Ý nghĩa của Pull at sth & Ví dụ | Cách sử dụng Pull at sth đúng cách

“Pull at sth” có nghĩa là gì?

“Pull at sth” có nghĩa là kéo nhẹ hoặc kéo liên tục vào một vật gì đó, thường để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc để di chuyển một vật một chút.

Giới thiệu

Cụm động từ “Pull at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động kéo một vật hoặc món đồ. Nó có thể chỉ một cái kéo nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại. Hiểu được ý nghĩa của “Pull at sth” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này thường xuất hiện trong những tình huống khi ai đó cố gắng thu hút sự chú ý, điều chỉnh thứ gì đó hoặc di chuyển một vật. Biết cách sử dụng đúng cụm động từ này sẽ cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và làm cho lời nói trở nên biểu cảm hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Pull at something
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: A2–B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Kéo hoặc giật nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại vào một vật gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Pull at sth” là một động từ cụm chuyển tiếp, nghĩa là nó cần một tân ngữ.

  • It is inseparable: the object always comes after the verb phrase. (Nó không thể tách rời: tân ngữ luôn đứng sau cụm động từ.)
  • Pattern: pull at + object
  • Example: She pulled at the door handle. (Cô ấy kéo tay nắm cửa.)

Làm thế nào để sử dụng “Pull at sth”?

Sử dụng cụm từ “pull at sth” khi mô tả một cái kéo nhẹ hoặc lặp đi lặp lại vào một vật thể. Nó thường ngụ ý cố gắng di chuyển hoặc thu hút sự chú ý. Cụm từ này có thể được dùng trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, một đứa trẻ có thể pull at áo tay của cha mẹ, hoặc một câu chuyện có thể pull at dây đàn cảm xúc của bạn.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “Pull at sth” trong câu:

  • The little girl pulled at her mother’s coat to ask a question. (Cô bé kéo nhẹ áo khoác của mẹ để hỏi một câu.)
  • He pulled at the rope several times, but the box didn’t move. (Anh ấy kéo sợi dây nhiều lần, nhưng chiếc hộp vẫn không dịch chuyển.)
  • She pulled at the zipper on her jacket to close it. (Cô ấy kéo khóa áo khoác để đóng lại.)
  • Pull at sth in a sentence: The dog pulled at the leash, eager to go outside. (Con chó giằng dây xích, háo hức muốn ra ngoài.)
  • During the meeting, he pulled at his glasses nervously. (Trong cuộc họp, anh ấy lo lắng kéo kính của mình xuống.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: She pulled the at rope.
  • Correct: She pulled at the rope.
  • Incorrect: He pulled on the shirt (when meaning a gentle tug).
  • Correct: He pulled at the shirt.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “pull on,” “pull off,” và “tug at.” Tuy nhiên, mỗi cụm có những khác biệt tinh tế:

  • Pull on:: Thông thường có nghĩa là mặc quần áo hoặc kéo mạnh một vật gì đó về phía bạn.
  • Pull off:: Có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó bằng cách kéo hoặc thành công một cách bất ngờ.
  • Tug at:: Rất gần nghĩa với “pull at,” nhưng “tug” thường ngụ ý một cái kéo mạnh hoặc sắc nét hơn.

“Pull at” thường gợi ý một hành động nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại hơn so với “tug at.”

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng phổ biến thường được dùng với cụm từ “pull at” và ý nghĩa của chúng:

  • Pull at a sleeve: Tugging gently on someone’s clothing to get attention. (Kéo nhẹ tay áo: Nhẹ nhàng kéo quần áo của ai đó để thu hút sự chú ý.)
  • Pull at a rope: Tugging on a rope, usually repeatedly. (Kéo dây thừng: Kéo mạnh vào dây thừng, thường là lặp đi lặp lại.)
  • Pull at a zipper: Moving the zipper by pulling on it. (Kéo khóa kéo: Di chuyển khóa kéo bằng cách kéo nó.)
  • Pull at heartstrings: To evoke strong emotions. (“Pull at heartstrings”: Gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Pull at a leash: When an animal pulls on its lead. (Kéo dây xích: Khi một con vật kéo dây dắt của nó.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pull at sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang cố gắng thu hút sự chú ý của cha mẹ mình ở công viên:

Child: Mom, look!
Mother: What is it?
Child: I’m trying to pull at your sleeve to show you the butterfly.
Mother: Oh, I see it now! Thanks for pulling at my sleeve.
Con: Mẹ ơi, nhìn này! Mẹ: Có gì vậy con? Con: Con đang kéo tay áo mẹ để chỉ cho mẹ con bướm. Mẹ: À, giờ mẹ thấy rồi! Cảm ơn con đã kéo tay áo mẹ.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of “pull at”:

  • The puppy _______ the leash excitedly.
  • She _______ the corner of her dress nervously.
  • He _______ the door handle but it was locked.

Answers: pulled at, pulled at, pulled at

Câu hỏi thường gặp

  • “Pull at sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là kéo hoặc giật nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại vào một vật gì đó.
  • “Pull at sth” có tách rời được không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “pull at.”
  • “Pull at” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, ví dụ, “pull at your heartstrings” có nghĩa là khơi gợi cảm xúc.
  • Cụm từ “pull at sth” phù hợp với trình độ nào? Nó phù hợp cho người học từ trình độ sơ cấp đến trung cấp (A2–B2).
  • Sai lầm phổ biến khi dùng “pull at sth” là gì? Đặt tân ngữ trước “at” (ví dụ, “pull the at rope”) là sai.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.