Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Rally around sb”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Rally around sb” có nghĩa là gì?

“Rally around sb” có nghĩa là cùng nhau đoàn kết để ủng hộ ai đó, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.

Giới thiệu

Cụm động từ “rally around sb” thường được sử dụng khi mọi người đoàn kết để giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó đang gặp khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “rally around sb” rất quan trọng vì nó thể hiện cách các nhóm hoặc cộng đồng cùng nhau hành động để hỗ trợ. Dù trong bối cảnh cá nhân, xã hội hay công việc, cụm từ này giúp mô tả rõ ràng sự hợp tác và tinh thần đoàn kết. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện kỹ năng nói và viết tiếng Anh của bạn, đặc biệt khi nói về sự phối hợp và khích lệ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: rally around sb (hội tụ, ủng hộ ai đó)
  • Loại: Nội động từ
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Tập hợp lại và ủng hộ ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Rally around sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “rally” và “around.” Cấu trúc đúng là:

    rally around + object (somebody)

Ví dụ:

  • People rallied around the leader. (Mọi người đã tập hợp xung quanh nhà lãnh đạo.)
  • The community rallied around the family in need. (Cộng đồng đã cùng nhau hỗ trợ gia đình gặp khó khăn.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ Rally around sb?

Sử dụng cụm từ “rally around sb” khi mô tả một nhóm người tụ họp lại để giúp đỡ hoặc hỗ trợ một người nào đó. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, làm việc nhóm hoặc các tình huống khủng hoảng. Cụm từ này nhấn mạnh sự đoàn kết và nỗ lực chung.

Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:

  • Past: They rallied around her after the accident. (Quá khứ: Mọi người đã cùng nhau ủng hộ và giúp đỡ cô ấy sau tai nạn.)
  • Present: We rally around our manager during tough times. (Hiện tại: Chúng tôi đoàn kết và ủng hộ quản lý của mình trong những thời điểm khó khăn.)
  • Future: The team will rally around the captain next season. (Tương lai: Đội sẽ đoàn kết và ủng hộ đội trưởng trong mùa giải tới.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “rally around sb”:

  • After the news of his illness, everyone rallied around him to show support. (Sau khi nghe tin anh ấy bị bệnh, mọi người đã cùng nhau động viên và hỗ trợ anh ấy.)
  • When the company faced a crisis, the employees rallied around their CEO. (Khi công ty gặp khủng hoảng, các nhân viên đã đồng lòng ủng hộ và hỗ trợ giám đốc điều hành của họ.)
  • Fans rallied around the player after his injury. (Người hâm mộ đã cùng nhau ủng hộ cầu thủ sau khi anh ấy bị chấn thương.)
  • The neighbors rallied around the family who lost their home in the fire. (Hàng xóm đã cùng nhau hỗ trợ gia đình bị mất nhà trong vụ cháy.)
  • During difficult times, it’s important to rally around friends and family. (Trong những lúc khó khăn, việc đoàn kết và hỗ trợ bạn bè cùng gia đình là rất quan trọng.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “rally around sb in a sentence” trong ngữ cảnh rõ ràng.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người ta tách động từ và giới từ không đúng chỗ hoặc dùng sai tân ngữ. Đây là một lỗi phổ biến:

  • Incorrect: They rallied him around after the accident.
  • Correct: They rallied around him after the accident.

Hãy nhớ, bạn không thể đặt tân ngữ giữa “rally” và “around.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Rally around sb” tương tự như các cụm từ “stand by sb” hoặc “support sb,” nhưng nó nhấn mạnh việc một nhóm người cùng nhau tập hợp về mặt thể chất hoặc tinh thần một cách đoàn kết.

  • Stand by sb:: Hỗ trợ ai đó, thường trong những tình huống khó khăn, nhưng không nhất thiết luôn là hành động tập thể.
  • Back sb up:: Ủng hộ hoặc xác nhận lập trường của ai đó, thường trong các cuộc tranh luận hoặc tranh chấp.
  • Rally around sb:: Tập trung vào sự hỗ trợ tập thể và sự đoàn kết.

Các cụm từ thường gặp

Bạn sẽ thường thấy cụm từ “rally around sb” đi kèm với các tân ngữ này, cho thấy ai đang được ủng hộ:

  • Leader: The main person in charge or guiding a group. (Lãnh đạo: Người chính chịu trách nhiệm hoặc hướng dẫn một nhóm.)
  • Family: Immediate relatives who may need support. (Gia đình: Những người thân trực tiếp có thể cần sự hỗ trợ.)
  • Friend: A person you trust and support. (Bạn bè: Người mà bạn tin tưởng và ủng hộ.)
  • Team: A group of people working together. (Đội: Một nhóm người làm việc cùng nhau.)
  • Community: A group of people living in the same area or sharing interests. (Cộng đồng: Một nhóm người sống trong cùng khu vực hoặc có chung sở thích.)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “rally around sb”:

Anna: Have you heard about Tom? He’s going through a tough time.
Anna: Cậu có nghe về Tom không? Anh ấy đang trải qua một khoảng thời gian khó khăn.

Ben: Yes, I did. We should all rally around him and offer our help.
Ben: Vâng, tôi đã làm rồi. Chúng ta nên cùng nhau ủng hộ anh ấy và đề nghị giúp đỡ.

Anna: Absolutely! It’s important he feels supported right now.
Anna: Chắc chắn rồi! Hiện tại, điều quan trọng là anh ấy phải cảm thấy được mọi người quan tâm và ủng hộ.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “rally around sb”:

  • When the manager was sick, the whole team _______ him.
  • After the accident, the community _______ the family.
  • We need to _______ our friend during these hard times.

Answers: rallied around, rallied around, rally around

Câu hỏi thường gặp

  • “Rally around sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cùng nhau đoàn kết để ủng hộ ai đó.
  • “Rally around sb” có tách rời được không? Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
  • “Rally around sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Sai lầm phổ biến khi dùng “rally around sb” là gì? Đặt tân ngữ giữa “rally” và “around” là sai.
  • Những từ đồng nghĩa với “rally around sb” là gì? Ủng hộ ai đó, đứng về phía ai đó, hỗ trợ ai đó.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.