“Retract sth” có nghĩa là gì?
“Retract sth” có nghĩa là rút lại hoặc thu hồi điều gì đó đã được nói, viết hoặc thực hiện trước đó.
Giới thiệu
Cụm động từ “retract sth” thường được sử dụng khi ai đó muốn chính thức rút lại một tuyên bố, ý kiến hoặc lời hứa. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc, như thảo luận pháp lý, tin tức hoặc tranh luận. Hiểu ý nghĩa của “retract sth” giúp bạn diễn đạt khi muốn hủy bỏ hoặc lấy lại những gì bạn đã nói hoặc viết. Sử dụng cụm từ này đúng cách thể hiện sự rõ ràng và trách nhiệm trong giao tiếp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: rút lại điều gì đó (retract sth)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: chính thức rút lại hoặc thu hồi một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Retract sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn cần một đối tượng (sth = cái gì đó).
Nó không thể tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng sau động từ:
- Correct: She retracted her statement. (Cô ấy đã rút lại tuyên bố của mình.)
- Incorrect: She retracted her. (Sai: Cô ấy đã rút lại cô ấy.)
Mẫu:
-
Subject + retract + object
Làm thế nào để sử dụng “Retract sth”?
Sử dụng “retract sth” khi bạn muốn nói rằng ai đó rút lại hoặc thu hồi điều gì đó, thường là một tuyên bố hoặc khẳng định. Cụm từ này phổ biến trong các tình huống trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi làm rõ hoặc sửa thông tin.
Ví dụ về những thứ có thể bị rút lại bao gồm ý kiến, lời hứa, cáo buộc hoặc thông tin đã được công bố.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một chính trị gia đã đưa ra một phát biểu sai và sau đó muốn sửa lại. Họ có thể nói:
- The senator retracted his earlier comments about the budget. (Thượng nghị sĩ đã rút lại những nhận xét trước đây của mình về ngân sách.)
- After reviewing the evidence, she retracted her accusation. (Sau khi xem xét bằng chứng, cô ấy đã rút lại lời buộc tội của mình.)
- The newspaper retracted the false report. (Tờ báo đã rút lại bản tin sai sự thật.)
- He quickly retracted the promise he made during the meeting. (Anh ấy nhanh chóng rút lại lời hứa đã đưa ra trong cuộc họp.)
Dưới đây là cách sử dụng “retract sth” trong câu:
- It’s important to retract false information to maintain trust. (Việc rút lại thông tin sai lệch là rất quan trọng để duy trì lòng tin.)
- The company retracted its offer after discovering new facts. (Công ty đã rút lại đề nghị sau khi phát hiện ra những sự thật mới.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn “Retract sth” với các động từ khác như “take back” hoặc “withdraw,” nhưng quy tắc ngữ pháp lại khác nhau.
- Incorrect: She retracted quickly the statement.
- Correct: She retracted the statement quickly.
- Incorrect: They retracted on their promise.
- Correct: They retracted their promise.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau từ “retract.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “take back,” “withdraw,” và “cancel,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế:
- Retract sth:: Thường trang trọng, được dùng cho các tuyên bố hoặc khẳng định.
- Take back sth:: Thân mật hơn, có thể dùng để chỉ từ ngữ hoặc đồ vật.
- Withdraw sth:: Dùng cho các đề nghị, tuyên bố hoặc sự hỗ trợ.
- Cancel sth:: Thông thường là về kế hoạch hoặc thỏa thuận, không phải lời nói.
Các cụm từ thường gặp
Retract thường đi kèm với các tân ngữ cụ thể để chỉ những gì đang bị rút lại. Dưới đây là các cụm từ phổ biến:
- Statement: A spoken or written declaration. (Tuyên bố: Một lời tuyên bố bằng lời nói hoặc bằng văn bản.)
- Comment: A remark or observation. (Bình luận: Một nhận xét hoặc quan sát.)
- Accusation: A claim that someone did something wrong. (Buộc tội: Một lời cáo buộc rằng ai đó đã làm điều gì sai trái.)
- Promise: A commitment to do something. (Lời hứa: Một cam kết để làm điều gì đó.)
- Report: Information published or broadcast. (Báo cáo: Thông tin được công bố hoặc phát sóng.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện nơi cụm từ “retract sth” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: Did you hear that Mark apologized and retracted his statement about the project?
Anna: Cậu có nghe Mark đã xin lỗi và rút lại phát ngôn của mình về dự án không?
John: Yes, he realized he was wrong and wanted to clear things up.
John: Vâng, anh ấy nhận ra mình đã sai và muốn làm rõ mọi chuyện.
Luyện tập
Complete the sentences by choosing the correct form of “retract sth”:
- She decided to ______ her earlier ______ after getting new information.
- a) retract / statement
- b) retract / statements
- c) retracts / statement
- The company ______ the false ______ published last week.
- a) retracted / report
- b) retract / reports
- c) retracts / report
Câu hỏi thường gặp
- “Retract sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là rút lại hoặc thu hồi điều gì đó đã nói hoặc viết.
- “Retract sth” có tách rời được không?
Không, tân ngữ phải đứng ngay sau “retract.”
- Tôi có thể dùng “retract” cho lời hứa không?
Có, bạn có thể retract lời hứa, tuyên bố hoặc cáo buộc.
- “Retract sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó chủ yếu là trang trọng nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Các từ đồng nghĩa với “retract sth” là gì?
Lấy lại, rút lại và hủy bỏ là những từ tương tự nhưng được sử dụng khác nhau.

