Ý nghĩa và ví dụ về “Resort to Doing Sth”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Resort to doing sth” nghĩa là gì?

Cụm từ “resort to doing sth” có nghĩa là làm điều gì đó vì không còn lựa chọn nào khác. Nó thường ám chỉ việc hành động một cách miễn cưỡng hoặc như là giải pháp cuối cùng.

Giới thiệu

Cụm động từ “resort to doing sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện một hành động nhất định, thường là điều mà họ muốn tránh. Hiểu nghĩa của resort to doing sth giúp người học diễn đạt sự cần thiết hoặc sự tuyệt vọng một cách rõ ràng. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về việc giải quyết vấn đề hoặc những quyết định khó khăn. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và làm cho lời nói hoặc bài viết của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: resort to doing something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Làm điều gì đó như lựa chọn cuối cùng hoặc vì không còn lựa chọn nào khác.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Resort to” is always followed by a gerund (verb + -ing). It is inseparable, meaning you cannot separate “resort to” and place the object in between. Correct pattern: resort to + verb-ing

Example: They resorted to asking for help. (Họ đành phải nhờ đến sự giúp đỡ.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Resort to doing sth”?

Sử dụng cụm từ “resort to doing sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng một hành động được thực hiện do bắt buộc, thường là một cách miễn cưỡng. Nó nhấn mạnh rằng hành động đó là lựa chọn cuối cùng sau khi các phương pháp khác đã thất bại.

Cụm từ này thường được sử dụng trong những bối cảnh tiêu cực hoặc khó khăn, chẳng hạn như các vấn đề, xung đột hoặc tình huống khẩn cấp.

Ví dụ

Khi đàm phán thất bại, công ty đã phải cắt giảm chi phí một cách mạnh mẽ.

Dưới đây là thêm một số ví dụ về “resort to doing sth” trong câu:

  • After losing all other options, she resorted to borrowing money from friends. (Sau khi không còn lựa chọn nào khác, cô ấy đành phải vay tiền từ bạn bè.)
  • The government resorted to imposing strict laws to control pollution. (Chính phủ đã phải áp dụng các luật nghiêm ngặt để kiểm soát ô nhiễm.)
  • He didn’t want to argue, but he resorted to raising his voice. (Anh ấy không muốn tranh cãi, nhưng đành phải lớn tiếng.)
  • Sometimes, people resort to lying when they feel cornered. (Đôi khi, khi cảm thấy bị dồn vào chân tường, người ta đành phải nói dối.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ. Hãy nhớ rằng “resort to” phải được theo sau bởi một động từ dạng gerund (-ing), không phải động từ nguyên mẫu hoặc động từ gốc.

  • Incorrect: She resorted to borrow money.
    Correct: She resorted to borrowing money.
  • Incorrect: They resort to fight when angry.
    Correct: They resort to fighting when angry.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “turn to doing sth” và “fall back on doing sth.”

  • Turn to doing sth:: Thường có nghĩa là bắt đầu làm điều gì đó như một giải pháp, nhưng có thể ít tiêu cực hơn so với “resort to.”
  • Fall back on doing sth:: Cũng có nghĩa là sử dụng một lựa chọn cuối cùng, rất gần nghĩa với “resort to.”

“Resort to” thường ngụ ý sự miễn cưỡng hoặc tuyệt vọng mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa này.

Các cụm từ kết hợp phổ biến

Mọi người thường dùng cụm từ “resort to doing sth” với những hành động không mong muốn hoặc cực đoan. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:

  • Resort to violence: Using force when other options fail. (“Resort to violence”: Dùng bạo lực khi các phương án khác không thành công.)
  • Resort to bribery: Offering money or gifts illegally to get something. (“Resort to bribery”: Đưa tiền hoặc quà tặng một cách bất hợp pháp để đạt được điều gì đó.)
  • Resort to lies: Telling untruths as a last option. (“Resort to lies”: Nói dối như là lựa chọn cuối cùng.)
  • Resort to begging: Asking for help in desperation. (Resort to begging: Cầu xin sự giúp đỡ trong tuyệt vọng.)
  • Resort to cheating: Breaking rules when no other choices are left. (Resort to cheating: Vi phạm quy tắc khi không còn lựa chọn nào khác.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến resort to doing sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “resort to doing sth” được sử dụng một cách tự nhiên:

Anna: We’ve tried everything to fix the computer, but nothing works.
Anna: Chúng tôi đã thử mọi cách để sửa máy tính nhưng đều không hiệu quả.

Ben: I guess we’ll have to resort to calling tech support.
Ben: Tôi đoán chúng ta sẽ phải nhờ đến bộ phận hỗ trợ kỹ thuật rồi.

Anna: Yes, I didn’t want to, but it’s our last option.
Anna: Vâng, tôi không muốn làm vậy, nhưng đó là lựa chọn cuối cùng của chúng tôi.

Luyện tập

Try filling in the blank with the correct form of the verb:

When the negotiations failed, the team had to ______ (resort) ______ (ask) for help.

  • a) resort to ask
  • b) resort to asking
  • c) resort asking

Answer: b) resort to asking

Câu hỏi thường gặp

  • “Resort to doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm gì đó như một lựa chọn cuối cùng hoặc vì không còn lựa chọn nào khác.
  • “Resort to” có tách rời được không? Không, “resort to” không tách rời được và luôn được theo sau bởi một động từ dạng gerund.
  • Tôi có thể nói “resort to do something” không? Không, cách nói đúng là “resort to doing something.”
  • Khi nào tôi nên dùng “resort to doing sth”? Dùng khi nói về việc phải làm gì đó một cách miễn cưỡng như là biện pháp cuối cùng.
  • Một số từ đồng nghĩa với “resort to doing sth” là gì? Những cụm từ tương tự bao gồm “turn to doing sth” và “fall back on doing sth.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.