (e.g., seek out the truth)

Lưu ý: Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa động từ và trạng từ (ví dụ, seek it out, không phải seek out it).

Làm thế nào để sử dụng “Seek sth out”?

Bạn dùng “seek sth out” khi muốn nói ai đó đang tích cực tìm kiếm một thứ gì đó cụ thể. Nó thường ngụ ý nỗ lực nhiều hơn so với việc chỉ nhìn qua loa. Ví dụ, bạn có thể seek out những cuốn sách hiếm, lời khuyên hoặc cơ hội.

Cụm động từ này phù hợp trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng. Nó có thể mô tả việc tìm kiếm vật lý hoặc tìm kiếm thông tin hay sự giúp đỡ.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn muốn tìm một công thức đặc biệt mà khó có thể tìm thấy. Bạn có thể nói:

  • She sought out the original recipe in old family cookbooks. (Cô ấy tìm kiếm công thức gốc trong những cuốn sách nấu ăn cũ của gia đình.)
  • They seek out new talent for their company every year. (Hàng năm, họ tích cực tìm kiếm những tài năng mới cho công ty của mình.)
  • He is always seeking out the best deals when shopping. (Anh ấy luôn tìm kiếm những món hời tốt nhất khi đi mua sắm.)
  • We need to seek out reliable sources for our research. (Chúng ta cần tìm kiếm những nguồn tin cậy cho nghiên cứu của mình.)
  • Seek sth out in a sentence: “If you seek out the right people, you can learn a lot.” (Nếu bạn tìm kiếm đúng người, bạn có thể học được rất nhiều điều.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc vị trí tân ngữ. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa:

  • Incorrect: I seek out it.
    Correct: I seek it out.
  • Incorrect: She seek out the information.
    Correct: She seeks out the information.
  • Incorrect: We seek out for help.
    Correct: We seek out help.

Hãy nhớ, “seek” thường được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ mà không có “for.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “look for,” “search for,” và “hunt for.” Tuy nhiên, “seek sth out” ngụ ý một nỗ lực có chủ ý và tập trung hơn.

  • Look for:: Một cuộc tìm kiếm chung, thường mang tính chất thoải mái.
  • Search for:: Kỹ lưỡng hơn nhưng có thể trang trọng hoặc thân mật.
  • Hunt for:: Thường được sử dụng để tìm kiếm vật lý hoặc một cách cường độ cao.
  • Seek sth out:: Nhấn mạnh việc tìm kiếm có chủ ý và cẩn thận.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường “seek out” những thứ cụ thể đòi hỏi sự nỗ lực. Các vật dụng phổ biến bao gồm:

  • Advice: Seeking guidance or recommendations. (Lời khuyên: Tìm kiếm sự hướng dẫn hoặc đề xuất.)
  • Opportunities: Looking for chances to improve or grow. (Cơ hội: Tìm kiếm cơ hội để cải thiện hoặc phát triển.)
  • Information: Searching for facts or data. (Thông tin: Tìm kiếm sự thật hoặc dữ liệu.)
  • Help: Finding assistance or support. (Trợ giúp: Tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ.)
  • Rare items: Such as antiques or collectibles. (Đồ hiếm: Chẳng hạn như đồ cổ hoặc vật sưu tập.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến seek sth out:

Đối thoại trong cuộc sống thực tế

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “seek sth out”:

Anna: I want to learn more about ancient art. How can I find good books?
Anna: Tôi muốn tìm hiểu thêm về nghệ thuật cổ đại. Làm thế nào để tôi có thể tìm được những cuốn sách hay?

Ben: You should seek out rare books in the library’s special collection.
Ben: Bạn nên tìm kiếm những cuốn sách hiếm trong bộ sưu tập đặc biệt của thư viện.

Anna: That’s a great idea! I’ll definitely seek them out this weekend.
Anna: Ý kiến hay đấy! Cuối tuần này mình nhất định sẽ tìm đến họ.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “seek sth out”:

  • I always _______ interesting articles to improve my knowledge.
  • She _______ the best restaurants when she travels.
  • We need to _______ experts to help with this project.
  • They _______ rare souvenirs during their trip.

(Answers: seek out, seeks out, seek out, seek out)

Câu hỏi thường gặp

  • “Seek sth out” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là tìm kiếm và phát hiện thứ gì đó một cách cẩn thận.

  • Cụm từ “seek sth out” có tách rời được không?

    Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “seek” và “out” hoặc sau cụm từ này.

  • Tôi có thể dùng “seek out” với đại từ không?

    Có, đại từ phải đứng giữa “seek” và “out” (ví dụ: seek it out).

  • Sự khác biệt giữa “seek out” và “look for” là gì?

    “Seek out” ngụ ý có nhiều nỗ lực và ý định hơn so với “look for.”

  • “seek sth out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?

    Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.