Ý nghĩa và ví dụ về cụm từ “Rake sth in” | Cách sử dụng “Rake sth in”

“Rake sth in” nghĩa là gì?

“Rake sth in” có nghĩa là kiếm được hoặc thu thập một số tiền lớn hoặc thứ gì đó có giá trị, thường là nhanh chóng và dễ dàng.

Giới thiệu

Cụm từ “Rake sth in” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong kinh doanh, giải trí và các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả việc kiếm được nhiều tiền hoặc thu được thứ gì đó với số lượng lớn. Từ “rake” vốn có nghĩa là cào lá hoặc rác bằng cái cào, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thu thập hoặc kiếm được. Hiểu được ý nghĩa của “Rake sth in” sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này đúng cách và nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Rake something in
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kiếm được hoặc thu thập nhiều tiền hoặc vật có giá trị

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Rake sth in” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một cái gì đó) giữa “rake” và “in” hoặc sau “in.”

  • Correct: She raked money in last year. (Cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền vào năm ngoái.)
  • Correct: She raked in a lot of money. (Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền.)
  • Incorrect: She raked in money in. (Sai: Cô ấy “raked in” tiền.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Rake sth in”?

Bạn sử dụng cụm từ “Rake sth in” khi nói về việc ai đó kiếm được hoặc thu về một khoản tiền lớn hoặc những thứ có giá trị khác. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc kinh doanh. Bạn có thể sử dụng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai:

  • They raked in huge profits last quarter. (Họ đã thu về lợi nhuận khổng lồ trong quý trước.)
  • She is raking in money from her new book. (Cô ấy đang thu về rất nhiều tiền từ cuốn sách mới của mình.)
  • We hope to rake in sales this holiday season. (Chúng tôi hy vọng sẽ thu về doanh số lớn trong mùa lễ hội này.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Rake sth in” trong ngữ cảnh:

  • The movie raked in millions at the box office in just one week. (Bộ phim đã thu về hàng triệu đô la doanh thu phòng vé chỉ trong một tuần.)
  • Thanks to the new product, the company raked in a lot of money last year. (Nhờ sản phẩm mới, công ty đã thu về rất nhiều tiền trong năm ngoái.)
  • He knows how to rake in customers with his excellent sales skills. (Anh ấy biết cách thu hút khách hàng nhờ kỹ năng bán hàng xuất sắc của mình.)
  • Online stores have been raking in profits during the holiday season. (Các cửa hàng trực tuyến đã thu về lợi nhuận lớn trong mùa lễ hội.)
  • Rake sth in in a sentence: “The singer raked in thousands of dollars from her concert.” (Ca sĩ đã thu về hàng nghìn đô la từ buổi hòa nhạc của cô ấy.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng sai cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She raked in a lot money.
    Correct: She raked in a lot of money.
  • Incorrect: They rake money in every year.
    Correct: They rake in money every year.
  • Incorrect: He raked in quickly the cash.
    Correct: He quickly raked in the cash.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự với “Rake sth in” bao gồm:

  • Bring in: – kiếm tiền, nhưng ít thân mật hơn và mang tính chung chung hơn.
  • Cash in on: – kiếm tiền từ một tình huống, thường bằng cách tận dụng lợi thế.
  • Pull in: – thu hút hoặc kiếm tiền, thường dùng cho khán giả hoặc khách hàng.

“Rake sth in” tập trung vào việc kiếm được một khoản lớn nhanh chóng và dễ dàng, thường nhấn mạnh đến thành công và lợi nhuận.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những từ thường được dùng với “Rake sth in”:

  • Money – the most common object, meaning cash or income. (Tiền – vật dụng phổ biến nhất, có nghĩa là tiền mặt hoặc thu nhập.)
  • Profits – earnings from business after costs. (Lợi nhuận – thu nhập từ kinh doanh sau khi trừ chi phí.)
  • Revenue – total income from sales or services. (Doanh thu – tổng thu nhập từ bán hàng hoặc dịch vụ.)
  • Cash – physical money or liquid assets. (Tiền mặt – tiền vật chất hoặc tài sản thanh khoản.)
  • Sales – the amount of products or services sold. (Doanh số – số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến rake sth in:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Rake sth in”:

Anna: Did you hear how much the new app made in its first month?
Anna: Cậu có nghe ứng dụng mới đã thu về bao nhiêu tiền trong tháng đầu tiên không?

Ben: Yeah, it really raked in the cash! The developers must be very happy.
Ben: Ừ, nó thực sự đã thu về một khoản tiền lớn! Các nhà phát triển chắc hẳn rất vui mừng.

Anna: I wish I could rake in that much money from my business.
Anna: Giá mà tôi có thể kiếm được nhiều tiền như vậy từ công việc kinh doanh của mình.

Luyện tập

Complete the sentences with the correct form of “rake sth in”:

  • Last year, the company __________ (rake) millions from its new product.
  • She is __________ (rake) in a lot of money from her online store now.
  • They hope to __________ (rake) in high profits this season.
  • He always __________ (rake) in customers with his marketing skills.

Câu hỏi thường gặp

  • “Rake sth in” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kiếm được hoặc thu thập một lượng lớn tiền hoặc những thứ có giá trị một cách nhanh chóng.
  • “Rake sth in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng phổ biến trong các cuộc trò chuyện kinh doanh và thông thường.
  • Tôi có thể dùng “rake sth in” với những thứ khác ngoài tiền không? Có, nó có thể được dùng với những thứ có giá trị khác nhưng tiền là phổ biến nhất.
  • Cụm từ “rake sth in” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “rake” và “in” hoặc sau “in.”
  • Tôi có thể nói “rake in money” hay “rake money in” được không? Cả hai cách đều đúng và thường được sử dụng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.