“Resign yourself to doing sth” có nghĩa là gì?
“Resign yourself to doing sth” có nghĩa là chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu và quyết định đối mặt với nó, ngay cả khi bạn không thích.
Giới thiệu
Cụm từ “resign yourself to doing sth” thường được sử dụng khi ai đó nhận ra họ không thể thay đổi tình huống và phải chấp nhận nó. Cụm động từ này diễn tả cảm giác chấp nhận một cách miễn cưỡng, khi một người ngừng chống lại và chuẩn bị đối mặt với những gì phải làm. Hiểu được ý nghĩa của “resign yourself to doing sth” giúp người học diễn đạt sự từ bỏ hoặc chấp nhận một cách rõ ràng trong tiếng Anh. Nó rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về những thử thách hoặc nhiệm vụ không thể tránh khỏi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: resign yourself to doing something
- Loại: nội động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: chấp nhận điều gì đó không dễ chịu và chuẩn bị đối phó với nó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Resign yourself to doing sth” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “resign yourself” ra khỏi giới từ “to.”
Các mẫu phổ biến bao gồm:
-
Resign yourself to + verb-ing (doing something)
Resign yourself to + noun (a situation or fact)
Example: She resigned herself to waiting for the bus in the rain. (Cô ấy đành phải chấp nhận việc chờ xe buýt dưới mưa.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Resign yourself to doing sth?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã chấp nhận một tình huống mà bạn không thể thay đổi. Nó thường ngụ ý một chút buồn bã hoặc thất vọng nhưng cũng đồng thời sẵn sàng tiến về phía trước.
Bạn có thể sử dụng nó trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi nói về cảm xúc hoặc quyết định cá nhân.
Ví dụ
Khi chuyến bay bị hoãn hàng giờ, tôi đành phải chấp nhận chờ đợi ở sân bay.
- After losing her job, she resigned herself to finding a new career. (Sau khi mất việc, cô ấy đành phải chấp nhận tìm một nghề nghiệp mới.)
- We resigned ourselves to doing all the cleaning before the guests arrived. (Chúng tôi đành phải tự chuẩn bị dọn dẹp hết trước khi khách đến.)
- He resigned himself to missing the concert because of his busy schedule. (Anh ấy đành chấp nhận việc sẽ bỏ lỡ buổi hòa nhạc vì lịch trình bận rộn của mình.)
- They resigned themselves to living in a smaller apartment for a while. (Họ đành chấp nhận sống trong một căn hộ nhỏ hơn trong một thời gian.)
Những ví dụ này cho thấy cách “resign yourself to doing sth in a sentence” diễn đạt sự chấp nhận một hành động không thể tránh khỏi.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Thường dễ bị nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I resign myself doing the extra work.
- Correct: I resign myself to doing the extra work.
- Incorrect: She resigned herself for moving to another city.
- Correct: She resigned herself to moving to another city.
Hãy nhớ, luôn sử dụng cụm từ “resign yourself to” theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing hoặc một danh từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “give in,” “accept,” hoặc “come to terms with.” Tuy nhiên, “resign yourself to doing sth” nhấn mạnh sự chấp nhận miễn cưỡng và quyết định tinh thần để đối phó.
- Give in:: Thường có nghĩa là ngừng chống cự ngay lập tức.
- Accept:: Trung tính hơn, không mang cảm giác miễn cưỡng.
- Come to terms with:: Ý nghĩa tương tự nhưng có thể rộng hơn, bao gồm cả sự chấp nhận về mặt cảm xúc.
Sử dụng “resign yourself to” khi bạn muốn nhấn mạnh sự đấu tranh trước khi chấp nhận.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “resign yourself to” với những hoạt động hoặc tình huống phổ biến mà khó khăn nhưng không thể tránh khỏi. Dưới đây là một số cách kết hợp từ:
- Resign yourself to waiting: accept waiting as necessary (Chấp nhận việc chờ đợi: coi việc chờ đợi là điều cần thiết)
- Resign yourself to losing: accept defeat (Chấp nhận thua cuộc: chấp nhận thất bại)
- Resign yourself to doing homework: accept the task of homework (Chấp nhận làm bài tập về nhà: chấp nhận nhiệm vụ làm bài tập về nhà)
- Resign yourself to change: accept changes you cannot avoid (“Resign yourself to change”: chấp nhận những thay đổi mà bạn không thể tránh khỏi)
- Resign yourself to delays: accept that delays will happen (Hãy “Resign yourself to delays”: chấp nhận rằng sẽ có những sự chậm trễ xảy ra.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “resign yourself to doing sth”:
Anna: The weather looks terrible. I guess our picnic is ruined.
Anna: Thời tiết trông tệ quá. Có lẽ chúng ta phải chấp nhận rằng buổi dã ngoại bị hủy rồi.
Ben: Yeah, I guess we’ll have to resign ourselves to eating inside.
Ben: Ừ, có lẽ chúng ta phải chấp nhận việc ăn trong nhà thôi.
Anna: Not what I planned, but it’s better than nothing.
Anna: Không phải kế hoạch của tôi, nhưng đỡ hơn là không có gì.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I resign myself doing the extra shift tonight.
- B) I resign myself to doing the extra shift tonight.
- C) I resign myself for doing the extra shift tonight.
Answer: B
Fill in the blank:
After missing the bus, she __________ to waiting for the next one.
- resigned herself to
- resigned herself for
- resigned herself doing
Answer: resigned herself to
Câu hỏi thường gặp
- “Resign yourself to doing sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là chấp nhận một tình huống khó chịu và chuẩn bị đối mặt với nó.
- Cụm từ “resign yourself to doing sth” có thể tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không thể tách rời.
- Tôi có thể dùng “resign yourself to” với một danh từ không? Có, bạn có thể dùng nó với cả danh từ hoặc động từ kết thúc bằng -ing.
- Sai lầm phổ biến với cụm từ này là gì? Quên dùng “to” hoặc sử dụng giới từ sai, chẳng hạn như “for” hoặc không dùng giới từ nào.
- Cụm từ này mang tính trang trọng hay thân mật? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật.

