“Reach sth down” có nghĩa là gì?
“Reach sth down” có nghĩa là duỗi tay hoặc cánh tay để lấy một vật gì đó từ chỗ cao hơn và đưa nó xuống thấp hơn hoặc gần bạn hơn.
Giới thiệu
Cụm động từ “reach sth down” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày khi nói về việc lấy một vật từ chỗ cao xuống. Cụm từ này kết hợp giữa “reach,” nghĩa là với tay ra, và “down,” chỉ sự di chuyển từ vị trí cao xuống thấp. Hiểu được ý nghĩa của “reach sth down” giúp người học mô tả các hành động đơn giản một cách rõ ràng và tự nhiên. Đây là một cụm từ thiết thực được dùng trong gia đình, nơi làm việc và nhiều tình huống khác khi các vật dụng được cất giữ trên tầm mắt.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: reach something down
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: với tay lấy thứ gì đó ở chỗ cao hơn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Reach sth down” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “reach” và “down” hoặc sau “down.”
-
Pattern 1: reach + object + down
Example: She reached the book down from the shelf. Pattern 2: reach + down + object
Example: She reached down the book from the shelf.
Cả hai hình thức đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Reach sth down”?
Sử dụng cụm từ “reach sth down” khi bạn muốn mô tả hành động lấy một vật gì đó ở trên cao. Thường thì điều này bao gồm việc với tay hoặc kéo dài cơ thể. Cụm động từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống, như lấy một chiếc hộp từ tủ cao, lấy áo khoác từ móc treo, hoặc kéo một cuốn sách từ kệ trên cùng xuống.
Ví dụ
Giả sử bạn đang ở trong bếp và cần lấy một lọ từ kệ trên cùng. Bạn có thể nói:
- Can you reach that jar down for me? (Bạn có thể lấy giúp tôi cái lọ đó từ trên cao xuống được không?)
- She reached the box down carefully so it wouldn’t fall. (Cô ấy cẩn thận lấy chiếc hộp xuống để nó không bị rơi.)
- He reached down the coat from the closet before leaving. (Trước khi đi, anh ấy lấy chiếc áo khoác từ trong tủ ra.)
- They reached down the old photo album from the attic shelf. (Họ lấy cuốn album ảnh cũ từ trên kệ gác mái xuống.)
- I reached the book down to show it to my friend. (Tôi với tay lấy cuốn sách xuống để cho bạn tôi xem.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “reach sth down in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng “reach down” mà không có tân ngữ.
- Incorrect: I reached down it from the shelf.
Correct: I reached it down from the shelf. - Incorrect: She reached down without saying what.
Correct: She reached down the book from the shelf.
Hãy nhớ, “reach sth down” luôn cần một tân ngữ (một vật mà bạn đang với lấy).
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Reach sth down” tương tự như “take down” hoặc “pull down,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Take down:: Thường có nghĩa là lấy một vật gì đó ra khỏi một nơi nào đó, không nhất thiết phải bằng cách với lấy. Ví dụ: Anh ấy đã lấy bức tranh xuống khỏi tường.
- Pull down:: Ngụ ý một hành động mạnh mẽ hơn, đôi khi có phần cưỡng chế. Ví dụ: Công nhân đã kéo đổ hàng rào cũ.
- Reach sth down:: Tập trung vào hành động với tay ra để lấy vật.
Chọn “reach sth down” khi nhấn mạnh hành động vật lý với lấy thứ gì đó ở trên cao.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “reach sth down,” một số vật dụng thường được nhắc đến. Dưới đây là một vài ví dụ:
- Book: a common item on high shelves (Sách: một vật dụng phổ biến trên các kệ cao)
- Coat: often hung on high hooks or closets (Áo khoác: thường được treo trên móc cao hoặc trong tủ quần áo)
- Box: stored on upper shelves or attic spaces (Hộp: được cất giữ trên các kệ trên cao hoặc trong không gian gác mái)
- Jar: kitchen item kept on top shelves (Hũ: vật dụng nhà bếp để trên kệ cao)
- Photo album: usually stored away in high places (Album ảnh: thường được cất giữ ở những nơi cao)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến reach sth down:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “reach sth down”:
Anna: Can you reach the blue book down from the top shelf?
Anna: Bạn có thể lấy cuốn sách màu xanh ở kệ trên cùng xuống được không?
Ben: Sure, it’s a bit high, but I can reach it.
Ben: Chắc rồi, nó hơi cao một chút, nhưng tôi có thể với tay lấy được.
Anna: Thanks! I need it for my project.
Anna: Cảm ơn! Mình cần nó cho dự án của mình.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “reach sth down.”
- He __________ the box down from the attic shelf.
- Can you __________ the coat down for me?
- She __________ down the photo album carefully.
Answers: reached / reach / reached
Câu hỏi thường gặp
- “Reach sth down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là với tay lấy một vật gì đó từ chỗ cao hơn.
- “Reach sth down” có tách rời được không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “reach” và “down” hoặc sau “down.”
- Tôi có thể nói “reach down” mà không có tân ngữ được không? Không, “reach sth down” cần có tân ngữ để đúng ngữ pháp.
- “Reach sth down” khác với “take down” như thế nào? “Reach sth down” nhấn mạnh việc với tay lấy thứ gì đó, trong khi “take down” có nghĩa là tháo gỡ hoặc hạ xuống.
- Những vật dụng nào thường được dùng với cụm từ “reach sth down”? Sách, áo khoác, hộp, lọ và album ảnh là những ví dụ phổ biến.

