“Riddle sb sth with sth” có nghĩa là gì?
“Riddle sb sth with sth” có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó đầy những lỗ thủng, thường do đạn hoặc các vật thể bay khác gây ra.
Giới thiệu
Cụm động từ “Riddle sb sth with sth” thường được dùng để mô tả những tình huống khi một vật hoặc ai đó bị đâm xuyên nhiều lần hoặc bị tác động mạnh bởi thứ gì đó sắc nhọn hoặc phá hủy. Cụm từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, đặc biệt trong các mô tả liên quan đến thiệt hại hoặc tác động mạnh mẽ. Hiểu được ý nghĩa của Riddle sb sth with sth giúp người học nhận biết cách sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết lách hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Riddle somebody something with something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm thủng nhiều lỗ trên ai đó hoặc vật gì đó bằng một vật gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ này là ngoại động từ và không thể tách rời. Bạn không thể chèn tân ngữ vào giữa các phần của cụm động từ.
Mẫu:
-
Riddle + somebody + something + with + something
- Example: The attacker riddled the car with bullets. (Kẻ tấn công bắn xối xả vào chiếc xe.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Riddle sb sth with sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “riddle sb sth with sth” khi mô tả một người, vật thể hoặc bề mặt bị đâm thủng hoặc hư hại bởi nhiều lỗ. “Sth” đầu tiên thường là người hoặc vật nhận tổn thương, còn “sth” thứ hai chỉ vật gây ra các lỗ thủng, thường là đạn, mũi tên hoặc các vật thể bay tương tự.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một cảnh trong phim hành động nơi một chiếc xe bị bắn nhiều phát đạn.
- The police car was riddled with bullets after the chase. (Chiếc xe cảnh sát bị bắn thủng lỗ chỗ sau cuộc truy đuổi.)
- His jacket was riddled with holes from the barbed wire. (Chiếc áo khoác của anh ta đầy những lỗ thủng do dây thép gai gây ra.)
- The old building was riddled with cracks after the earthquake. (Tòa nhà cũ đầy những vết nứt sau trận động đất.)
- Her explanation was riddled with errors, making it hard to understand. (Lời giải thích của cô ấy đầy những sai sót, khiến cho việc hiểu trở nên khó khăn.)
- Riddle sb sth with sth in a sentence: The walls were riddled with bullet holes after the attack. (Sau vụ tấn công, các bức tường đầy những lỗ đạn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng động từ với giới từ không chính xác.
- Incorrect: The car was riddled with bullets by him.
- Correct: He riddled the car with bullets.
- Incorrect: She riddled with bullets the jacket.
- Correct: She riddled the jacket with bullets.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự bao gồm “pierce,” “pepper,” và “pockmark.”
- Pierce:: Thông thường có nghĩa là tạo một lỗ hoặc vết cắt duy nhất.
- Pepper:: Thường được dùng khi một vật bị bắn nhiều lần, như đạn, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn so với “riddle.”
- Pockmark:: Chỉ việc đánh dấu bề mặt bằng nhiều lỗ nhỏ hoặc vết sẹo, thường do bệnh tật hoặc tổn thương gây ra.
“Riddle” ngụ ý nhiều lỗ thủng và thiệt hại nặng nề, thường do một nguồn bạo lực gây ra.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng và nguyên nhân phổ biến được sử dụng với cụm từ “riddle sb sth with sth”:
- Bullets: To describe gunfire damage. (Đạn: Để mô tả thiệt hại do súng bắn.)
- Arrows: Often in historical or fantasy contexts. (Mũi tên: Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.)
- Holes: General term for openings or gaps. (Lỗ hổng: Thuật ngữ chung chỉ các khe hở hoặc khoảng trống.)
- Cracks: Damage to surfaces like walls or glass. (Vết nứt: Tổn thương trên bề mặt như tường hoặc kính.)
- Errors: Used figuratively to mean many mistakes. (Lỗi: Được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nhiều sai sót.)
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ:
Anna: Did you see the news about the robbery?
Anna: Cậu có xem tin tức về vụ trộm không?
Ben: Yes, they said the getaway car was riddled with bullets.
Ben: Vâng, họ nói chiếc xe tẩu thoát bị bắn thủng lỗ chỗ.
Anna: That sounds intense. I hope no one was seriously hurt.
Anna: Nghe có vẻ căng thẳng đấy. Tôi hy vọng không ai bị thương nặng.
Luyện tập
Complete the sentence with the correct form of the phrasal verb:
- The soldier __________ the enemy vehicle __________ bullets during the battle.
- Choose the correct option:
- a) riddled / with
- b) riddled / by
- c) riddled / of
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Riddle sb sth with sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để mô tả nhiều lỗi hoặc vấn đề trong một thứ gì đó.
- Q:Động từ cụm này mang tính trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu mang tính trung lập nhưng thường được sử dụng trong tin tức hoặc kể chuyện.
- Q:Tôi có thể tách cụm động từ này ra không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ không thể đứng giữa “riddle” và “with.”
- Q:Những loại vật thể nào có thể bị “riddled”? Người, xe hơi, tường, quần áo, hoặc thậm chí những thứ trừu tượng như lời giải thích.
- Q:Nguồn gốc của từ “riddle” trong cụm từ này là gì? Nó xuất phát từ từ “riddle” có nghĩa là đục thủng hoặc tạo lỗ.

