“See sb off” có nghĩa là gì?
“See sb off” có nghĩa là đi cùng ai đó để nói lời tạm biệt, đặc biệt khi họ chuẩn bị lên đường cho một chuyến đi hoặc hành trình.
Giới thiệu
Cụm động từ “See sb off” thường được sử dụng khi nói về việc chia tay. Nó chỉ hành động tiễn ai đó đến một nơi như sân bay, nhà ga hoặc bến xe buýt để nói lời tạm biệt trước khi họ rời đi. Hiểu được ý nghĩa của “See sb off” giúp bạn diễn đạt những khoảnh khắc chia ly một cách tự nhiên. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bối cảnh du lịch, và những câu chuyện về việc rời đi hoặc nói lời tạm biệt với bạn bè và gia đình.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Tiễn ai đó đi
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đi cùng ai đó để nói lời tạm biệt trước khi họ rời đi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“See sb off” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “see” và “off” hoặc sau “off.”
- See someone off (Tiễn ai đó đi)
- See off someone (Tiễn ai đó đi)
Cả hai đều đúng, nhưng dạng thứ nhất phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “See sb off”?
Sử dụng cụm từ “see sb off” khi nói về việc tiễn ai đó, thường dùng khi người đó chuẩn bị đi du lịch hoặc chuyển đi nơi khác. Đối tượng thường là một người nào đó.
Ngày mai tôi sẽ tiễn bạn tôi tại sân bay.
Ví dụ
Trước khi chị tôi lên đại học, tôi đã đến nhà ga để tiễn chị ấy.
- We saw our parents off at the airport last weekend. (Cuối tuần trước, chúng tôi đã ra sân bay tiễn bố mẹ.)
- She stayed late to see her brother off on his trip. (Cô ấy ở lại muộn để tiễn anh trai mình lên đường đi chuyến đi.)
- It’s always sad to see friends off after a holiday. (Lúc nào cũng buồn khi phải tiễn bạn bè sau kỳ nghỉ.)
- Can you see me off at the train station? (Bạn có thể đến ga tàu tiễn tôi không?)
- They saw off their guests with warm hugs and smiles. (Họ tiễn khách bằng những cái ôm ấm áp và nụ cười thân thiện.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “See sb off” một cách tự nhiên trong câu.
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: I will see off my friend tomorrow. (Less common, but acceptable)
- Correct: I will see my friend off tomorrow.
- Incorrect: I will see my friend away. (Wrong preposition)
- Correct: I will see my friend off.
Hãy nhớ, “off” là giới từ đúng với “see” trong ngữ cảnh này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm:
- Take off:: Chỉ việc một chiếc máy bay rời khỏi mặt đất, không phải là nói lời tạm biệt.
- Send off:: Có nghĩa là tổ chức một buổi tiễn biệt hoặc giúp ai đó ra đi.
- Wave off:: Có nghĩa là chào tạm biệt bằng cách vẫy tay.
“See sb off” tập trung vào việc đi cùng ai đó để tạm biệt về mặt thể xác, trong khi “send off” có thể mang tính trang trọng hơn hoặc liên quan đến một sự kiện.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “see sb off” với những địa điểm hoặc dịp liên quan đến việc đi du lịch hoặc chia tay.
- See someone off at the airport – accompany someone to the airport to say goodbye (Tiễn ai đó tại sân bay – đi cùng ai đó đến sân bay để nói lời tạm biệt)
- See someone off at the station – say goodbye at a train or bus station (Tiễn ai đó tại nhà ga – nói lời tạm biệt tại ga tàu hoặc bến xe buýt)
- See someone off at the door – say goodbye as someone leaves a house (Tiễn ai đó ở cửa – nói lời tạm biệt khi ai đó rời khỏi nhà)
- See someone off on a journey – say goodbye before a trip (Tiễn ai đó trước khi họ lên đường – nói lời tạm biệt trước chuyến đi)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến see sb off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “see sb off”:
Anna: Are you going to the airport tomorrow?
Anna: Ngày mai bạn có định ra sân bay không?
Ben: Yes, I want to see my cousin off before his flight.
Ben: Vâng, tôi muốn tiễn anh họ của mình trước khi chuyến bay của anh ấy cất cánh.
Anna: That’s nice. It’s always good to say goodbye in person.
Anna: Thật tuyệt. Luôn tốt khi được tiễn biệt trực tiếp.
Ben: Exactly. I’ll probably wait with him until he boards.
Ben: Chính xác. Có lẽ tôi sẽ ở lại cùng anh ấy cho đến khi anh ấy lên tàu.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “see sb off”:
- I will ________ my parents ________ at the train station.
- She stayed late to ________ her friend ________ on his trip.
- Can you ________ me ________ when I leave tomorrow?
Answers: see off, see someone off, see me off
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “see off” mà không có tân ngữ được không?
A: Không, “see off” cần có tân ngữ, thường là một người.
- Q: “See sb off” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “see someone away” thay thế được không?
A: Không, cụm từ đúng là “see someone off.”
- Q: Sự khác biệt giữa “see off” và “send off” là gì?
“See off” có nghĩa là tiễn ai đó, đi cùng để nói lời tạm biệt. “Send off” thường có nghĩa là tổ chức một buổi tiễn biệt.
- Q: Tôi có thể dùng “see sb off” cho động vật không?
Thông thường, cụm từ này được dùng cho con người, không phải động vật.

