“Scrape sth together” có nghĩa là gì?
“Scrape something together” có nghĩa là thu thập một số tiền hoặc tài nguyên nhỏ một cách khó khăn, thường từ nhiều nơi khác nhau, để đạt được một mục tiêu.
Giới thiệu
Cụm động từ “scrape sth together” được dùng khi ai đó gom góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách cẩn thận hoặc khó khăn. Thông thường, nó ngụ ý rằng số tiền hoặc tài nguyên thu thập được chỉ vừa đủ hoặc gần như không đủ cho một việc quan trọng. Hiểu nghĩa của “scrape sth together” giúp bạn diễn đạt những tình huống khi nguồn lực hạn chế nhưng vẫn được quản lý. Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc lập ngân sách hoặc xử lý các tình huống khó khăn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: scrape something together
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: gom góp một khoản tiền hoặc tài nguyên nhỏ một cách khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Scrape together” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- scrape something together (“scrape something together”)
- scrape together something (cạo, gạt, gom góp thứ gì đó lại)
Cả hai hình thức đều đúng và thường được sử dụng.
Làm thế nào để sử dụng “Scrape sth together”?
Sử dụng “scrape sth together” khi bạn muốn nói về việc thu thập tiền hoặc tài nguyên một cách khó khăn. Nó thường ngụ ý rằng số tiền vừa đủ hoặc đã mất công sức để gom góp.
Ví dụ về những thứ bạn có thể “Scrape together” bao gồm tiền bạc, thời gian hoặc nguyên vật liệu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh nói không chính thức nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết, đặc biệt khi mô tả những khó khăn tài chính hoặc những thành công nhỏ.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ thực tế để minh họa cách sử dụng “scrape sth together” trong câu:
- After weeks of saving, she finally scraped together enough money to buy a new laptop. (Sau nhiều tuần tiết kiệm, cuối cùng cô ấy cũng gom góp đủ tiền để mua một chiếc laptop mới.)
- They managed to scrape together the funds needed to start their small business. (Họ đã xoay xở gom góp đủ số tiền cần thiết để khởi nghiệp kinh doanh nhỏ của mình.)
- We had to scrape together some extra time to finish the project before the deadline. (Chúng tôi phải xoay sở thêm thời gian để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
- He scraped together the parts to fix his old car instead of buying a new one. (Anh ấy xoay sở gom góp các bộ phận để sửa chiếc xe cũ thay vì mua một chiếc mới.)
- Despite the challenges, the community scraped together enough resources to build a playground. (Dù gặp nhiều khó khăn, cộng đồng vẫn xoay xở gom góp đủ nguồn lực để xây dựng một sân chơi.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She scraped together up money.
- Correct: She scraped together some money.
- Incorrect: They scraped money together up.
- Correct: They scraped together money.
Hãy nhớ rằng, trạng từ “together” luôn đứng sau động từ “scrape,” và tân ngữ có thể được đặt trước hoặc sau “together.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Scrape sth together” tương tự như “patch sth together” hoặc “gather sth.” Tuy nhiên, có những điểm khác biệt:
- Scrape sth together:: Tập trung vào việc thu thập những khoản nhỏ một cách khó khăn.
- Patch sth together:: Thông thường có nghĩa là sửa chữa hoặc tạo ra thứ gì đó một cách nhanh chóng và sơ sài.
- Gather sth:: Trung tính hơn, chỉ đơn giản là thu thập.
Sử dụng “scrape together” khi bạn muốn nhấn mạnh nỗ lực và nguồn lực hạn chế liên quan đến việc đó.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường “scrape together” những thứ cụ thể. Dưới đây là những cụm từ phổ biến cùng với ý nghĩa của chúng:
- Money: The most common object; implies financial struggle. (Tiền bạc: Vật dụng phổ biến nhất; ngụ ý về khó khăn tài chính.)
- Funds: Similar to money but often used in formal contexts. (Quỹ: Tương tự như tiền nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.)
- Time: Refers to managing or finding extra time. (Thời gian: Đề cập đến việc quản lý hoặc tìm thêm thời gian.)
- Resources: Can include materials or help from others. (Tài nguyên: Có thể bao gồm vật liệu hoặc sự giúp đỡ từ người khác.)
- Parts: Used when fixing or creating something. (Các bộ phận: Dùng khi sửa chữa hoặc tạo ra thứ gì đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến scrape sth together:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “scrape sth together”:
Anna: I don’t know how we’ll afford the trip this year.
Anna: Tôi không biết năm nay chúng ta sẽ xoay sở tiền để đi du lịch như thế nào.
Mark: Maybe we can scrape together some money by selling old things.
Mark: Có lẽ chúng ta có thể gom góp được một ít tiền bằng cách bán những thứ cũ.
Anna: That’s a good idea! Every little bit helps.
Anna: Ý kiến hay đấy! Dù chỉ một chút cũng có ích.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “scrape together”:
- They managed to ________ enough money to pay the rent.
- We need to ________ some extra time before the meeting.
- She ________ together all the parts to fix her bike.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Scrape sth together” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng nhưng cũng có thể được sử dụng trong tiếng Anh viết.
- Q:Tôi có thể dùng “scrape together” với những vật không phải tiền được không? Có, bạn có thể dùng nó với thời gian, tài nguyên hoặc các bộ phận.
- Q:Có thể tách được không? Có, tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau “together.”
- Q:Ý chính đằng sau cụm động từ này là gì? Thu thập những khoản nhỏ một cách khó khăn.
- Q:”Scrape together” có thể được dùng trong câu phủ định không? Có, ví dụ: “They couldn’t scrape together enough money.”

