“See sth out” nghĩa là gì?
“See sth out” có nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó cho đến khi nó hoàn thành hoặc kết thúc.
Giới thiệu
Cụm động từ “see sth out” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả hành động kiên trì với một nhiệm vụ hoặc tình huống cho đến khi nó kết thúc. Dù đó là một dự án, một sự kiện hay một giai đoạn khó khăn, “see something out” có nghĩa là không bỏ cuộc và hoàn thành những gì bạn đã bắt đầu. Hiểu được “see sth out meaning” giúp người học diễn đạt sự kiên trì và quyết tâm một cách rõ ràng trong giao tiếp và viết lách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: see something out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tiếp tục cho đến khi kết thúc một việc gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“See sth out” là một cụm động từ tách được và có tân ngữ đi kèm. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “see” và “out” hoặc sau cụm động từ.
- See something out (Theo dõi đến cùng một việc gì đó)
- See sth out (Xem xét đến cùng)
Ví dụ:
- She decided to see the project out. (Cô ấy quyết định hoàn thành dự án đến cùng.)
- He will see it out to the end. (Anh ấy sẽ “See it out” đến cùng.)
Làm thế nào để sử dụng “See sth out”?
Sử dụng cụm từ “see sth out” khi bạn muốn diễn đạt việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc ở lại cho đến khi một tình huống kết thúc. Nó thường ngụ ý sự kiên nhẫn và quyết tâm. Cụm động từ này phù hợp trong cả tiếng Anh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về các cam kết.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn bắt đầu một công việc khó khăn và muốn thể hiện rằng bạn sẽ hoàn thành nó dù có chuyện gì xảy ra.
- I promised to see the contract negotiations out despite the challenges. (Tôi đã hứa sẽ kiên trì hoàn tất các cuộc đàm phán hợp đồng bất chấp những khó khăn.)
- She stayed late to see the meeting out. (Cô ấy ở lại muộn để hoàn thành cuộc họp.)
- They decided to see the project out even though funding was tight. (Họ quyết định tiếp tục hoàn thành dự án mặc dù kinh phí hạn hẹp.)
- He’s determined to see his term as president out. (Anh ấy quyết tâm hoàn thành nhiệm kỳ tổng thống của mình.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “see sth out” trong câu một cách rõ ràng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “see sth out” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng sai bằng cách đặt tân ngữ ở vị trí không đúng.
- Incorrect: I will see out the game. (less common)
- Correct: I will see the game out.
- Incorrect: She saw out the project it. (wrong word order)
- Correct: She saw the project out.
Hãy nhớ rằng, tân ngữ thường đứng giữa “see” và “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “stick it out” và “follow through.”
- Stick it out:: Tập trung nhiều hơn vào việc chịu đựng một tình huống khó khăn.
- Follow through:: Nhấn mạnh việc hoàn thành một hành động hoặc lời hứa.
“See sth out” mang nghĩa trung tính hơn và đơn giản chỉ việc hoàn thành một việc gì đó, dù dễ hay khó.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “see sth out” với các sự kiện, nhiệm vụ hoặc khoảng thời gian. Những đối tượng phổ biến bao gồm:
- project – to complete a project (dự án – hoàn thành một dự án)
- term – to finish a term in office or school (nhiệm kỳ – kết thúc một nhiệm kỳ trong công tác hoặc học tập)
- event – to stay until an event finishes (sự kiện – ở lại cho đến khi sự kiện kết thúc)
- period – to endure a period of difficulty (giai đoạn – chịu đựng một giai đoạn khó khăn)
- meeting – to stay until a meeting ends (họp – ở lại cho đến khi cuộc họp kết thúc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến see sth out:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “see sth out”:
Anna: Are you leaving the company soon?
Anna: Bạn sắp rời công ty phải không?
Mark: No, I want to see my contract out first.
Mark: Không, tôi muốn hoàn tất hợp đồng của mình trước đã.
Anna: That’s a good idea. It’s important to finish what you start.
Anna: Đó là một ý kiến hay. Việc quan trọng là phải kiên trì làm đến cùng những gì mình đã bắt đầu.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “see sth out”:
- I will _______ the meeting _______ before going home.
- She promised to _______ the project _______ even if it was difficult.
- They decided to _______ the event _______ together.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”See sth out” có thể được sử dụng trong cách nói không chính thức không? Có, nó phổ biến trong cả ngữ cảnh không chính thức và chính thức.
- Q:”See sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “see” và “out” hoặc sau cụm từ đó.
- Q:”sth” trong cụm từ “see sth out” có nghĩa là gì? “sth” là viết tắt của từ “something” (điều gì đó).
- Q:Có thể dùng với người như đối tượng không? Nó thường được dùng với nhiệm vụ, sự kiện hoặc khoảng thời gian, không phải với người.
- Q:”See sth out” khác với “stick it out” như thế nào? “Stick it out” nhấn mạnh hơn vào việc chịu đựng khó khăn, trong khi “see sth out” chỉ đơn giản là hoàn thành một việc gì đó.

