“Roll sth out” có nghĩa là gì?
“Roll sth out” có nghĩa là giới thiệu hoặc ra mắt một cái gì đó mới, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc kế hoạch, thường là trên quy mô lớn.
Giới thiệu
Cụm động từ “roll sth out” thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếng Anh hàng ngày. Nó chỉ quá trình bắt đầu hoặc ra mắt một cái gì đó, thường là sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống mới. Khi một công ty roll out một ứng dụng mới hoặc chính phủ roll out một chương trình tiêm chủng, họ sẽ cung cấp nó cho nhiều người cùng lúc. Hiểu được ý nghĩa của roll sth out giúp người học sử dụng đúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Cụm từ này hữu ích để mô tả các buổi ra mắt có tổ chức và việc giới thiệu dần dần.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: triển khai, giới thiệu một cái gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: ra mắt hoặc giới thiệu một điều gì đó mới
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Roll sth out” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “roll” và “out,” hoặc sau “out.”
- roll something out (triển khai một cái gì đó)
- roll out something (triển khai cái gì đó)
Cả hai cách đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng “Roll sth out”?
Sử dụng “roll sth out” khi nói về việc ra mắt những thứ mới như sản phẩm, dịch vụ, kế hoạch hoặc chương trình. Nó thường ngụ ý một sự giới thiệu có kế hoạch và tổ chức đến đông đảo khán giả.
Ví dụ:
- Companies roll out new software updates regularly. (Các công ty thường xuyên triển khai các bản cập nhật phần mềm mới.)
- Governments roll out health campaigns to reach many people. (Chính phủ triển khai các chiến dịch y tế để tiếp cận đông đảo người dân.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “roll sth out” trong ngữ cảnh:
- The tech company plans to roll out its latest smartphone next month. (Công ty công nghệ dự định ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới nhất của mình vào tháng tới.)
- After testing, the new training program was rolled out across all departments. (Sau khi thử nghiệm, chương trình đào tạo mới đã được triển khai rộng rãi trong tất cả các phòng ban.)
- Our school will roll out a new online learning platform this fall. (Trường chúng tôi sẽ triển khai một nền tảng học trực tuyến mới vào mùa thu này.)
- The city is rolling out free Wi-Fi hotspots in public areas. (Thành phố đang triển khai các điểm phát Wi-Fi miễn phí ở những khu vực công cộng.)
- They rolled out the vaccine program to protect vulnerable communities. (Họ đã triển khai chương trình tiêm chủng để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “roll sth out in a sentence” một cách rõ ràng.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: The company will roll out quickly the new product.
- Correct: The company will roll out the new product quickly.
- Incorrect: They rolled the new policy out immediately.
- Correct: They rolled out the new policy immediately.
Hãy nhớ, tân ngữ thường đứng ngay sau “roll” hoặc sau “out.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Roll sth out” tương tự như “launch,” “introduce,” và “release,” nhưng nhấn mạnh vào một quá trình có kế hoạch và thường diễn ra dần dần.
- Launch:: Thường được sử dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là tại một sự kiện duy nhất.
- Introduce:: Nói chung hơn, có thể mang nghĩa giới thiệu một điều gì đó mới.
- Release:: Nhấn mạnh việc đưa một thứ gì đó đến với công chúng.
- Roll out:: Gợi ý một đợt ra mắt theo từng giai đoạn hoặc quy mô rộng lớn.
Ví dụ, một công ty có thể ra mắt sản phẩm tại một sự kiện lớn, sau đó triển khai nó đến các cửa hàng trên toàn quốc trong vài tuần.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “roll sth out,” thường có những danh từ đi kèm theo sau. Những kết hợp này giúp diễn đạt điều gì đang được giới thiệu.
- Roll out a product: to launch a new item for sale. (Ra mắt một sản phẩm: giới thiệu một mặt hàng mới để bán.)
- Roll out a service: to start offering a new service. (Triển khai một dịch vụ: bắt đầu cung cấp một dịch vụ mới.)
- Roll out a plan: to begin implementing a strategy. (Triển khai một kế hoạch: bắt đầu thực hiện một chiến lược.)
- Roll out a program: to start a new initiative or campaign. (Triển khai một chương trình: bắt đầu một sáng kiến hoặc chiến dịch mới.)
- Roll out an update: to release a new version of software. (Phát hành một bản cập nhật: ra mắt phiên bản phần mềm mới.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “roll sth out” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: When will the company roll out the new app?
Anna: Khi nào công ty sẽ triển khai ứng dụng mới?
Mark: They said it will be rolled out next month across all devices.
Mark: Họ nói rằng nó sẽ được triển khai trên tất cả các thiết bị vào tháng tới.
Anna: Great! I can’t wait to try it.
Anna: Tuyệt quá! Mình rất háo hức được thử nó.
Luyện tập
Try to complete the sentence below using “roll sth out”:
- The government plans to _______ a new health initiative next year.
Options:
- a) roll out
- b) take off
- c) give up
Câu hỏi thường gặp
- “Roll sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ra mắt hoặc giới thiệu một cái gì đó mới, thường là trên quy mô lớn.
- Cụm từ “roll sth out” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “roll” và “out” hoặc sau “out.”
- Tôi có thể dùng “roll sth out” cho dịch vụ không? Có, nó thường được dùng cho sản phẩm, dịch vụ, kế hoạch và chương trình.
- Từ đồng nghĩa với “roll sth out” là gì? “Launch” hoặc “introduce” là những từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng “roll out” ngụ ý việc giới thiệu rộng rãi hoặc theo từng giai đoạn.
- “Roll sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.

