“remove sb sth” có nghĩa là gì?
Cụm động từ “remove sb sth” có nghĩa là lấy đi thứ gì đó từ ai đó. Nó bao gồm hành động lấy hoặc loại bỏ một vật hoặc món đồ thuộc về một người.
Giới thiệu
Cụm từ “remove sb sth” là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, trong đó “sb” đại diện cho ai đó và “sth” đại diện cho một vật gì đó. Cụm động từ này được dùng khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó bị lấy đi điều gì đó, có thể là vật lý hoặc theo nghĩa bóng. Hiểu được ý nghĩa của remove sb sth giúp người học sử dụng nó đúng cách trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong viết lách. Việc biết cách đặt đúng vị trí của đối tượng và người trong câu rất quan trọng để tránh nhầm lẫn. Hướng dẫn này sẽ giải thích ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng kèm ví dụ để giúp bạn nhanh chóng làm chủ nó.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: remove sb sth (lấy đi của ai cái gì)
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy đi một thứ gì đó từ ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “remove sb sth” là loại tách rời và chuyển tiếp. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sth) trước hoặc sau người (sb), nhưng cấu trúc phổ biến và rõ ràng nhất là:
-
remove + someone (sb) + something (sth)
Example: The doctor removed him his cast. (Bác sĩ đã tháo băng bó cho anh ấy.)
Note: Unlike some phrasal verbs, “remove sb sth” usually keeps the order: remove + sb + sth. You don’t say “remove sth sb”.Làm thế nào để sử dụng cụm từ remove sb sth?
Sử dụng “remove sb sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng một vật hoặc món đồ bị lấy đi khỏi một người. Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống hàng ngày. Động từ “remove” mang ý nghĩa mạnh mẽ và rõ ràng, nên phù hợp với những tình huống liên quan đến việc loại bỏ vật lý hoặc lấy đi điều gì đó quan trọng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một bác sĩ tháo băng hoặc một giáo viên tịch thu điện thoại. Đây là những cách sử dụng điển hình của cụm từ “remove sb sth”.
- The nurse removed the patient his IV drip carefully. (Y tá cẩn thận tháo dây truyền dịch cho bệnh nhân.)
- The teacher removed the student his phone during class. (Giáo viên đã tịch thu điện thoại của học sinh trong giờ học.)
- They removed the driver his license after the accident. (Họ đã tước giấy phép lái xe của tài xế sau vụ tai nạn.)
- The company removed the employee his access to the system. (Công ty đã thu hồi quyền truy cập hệ thống của nhân viên đó.)
- She removed her son his toy to stop him from playing in the mud. (Cô ấy lấy đồ chơi của con trai để ngăn cậu bé chơi bùn.)
Những ví dụ này cho thấy cách “remove sb sth in a sentence” rõ ràng chỉ việc lấy đi một thứ gì đó từ ai đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng động từ sai. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục chúng.
- Incorrect: The teacher removed the phone the student.
- Correct: The teacher removed the student his phone.
- Incorrect: She removed him from the toy.
- Correct: She removed her son his toy.
Hãy nhớ, người (sb) đứng trước vật (sth) sau từ “remove”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “take away sb sth” và “get sb sth”. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và ý nghĩa:
- Remove sb sth:: Trang trọng hơn, dùng cho việc loại bỏ chính thức hoặc vật lý.
- Take away sb sth:: Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi muốn loại bỏ thứ gì đó tạm thời.
- Get sb sth:: Có nghĩa là lấy hoặc mang thứ gì đó cho ai đó (nghĩa trái ngược).
Ví dụ: Nhân viên bảo vệ đã “remove” khách thăm quan thẻ ra vào của anh ấy (trang trọng, chính thức). Người phục vụ đã lấy đĩa ăn của khách hàng đi (thân mật, tạm thời).
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “remove sb sth,” một số danh từ thường xuất hiện làm tân ngữ. Dưới đây là các kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Remove sb their glasses: Taking away glasses, usually for safety. (“Remove sb their glasses”: Lấy kính của ai đó, thường vì lý do an toàn.)
- Remove sb their shoes: Asking someone to take off shoes. (“Remove sb their shoes”: Yêu cầu ai đó cởi giày.)
- Remove sb their badge: Taking away identification or permission. (“Remove sb their badge”: Tước bỏ thẻ nhận dạng hoặc quyền hạn của ai đó.)
- Remove sb their access: Stopping someone’s permission to use a system. (Remove sb their access: Ngừng quyền truy cập của ai đó vào một hệ thống.)
- Remove sb their bandage: Taking off a medical dressing. (Remove sb their bandage: Tháo băng y tế.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến remove sb sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “remove sb sth” một cách tự nhiên:
Doctor: I will remove you your stitches today.
Bác sĩ: Hôm nay tôi sẽ tháo chỉ khâu cho bạn.
Patient: Will it hurt?
Bệnh nhân: Liệu có đau không?
Doctor: Just a little, but it’s necessary for healing.
Bác sĩ: Chỉ một chút thôi, nhưng đó là điều cần thiết để vết thương lành lại.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “remove sb sth”:
- The teacher _______ the student _______ his phone during the exam.
- After the injury, the nurse _______ the patient _______ the bandage.
- The security guard _______ the visitor _______ his ID badge.
Answers:
- removed, his
- removed, her
- removed, their
Câu hỏi thường gặp
- Q:Tôi có thể nói “remove sth sb” thay vì “remove sb sth” không? Không, thứ tự đúng là “remove sb sth”.
- Q:”remove sb sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức.
- Q:”remove sb sth” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể mang nghĩa lấy đi những thứ không phải vật chất như quyền lợi hoặc quyền truy cập.
- Q:Sự khác biệt giữa “remove sb sth” và “take away sb sth” là gì? “Remove” trang trọng hơn, còn “take away” thì thân mật hơn.
- Q:”remove sb sth” có tách rời được không? Có, nhưng mẫu thông dụng là “remove + sb + sth”.

