“Put sth past sb” có nghĩa là gì?
“Put something past somebody” có nghĩa là tin rằng ai đó có khả năng hoặc không có khả năng làm điều gì đó, thường là điều xấu hoặc gây ngạc nhiên.
Giới thiệu
Cụm từ “Put sth past sb” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc tin tưởng về khả năng hay hành vi của ai đó. Khi bạn nói bạn không “put something past someone”, điều đó có nghĩa là bạn nghĩ họ có thể làm điều gì đó bất ngờ hoặc tiêu cực. Hiểu được ý nghĩa của “Put sth past sb” giúp bạn diễn giải các cuộc trò chuyện khi mọi người nói về sự tin tưởng, nghi ngờ hoặc ngạc nhiên về hành động của người khác. Biểu hiện này thường được sử dụng trong lời nói và văn viết không chính thức, rất hữu ích cho giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Put something past somebody
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tin rằng ai đó có khả năng làm điều gì đó (thường là điều xấu hoặc gây ngạc nhiên)
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Put sth past sb” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “put” và “past,” hoặc sau “past.” Cấu trúc là:
-
Put + something + past + somebody
Put + past + somebody + something
Ví dụ:
- I don’t put cheating past him. (Tôi không loại trừ khả năng anh ta sẽ gian lận.)
- I don’t put it past him to cheat. (Tôi không ngạc nhiên nếu anh ta gian lận.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Put sth past sb?
Cụm từ này được dùng để thể hiện sự nghi ngờ hoặc niềm tin về hành vi của ai đó. Thường thì nó liên quan đến những hành động tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên. Hãy sử dụng khi bạn muốn nói liệu bạn có nghĩ ai đó có thể hay không thể làm điều gì đó.
Thông thường, nó xuất hiện dưới dạng phủ định như “đừng put it past him” hoặc “wouldn’t put it past her,” ngụ ý bạn tin rằng người đó có thể làm điều đó. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa tích cực nhưng ít hơn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một tình huống bạn nghi ngờ một người bạn có thể tiết lộ bí mật. Bạn có thể nói:
- I wouldn’t put it past Sarah to tell everyone about the surprise party. (Tôi không ngạc nhiên nếu Sarah lại đi kể cho mọi người về bữa tiệc bất ngờ đó.)
- He’s very honest, so I don’t put it past him to keep the promise. (Anh ấy rất trung thực, nên tôi hoàn toàn tin rằng anh ấy sẽ giữ lời hứa.)
- Do you put it past him to lie about where he was? (Bạn có nghĩ anh ta lại dám nói dối về chỗ mình đã ở không?)
- She’s been late before, so I wouldn’t put it past her to arrive late again. (Cô ấy từng đến muộn trước đây, nên tôi không ngạc nhiên nếu cô ấy lại đến muộn lần nữa.)
- I don’t put it past the team to win the championship this year. (Tôi hoàn toàn tin rằng đội có thể giành chức vô địch năm nay.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Put sth past sb một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này với những cụm từ khác hoặc sử dụng sai. Hãy cùng xem một số lỗi phổ biến.
- Incorrect: I put it past him to do well on the test.
Correct: I don’t put it past him to do well on the test. - Incorrect: She put it past me to break the rules.
Correct: I don’t put it past her to break the rules.
Hãy nhớ rằng, cụm từ này thường được dùng trong các câu phủ định hoặc nghi vấn để thể hiện sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “nghi ngờ,” “tin tưởng,” hoặc “mong đợi,” nhưng chúng không phải là từ đồng nghĩa chính xác. “Put sth past sb” đặc biệt nhấn mạnh vào việc liệu ai đó có khả năng thực hiện một hành động cụ thể nào đó hay không, thường là hành động tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên.
- Suspect:: Nghĩ rằng ai đó có thể đã làm điều gì đó, nhưng ít liên quan đến khả năng hơn.
- Believe:: Một thuật ngữ chung để chỉ việc tin rằng điều gì đó là đúng, không mang sắc thái về khả năng.
- Expect:: Nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra, không nhất thiết liên quan đến khả năng.
Sử dụng “put sth past sb” khi bạn muốn nhấn mạnh niềm tin về khả năng hành vi của ai đó.
Các cụm từ thường gặp
Cụm động từ này thường đi kèm với các từ liên quan đến hành động hoặc hành vi, đặc biệt là những hành vi tiêu cực hoặc gây bất ngờ.
- Cheat – to act dishonestly (Lừa đảo – hành động không trung thực)
- Lie – to tell an untruth (Nói dối – nói điều không thật)
- Steal – to take something without permission (Ăn cắp – lấy thứ gì đó mà không được phép)
- Forget – to fail to remember (Quên – không nhớ được)
- Break the rules – to disobey rules or laws (Phá vỡ quy tắc – không tuân theo các quy tắc hoặc luật lệ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến put sth past sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Put sth past sb”:
Alice: Do you think Mark would lie about the meeting?
Alice: Bạn có nghĩ Mark sẽ nói dối về cuộc họp không?
John: I don’t put it past him. He’s lied before.
John: Tôi không ngạc nhiên về điều đó ở anh ta. Trước đây anh ta đã từng nói dối rồi.
Alice: That’s disappointing, but at least we know now.
Alice: Thật thất vọng, nhưng ít nhất giờ chúng ta đã biết rồi.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “put it past” or “don’t put it past”:
- I __________ him to forget his keys again. (believe he could)
- She’s very honest, so I __________ her to lie. (think she could)
- Do you __________ them to arrive late? (think they could)
- He’s reliable; I __________ him to cheat. (think he could)
Câu hỏi thường gặp
- Q: “put sth past sb” là tích cực hay tiêu cực? A: Nó thường được dùng để bày tỏ sự nghi ngờ về những hành động tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên.
- Q: Tôi có thể sử dụng “put it past someone” trong văn viết trang trọng không? A: Cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
- Q: “Sth” có nghĩa là gì trong cụm “put sth past sb”? A: “Sth” là viết tắt của từ “something” (một cái gì đó).
- Q: Tôi có thể dùng cụm từ này để nói về những hành động tích cực không? A: Có, nhưng nó ít phổ biến hơn và thường tập trung vào những hành động gây ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.
- Q: Cụm từ này có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể tách đối tượng ra khỏi động từ và giới từ.

