“Scoop sth out of sth” có nghĩa là gì?
“Scoop sth out of sth” có nghĩa là lấy cái gì đó ra bằng cách đào hoặc múc lên, thường dùng dụng cụ cong hoặc giống thìa.
Giới thiệu
Cụm động từ “Scoop sth out of sth” thường được sử dụng khi nói về việc lấy thứ gì đó ra khỏi một vật chứa hoặc không gian bằng hành động xúc. Nó có thể mô tả các hành động vật lý như lấy kem từ hộp hoặc đất từ một cái hố. Ý nghĩa của scoop sth out of sth rất đơn giản nhưng rất hữu ích trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi mô tả nấu ăn, dọn dẹp hoặc các hoạt động thực tế khác.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Scoop something out of something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy thứ gì đó ra bằng cách “Scoop sth out of sth”
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Scoop sth out of sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “scoop” và “out,” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Pattern 1: scoop something out of something (Mẫu 1: scoop something out of something)
- Pattern 2: scoop out something of something (less common) (Mẫu 2: scoop out something of something (ít phổ biến hơn))
Example: She scooped the ice cream out of the bowl. / She scooped out the ice cream of the bowl. (Cô ấy múc kem ra khỏi bát. / Cô ấy múc kem ra khỏi bát.)
Làm thế nào để sử dụng “Scoop sth out of sth”?
Sử dụng cụm từ “scoop sth out of sth” khi mô tả việc lấy một vật hoặc chất ra khỏi thứ gì đó bằng cách đào hoặc múc bằng dụng cụ hoặc tay. Cụm từ này thường được dùng trong nấu ăn, làm vườn và các bối cảnh hàng ngày khác.
Nó thường liên quan đến một vật chứa hoặc không gian (như bát, lọ, lỗ) và thứ gì đó bên trong mà bạn muốn lấy ra.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “scoop sth out of sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn:
- She scooped the soup out of the pot and served it. (Cô ấy múc canh ra khỏi nồi và dọn lên bàn.)
- He carefully scooped the seeds out of the pumpkin. (Anh ấy cẩn thận múc những hạt ra khỏi quả bí ngô.)
- They scooped the sand out of the bucket to build a sandcastle. (Họ múc cát ra khỏi xô để xây lâu đài cát.)
- I scooped some ice cream out of the tub for dessert. (Tôi múc một ít kem từ hộp ra để làm món tráng miệng.)
- She scooped the dirt out of the hole to plant the tree. (Cô ấy xúc đất ra khỏi hố để trồng cây.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người quên không đưa vào tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: She scooped out the pumpkin the seeds.
Correct: She scooped the seeds out of the pumpkin. - Incorrect: He scooped something in the bowl.
Correct: He scooped something out of the bowl.
Hãy nhớ, “out of” là một cụm từ cố định ở đây và không nên thay thế bằng giới từ khác.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ cụm tương tự bao gồm take out, dig out và scoop up. Tuy nhiên, “scoop sth out of sth” đặc biệt ngụ ý việc sử dụng một chuyển động cong hoặc giống như muỗng để lấy thứ gì đó ra khỏi bên trong một vật chứa hoặc không gian.
- Take out:: Nói chung hơn, có nghĩa là loại bỏ nhưng không chỉ rõ cách thức.
- Dig out:: Thông thường có nghĩa là loại bỏ bằng cách đào, thường là từ mặt đất.
- Scoop up:: Có nghĩa là nhặt một vật gì đó thường từ trên bề mặt, không nhất thiết phải từ bên trong một vật khác.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe cụm từ “scoop sth out of sth” với những vật thể sau:
- Ice cream – to remove a serving from a tub (Kem – lấy một phần ra khỏi hộp)
- Seeds – from fruits or vegetables like pumpkins or apples (Hạt – từ các loại trái cây hoặc rau củ như bí ngô hoặc táo)
- Sand – from buckets or holes at the beach (Cát – từ xô hoặc các hố ở bãi biển)
- Soup – from a pot or bowl (Súp – từ nồi hoặc bát)
- Dirt – from a hole or garden bed (Đất – từ một cái hố hoặc luống vườn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến scoop sth out of sth:
Đối thoại trong cuộc sống thực tế
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “scoop sth out of sth”:
Anna: Can you scoop some ice cream out of the tub for me?
Ben: Sure! How many scoops do you want?
Anna: Just one, please. Thanks!
Anna: Bạn có thể múc cho mình một ít kem trong hộp không? Ben: Được thôi! Bạn muốn múc bao nhiêu muỗng? Anna: Chỉ một muỗng thôi, cảm ơn bạn!
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- She ______ the seeds ______ the watermelon before eating it.
- He ______ some sand ______ the bucket to build a castle.
- Can you ______ the soup ______ the pot carefully?
Câu hỏi thường gặp
- “Scoop sth out of sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là lấy cái gì đó ra bằng cách đào hoặc múc nó lên bằng một chuyển động múc.
- Cụm từ “scoop sth out of sth” có thể tách rời không? Có, tân ngữ có thể đặt giữa “scoop” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Tôi có thể sử dụng “scoop sth out of sth” trong văn viết trang trọng không? Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức và hàng ngày nhưng cũng có thể sử dụng trong văn viết mô tả.
- Những công cụ nào được sử dụng để scoop thứ gì đó ra? Thông thường thì muỗng, cái xúc hoặc tay được dùng để scoop thứ gì đó ra.
- “Scoop up” có giống với “scoop out” không? Không, “scoop up” nghĩa là nhặt hoặc lấy cái gì đó lên, thường từ một bề mặt, còn “scoop out” nghĩa là lấy cái gì đó ra khỏi bên trong một vật chứa hoặc không gian.

