Ý nghĩa của “Scold sb”, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Scold sb” có nghĩa là gì?

“Scold sb” có nghĩa là nói với ai đó một cách giận dữ vì họ đã làm điều gì sai hoặc mắc lỗi.

Giới thiệu

Cụm động từ “scold sb” thường được sử dụng khi ai đó, thường là cha mẹ hoặc giáo viên, thể hiện sự không đồng tình hoặc chỉ trích một cách gay gắt hoặc tức giận. Điều này thường xảy ra khi một người muốn sửa chữa hành vi của người khác. Hiểu được “scold sb meaning” giúp người học nhận biết khi ai đó bị khiển trách hoặc mắng mỏ. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về kỷ luật hoặc sự sửa chữa.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “Scold somebody (sb)”
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: A2 (Sơ cấp đến tiền trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: nói với ai đó một cách giận dữ vì họ đã làm điều gì sai

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Scold sb” là một cụm động từ chuyển tiếp, nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp (người bị la mắng).

Mẫu cấu trúc:

    Subject + scold + somebody
  • Example: The teacher scolded the student. (Giáo viên đã mắng học sinh.)

Cụm động từ này không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “scold” và “sb”.

Làm thế nào để sử dụng “Scold sb”?

Dùng “scold sb” khi bạn muốn mô tả một tình huống ai đó bị mắng hoặc khiển trách. Nó thường ngụ ý sự tức giận hoặc bực bội trong giọng điệu. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày nhưng cũng có thể xuất hiện trong các câu chuyện hoặc báo cáo viết.

Những người thường “Scold sb” bao gồm cha mẹ, giáo viên, sếp hoặc bạn bè. Đối tượng là người bị la mắng.

Ví dụ

Khi trẻ em mắc lỗi, cha mẹ thường mắng chúng để dạy phân biệt đúng sai.

  • My mother scolded me for coming home late. (Mẹ tôi mắng tôi vì về nhà muộn.)
  • The coach scolded the players for not trying hard. (Huấn luyện viên đã mắng các cầu thủ vì không cố gắng hết sức.)
  • She scolded her little brother for breaking the vase. (Cô ấy mắng em trai vì đã làm vỡ chiếc bình.)
  • The teacher scolded the students for talking during the exam. (Giáo viên đã mắng học sinh vì nói chuyện trong giờ thi.)
  • He was scolded by his boss for missing the deadline. (Anh ấy bị sếp mắng vì trễ hạn nộp.)

Những câu này cho thấy cách sử dụng “scold sb in a sentence” một cách tự nhiên.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi mắc lỗi khi sử dụng “scold sb,” đặc biệt là về vị trí của tân ngữ hoặc giới từ.

  • Incorrect: She scolded at him.
  • Correct: She scolded him.
  • Incorrect: They scolded to the children.
  • Correct: They scolded the children.

Hãy nhớ, “scold” không cần giới từ đứng trước tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Scold” tương tự như các động từ như “reprimand,” “tell off,” hoặc “chide,” nhưng mỗi từ đều có những khác biệt tinh tế.

  • Reprimand:: trang trọng và chính thức hơn, thường được sử dụng trong môi trường công sở.
  • Tell off:: thân mật, nghĩa tương tự nhưng trực tiếp hơn.
  • Chide:: cổ điển hoặc văn học, nhẹ nhàng hơn “Scold”.

Dùng “scold” khi bạn muốn diễn đạt sự chỉ trích gay gắt hoặc tức giận, thường trong giao tiếp hàng ngày.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “scold sb,” nó thường đi kèm với một số đối tượng hoặc tình huống phổ biến.

  • Children: Often scolded for misbehavior or mistakes. (Trẻ em: Thường bị mắng vì hành vi sai trái hoặc lỗi lầm.)
  • Students: Scolded for not paying attention or breaking rules. (Học sinh: Bị mắng vì không chú ý hoặc vi phạm quy định.)
  • Employees: Scolded for errors or poor work. (Nhân viên: Bị mắng vì lỗi hoặc công việc kém.)
  • Pets: Sometimes scolded for bad behavior. (Thú cưng: Đôi khi bị “Scold sb” vì hành vi không đúng.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng một người mẹ đang nói chuyện với con trai sau khi con làm vỡ cửa sổ.

Mother: Why did you break the window?
Mẹ: Tại sao con lại làm vỡ cửa sổ?

Son: I was playing ball inside. I’m sorry.
Con: Con đang chơi bóng trong nhà. Con xin lỗi.

Mother: I’m going to scold you because that was dangerous.
Mẹ sẽ mắng con vì việc đó rất nguy hiểm.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “scold sb”:

  • The teacher _______ the students for being late.
  • My dad _______ me when I didn’t clean my room.
  • She _______ her dog for making a mess.

Answers: scolded

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “scold” mà không có tân ngữ không? A: Không, “scold” luôn cần có tân ngữ (một người để scold).
  • Q: “Scold” là từ trang trọng hay không trang trọng? A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Q: Sự khác biệt giữa “scold” và “tell off” là gì? A: “Tell off” mang tính thân mật và trực tiếp hơn, trong khi “scold” nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn thể hiện sự giận dữ.
  • Q: Bạn có thể nói “scold someone for something” không? A: Có, bạn có thể nói “scold someone for doing something.”
  • Q: “Scold” chỉ được dùng với trẻ con thôi phải không? A: Không, nó cũng có thể được dùng với người lớn và thú cưng nữa.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.