“Rule sth in” có nghĩa là gì?
“Rule sth in” có nghĩa là bao gồm hoặc xem xét điều gì đó như một phần của quyết định, kế hoạch hoặc phép tính.
Giới thiệu
Cụm động từ “rule sth in” thường được sử dụng trong tiếng Anh khi nói về việc đưa một điều gì đó vào kế hoạch hoặc quyết định. Hiểu được nghĩa của Rule sth in giúp người học biết cách diễn đạt ý tưởng về việc tính đến một yếu tố nào đó trong kết quả. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, pháp lý và đời sống hàng ngày khi mọi người quyết định xem xét những chi tiết hoặc khả năng nhất định. Biết cách sử dụng “rule sth in” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chính xác hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: rule something in
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: bao gồm hoặc xem xét điều gì đó trong một quyết định hoặc kế hoạch
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Rule sth in” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “rule” và “in” hoặc sau “in.”
- rule something in (áp dụng một điều gì đó)
- rule in something (áp dụng điều gì đó)
Các mẫu ví dụ:
- We need to rule the new expense in before finalizing the budget. (Chúng ta cần tính khoản chi phí mới vào trước khi hoàn tất ngân sách.)
- They ruled in the delay as part of the project timeline. (Họ đã tính cả sự chậm trễ vào trong tiến độ dự án.)
Làm thế nào để sử dụng “Rule sth in”?
Bạn dùng “rule sth in” khi muốn nói rằng một yếu tố, chi phí hoặc khả năng cụ thể được tính đến trong sự cân nhắc hoặc tính toán của bạn. Nó thường đề cập đến việc đảm bảo điều gì đó là một phần trong quyết định hoặc kế hoạch cuối cùng. Cụm từ này hữu ích trong cả bối cảnh chính thức và không chính thức khi thảo luận về việc lập kế hoạch hoặc ra quyết định.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi và muốn tính thêm các khoản chi phí phát sinh vào ngân sách của mình. Bạn có thể nói:
- Make sure to rule in the cost of meals when you estimate the trip expenses. (Hãy chắc chắn tính cả chi phí ăn uống khi bạn ước tính tổng chi phí chuyến đi.)
- The manager ruled in the extra hours as part of the employee’s salary calculation. (Người quản lý đã tính thêm giờ làm việc vào trong phần tính lương của nhân viên.)
- We should rule in the possible delays before setting the deadline. (Chúng ta nên tính đến khả năng bị trễ hạn trước khi đặt thời hạn cuối cùng.)
- They ruled in the new taxes when calculating the final price. (Họ đã tính thêm các loại thuế mới khi tính giá cuối cùng.)
- Rule sth in in a sentence: “Don’t forget to rule in the shipping fees when you quote the price.” (Đừng quên tính cả phí vận chuyển khi bạn báo giá.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “rule sth in” với “rule sth out,” có nghĩa trái ngược nhau. Dưới đây là một số ví dụ để tránh những lỗi phổ biến:
- Incorrect: We need to rule out the new costs in the budget. (Wrong meaning)
- Correct: We need to rule in the new costs in the budget.
- Incorrect: They ruled in the problem isn’t important. (Wrong structure)
- Correct: They ruled in the problem when discussing the solution.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Rule sth in” có nghĩa là bao gồm một điều gì đó, trong khi “rule sth out” có nghĩa là loại trừ nó. Một cụm từ tương tự khác là “factor in,” cũng có nghĩa là xem xét điều gì đó như một phần của kế hoạch hoặc phép tính.
- Rule sth in:: bao gồm điều gì đó trong một quyết định
- Rule sth out:: loại bỏ điều gì đó khỏi sự xem xét
- Factor in:: xem xét hoặc bao gồm một thứ gì đó như một phần của phép tính
Ví dụ: “Chúng tôi đã Rule sth in chi phí phát sinh” so với “Chúng tôi đã tính đến chi phí phát sinh.”
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng “rule sth in,” một số đối tượng nhất định thường được dùng. Chúng giúp bạn nói chuyện tự nhiên và rõ ràng hơn.
- Costs: expenses or fees included in a budget (Chi phí: các khoản chi hoặc lệ phí được bao gồm trong ngân sách)
- Delays: possible slowdowns considered in planning (Trì hoãn: những khả năng chậm trễ được xem xét trong kế hoạch)
- Taxes: government fees included in pricing (Thuế: các khoản phí do chính phủ áp dụng trong giá cả)
- Risks: potential problems factored into decisions (Rủi ro: những vấn đề tiềm ẩn được tính đến trong các quyết định)
- Extra hours: additional work time included in payment (Giờ làm thêm: thời gian làm việc bổ sung được tính vào tiền lương)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến rule sth in:
Đoạn hội thoại đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn thể hiện cách mọi người sử dụng “rule sth in” một cách tự nhiên:
Anna: Have we ruled in the shipping costs in our price estimate?
Anna: Chúng ta đã tính cả chi phí vận chuyển vào trong bảng dự toán giá chưa?
Mark: Not yet. I will make sure to rule them in before we send the quote.
Mark: Chưa đâu. Tôi sẽ đảm bảo đưa chúng vào trước khi chúng ta gửi báo giá.
Anna: Great, that will help avoid surprises later.
Anna: Tuyệt, điều đó sẽ giúp tránh những bất ngờ về sau.
Luyện tập
Try this exercise to test your understanding of “rule sth in.”
Fill in the blank with the correct form of “rule sth in”:
- Before finalizing the budget, we must ______ the unexpected expenses.
- The company decided to ______ the possible delays in the project timeline.
Answers:
- rule in
- rule in
Câu hỏi thường gặp
- “Rule sth in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là bao gồm một điều gì đó trong một quyết định hoặc kế hoạch.
- “Rule sth in” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “rule something in” hoặc “rule in something.”
- “Rule sth in” khác với “rule sth out” như thế nào? “Rule sth in” có nghĩa là bao gồm; “rule sth out” có nghĩa là loại trừ.
- Tôi có thể sử dụng “rule sth in” trong cách nói không trang trọng không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.
- Những từ phổ biến thường được dùng với “rule sth in” là gì? Chi phí, trì hoãn, thuế, rủi ro và giờ làm thêm.

