“Put sb up to doing sth” có nghĩa là gì?
“Put sb up to doing sth” có nghĩa là thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường là việc mà họ có thể không tự làm nếu không có ai đó.
Giới thiệu
Cụm từ “Put sb up to doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả hành động thúc giục hoặc thuyết phục ai đó làm một việc gì đó. Thông thường, nó ngụ ý rằng người đó đã bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục làm điều mà họ có thể không nghĩ đến trước đó. Hiểu được “Put sb up to doing sth meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt khi nói về lời khuyên, đề xuất hoặc thậm chí là trò nghịch ngợm. Biểu hiện này làm cho cách nói tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Put sb up to doing sth (xúi giục ai làm gì)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Thuyết phục hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “put sb up to doing sth” là không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “put up to.” Cấu trúc theo mẫu sau:
-
Put + somebody + up to + verb-ing (doing something)
Example: She put him up to asking for a raise. (Cô ấy đã xúi anh ta xin tăng lương.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Put sb up to doing sth?
Bạn dùng cụm từ “put sb up to doing sth” khi muốn nói rằng ai đó đã khuyến khích hoặc thuyết phục người khác làm điều gì đó. Nó thường ngụ ý rằng hành động đó có thể hơi mạo hiểm, bất thường hoặc là điều mà người đó có thể không tự làm nếu không có sự thúc giục. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn đã thuyết phục bạn thử một sở thích mới hoặc chơi khăm ai đó. Bạn có thể nói:
- My brother put me up to trying skydiving last summer. (Anh trai tôi đã khuyên tôi thử nhảy dù vào mùa hè năm ngoái.)
- She put him up to telling a funny joke at the party. (Cô ấy xúi anh ấy kể một câu chuyện cười vui tại bữa tiệc.)
- They put me up to entering the competition even though I was nervous. (Họ đã xúi tôi tham gia cuộc thi dù tôi rất lo lắng.)
- He was put up to stealing the candy, but he refused. (Anh ta bị xúi giục ăn trộm kẹo, nhưng anh ta từ chối.)
- Put sb up to doing sth in a sentence: She put me up to asking for extra time on the project. (Cô ấy đã xúi tôi xin thêm thời gian cho dự án.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm động từ này với các biểu thức tương tự hoặc thay đổi cấu trúc của nó một cách không chính xác. Ví dụ:
- Incorrect: She put up to me doing the work.
- Correct: She put me up to doing the work.
- Incorrect: He put me to doing the prank.
- Correct: He put me up to doing the prank.
Hãy nhớ rằng, “put” và “up to” phải luôn đi cùng nhau, và người (sb) đứng ngay sau “put.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Put sb up to doing sth” tương tự như “encourage” hoặc “persuade,” nhưng thường mang ý nghĩa có chút tinh nghịch hoặc điều gì đó bất thường. Các cụm động từ khác như “talk sb into doing sth” hoặc “pressure sb into doing sth” cũng có nghĩa tương tự nhưng khác về giọng điệu và mức độ.
- Talk sb into doing sth:: Sự thuyết phục nhẹ nhàng, trung lập hơn.
- Pressure sb into doing sth:: Lực mạnh hơn, mang tính tiêu cực hoặc sự khăng khăng.
- Put sb up to doing sth:: Đôi khi là sự khích lệ mang tính đùa nghịch hoặc tinh quái.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng “put sb up to” với những hành động liên quan đến:
- Doing a prank: Encouraging someone to play a joke. (Chơi khăm: Khuyến khích ai đó trêu đùa.)
- Trying something new: Persuading to attempt a new activity. (Thử điều gì đó mới: Thuyết phục ai đó thử một hoạt động mới.)
- Breaking rules: Suggesting an action that might be slightly risky or wrong. (Vi phạm quy tắc: Gợi ý một hành động có thể hơi rủi ro hoặc sai trái.)
- Asking a question: Encouraging someone to speak up or ask something. (Đặt câu hỏi: Khuyến khích ai đó lên tiếng hoặc hỏi điều gì đó.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến put sb up to doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “put sb up to doing sth”:
Anna: Did you really ask your boss for a raise?
Anna: Cậu thật sự đã thuyết phục sếp tăng lương cho mình sao?
John: Yeah, my friend put me up to it. He said I deserve it.
John: Ừ, bạn tôi đã xúi tôi làm thế. Anh ấy nói tôi xứng đáng với điều đó.
Anna: That’s great! Sometimes we need a little push.
Anna: Thật tuyệt! Đôi khi chúng ta cần một chút động lực thúc đẩy.
Luyện tập
Try to complete the sentence below with the correct form:
She __________ me __________ a surprise party for my sister.
- a) put / to organizing
- b) put me up to / organizing
- c) put up to / organizing
- d) put me to / organize
Answer: b) put me up to / organizing
Câu hỏi thường gặp
- Q: “put sb up to doing sth” có phải là cách nói trang trọng không?
A: Không, nó chủ yếu được dùng trong cách nói thân mật hoặc không trang trọng.
- Q: Nó có thể được dùng với những hành động tiêu cực không?
A: Có, nó thường ngụ ý khuyến khích ai đó làm điều gì đó nghịch ngợm hoặc mạo hiểm.
- Q: Cụm động từ này có thể tách rời không?
A: Không, “put up to” không thể tách rời. Tân ngữ phải đứng ngay sau “put.”
- Q: Tôi có thể dùng nó với đại từ không?
A: Có, ví dụ, “She put me up to it.”
- Q: Từ đồng nghĩa với “put sb up to doing sth” là gì?
A: “Khuyến khích ai làm gì” hoặc “thuyết phục ai làm gì” là những từ đồng nghĩa gần đúng.

