“Round sth up” có nghĩa là gì?
“Round sth up” có nghĩa là tập hợp mọi người hoặc vật lại một chỗ, hoặc làm tròn một con số lên số nguyên gần nhất.
Giới thiệu
Cụm động từ “round sth up” có hai cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Thứ nhất, nó có nghĩa là tập hợp người, động vật hoặc vật thể lại thành một nhóm hoặc một địa điểm, thường là nhanh chóng hoặc hiệu quả. Thứ hai, nó chỉ việc làm tròn một con số lên số nguyên gần nhất hoặc một con số thuận tiện, đặc biệt khi liên quan đến tiền bạc, thời gian hoặc các phép đo. Hiểu được “round sth up meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và các tình huống trang trọng. Hướng dẫn này giải thích cách dùng “round sth up” kèm theo ví dụ, những lỗi thường gặp và mẹo hữu ích.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Round something up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thu thập lại hoặc tăng số lượng lên
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Round sth up” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (cái gì đó) giữa “round” và “up” hoặc sau cụm động từ.
- Round something up (“Round something up”)
- Round up something (Tập hợp một thứ gì đó lại)
Ví dụ: “Chúng ta cần Round the cattle up” hoặc “Chúng ta cần Round up the cattle.”
Làm thế nào để sử dụng “Round sth up”?
Sử dụng “round sth up” khi bạn muốn mô tả việc tập hợp người, động vật hoặc đồ vật lại với nhau. Nó thường được dùng trong nông nghiệp, tổ chức sự kiện hoặc các nhóm không chính thức. Ngoài ra, dùng cụm từ này khi nói về việc làm tròn số lên một con số thuận tiện hoặc nguyên, chẳng hạn như làm tròn giá cả hoặc thời gian.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người nông dân gọi đàn cừu của mình từ cánh đồng. Anh ta có thể nói, “Đã đến lúc round the sheep up.” Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “round sth up” trong câu:
- We need to round up all the volunteers before the meeting starts. (Chúng ta cần tập hợp tất cả các tình nguyện viên trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- The police rounded up the suspects last night. (Cảnh sát đã bắt giữ các nghi phạm vào đêm qua.)
- Please round up the total cost to the nearest dollar. (Vui lòng làm tròn tổng chi phí đến số đô la gần nhất.)
- Can you round up the numbers so we don’t have to deal with cents? (Bạn có thể làm tròn các con số để chúng ta không phải xử lý phần thập phân không?)
- They rounded up the lost hikers before the storm arrived. (Họ đã tìm và tập hợp những người đi bộ đường dài bị lạc trước khi cơn bão đến.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ “round sth up” khi họ muốn diễn đạt điều khác. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: “Round up all the papers.”
- Correct: “Round all the papers up.”
- Incorrect: “Round up the money down.”
- Correct: “Round the money up.”
Hãy nhớ rằng, tân ngữ có thể đứng giữa “round” và “up” hoặc sau đó, nhưng cụm từ phải được giữ nguyên.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “gather up,” “collect,” và “round off.”
- Gather up:: Tập trung vào việc thu thập các vật phẩm, thường là bằng cách trực tiếp.
- Collect:: Trang trọng hơn, có thể mang nghĩa tập hợp lại vì một mục đích.
- Round off:: Chủ yếu được sử dụng khi nói về số liệu, có nghĩa là điều chỉnh thành số nguyên hoặc số dễ dùng.
“Round sth up” kết hợp cả việc tập hợp và làm tăng số lượng, điều này làm cho nó rất linh hoạt.
Các cụm từ thường gặp
Bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ “round sth up” với những đối tượng sau:
- People: To bring a group together quickly (e.g., “round up the team”). (Mọi người: Tập hợp một nhóm lại nhanh chóng (ví dụ, “round up the team”).)
- Animals: Especially farm animals (e.g., “round up the cattle”). (Động vật: Đặc biệt là các loài vật nuôi trên trang trại (ví dụ, “round up the cattle”).)
- Numbers: To increase or adjust figures (e.g., “round up the total”). (Số liệu: Tăng hoặc điều chỉnh các con số (ví dụ, “round up the total”).)
- Volunteers: To gather helpers or participants (e.g., “round up volunteers”). (Tình nguyện viên: Thu thập những người giúp đỡ hoặc người tham gia (ví dụ, “round up volunteers”).)
- Suspects: Used in law enforcement (e.g., “round up the suspects”). (Nghi phạm: Được sử dụng trong thực thi pháp luật (ví dụ, “round up the suspects”).)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến round sth up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Đây là cuộc trò chuyện giữa hai người bạn đang lên kế hoạch cho một sự kiện:
Anna: We need more people to help set up the decorations.
Anna: Chúng ta cần thêm người để hỗ trợ trang trí.
Ben: I’ll round up a few volunteers from the office.
Ben: Tôi sẽ tập hợp một vài tình nguyện viên từ văn phòng.
Anna: Great! Also, could you round up the supplies before the party starts?
Anna: Tuyệt quá! Cậu có thể thu thập đầy đủ các vật dụng cần thiết trước khi bữa tiệc bắt đầu được không?
Ben: Sure, I’ll take care of it.
Ben: Chắc chắn rồi, tôi sẽ lo liệu việc đó.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “round sth up”:
- Can you ________ the numbers to the nearest ten?
- The teacher asked us to ________ all the books before leaving.
- The sheriff promised to ________ the suspects by morning.
- We need to ________ the volunteers quickly for the event.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “round sth up” có tách rời được hay không?
A: Nó có thể tách rời; bạn có thể đặt tân ngữ giữa “round” và “up” hoặc sau cụm từ.
- Q: “Round sth up” có thể được dùng cho các con số không?
A: Có, nó có nghĩa là làm tròn các con số lên số nguyên gần nhất hoặc số thuận tiện.
- Q: Từ trái nghĩa của “round sth up” là gì?
A: Từ trái nghĩa có thể là “round down,” nghĩa là làm tròn xuống số nguyên thấp hơn.
- Q: “Round sth up” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Có, đặc biệt khi nói về làm tròn số hoặc tập hợp người trong các báo cáo hoặc tin tức.
- Q: “Round sth up” có phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày không?
A: Có, nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh nói và viết.

