“Provide for sb” có nghĩa là gì?
“Provide for sb” có nghĩa là cung cấp cho ai đó những thứ họ cần, đặc biệt là tiền bạc, thực phẩm hoặc những vật dụng thiết yếu khác để sinh hoạt.
Giới thiệu
Cụm động từ “Provide for sb” thường được sử dụng khi nói về việc chăm lo các nhu cầu cơ bản của ai đó, chẳng hạn như các thành viên trong gia đình hoặc người phụ thuộc. Khi bạn provide for ai đó, bạn đảm bảo họ có đủ nguồn lực như thức ăn, chỗ ở hoặc tiền bạc để sống thoải mái. Hiểu được “Provide for sb meaning” giúp người học diễn đạt rõ ràng trách nhiệm và sự hỗ trợ trong tiếng Anh. Cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một phần hữu ích trong ngôn ngữ hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Provide for sb (cung cấp cho ai đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Cung cấp cho ai đó những thứ họ cần, đặc biệt là tiền hoặc những vật dụng thiết yếu.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Provide for sb” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “provide” và “for.”
Mẫu hình:
-
Provide for + somebody (object)
Subject + provide + for + object
Example: She provides for her family every month. (Cô ấy chu cấp cho gia đình mình mỗi tháng.)
Cách sử dụng cụm từ Provide for sb như thế nào?
Sử dụng cụm từ “Provide for sb” khi nói về việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản hoặc hỗ trợ ai đó về mặt tài chính hoặc vật chất. Nó thường đề cập đến việc cha mẹ nuôi dưỡng con cái, hoặc người lớn hỗ trợ các thành viên trong gia đình. Cụm từ này cũng có thể áp dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như di chúc hoặc hợp đồng.
Hãy nhớ, bạn luôn theo sau cụm từ “provide for” bằng người hoặc nhóm mà bạn đang hỗ trợ.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Provide for sb in a sentence”:
- After he lost his job, he struggled to provide for his children. (Sau khi mất việc, anh ấy đã rất vất vả để lo cho các con của mình.)
- Many parents work hard to provide for their families. (Nhiều bậc cha mẹ làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng và chăm lo cho gia đình của mình.)
- The government should provide for the needs of its citizens. (Chính phủ nên đảm bảo đáp ứng các nhu cầu của người dân.)
- She saved money every month to provide for her future. (Cô ấy tiết kiệm tiền hàng tháng để lo liệu cho tương lai của mình.)
- It is important to provide for elderly relatives who cannot work. (Việc chu cấp cho những người thân lớn tuổi không thể làm việc là rất quan trọng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn giữa “provide for sb” và “provide sb with sth.” Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She provides her family for food and clothes.
- Correct: She provides for her family.
- Incorrect: They provide for their children with toys.
- Correct: They provide their children with toys.
Hãy nhớ, bạn nói “provide for somebody,” nhưng lại nói “provide somebody with something.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Provide for sb” khác với những cụm từ tương tự như “take care of sb” hay “support sb.”
- Provide for sb:: Tập trung vào việc cung cấp các nhu cầu cơ bản, thường là về mặt tài chính.
- Take care of sb:: Rộng hơn, bao gồm cả chăm sóc về mặt cảm xúc và thể chất.
- Support sb:: Có thể có nghĩa là sự giúp đỡ về mặt cảm xúc, tài chính hoặc đạo đức.
Sử dụng cụm từ “provide for sb” khi muốn nhấn mạnh việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường sử dụng “provide for sb” với các từ liên quan đến nhu cầu hoặc người phụ thuộc. Dưới đây là các cụm từ kết hợp phổ biến:
- Provide for family – supply essentials for relatives (“Provide for family” – cung cấp những thứ thiết yếu cho người thân trong gia đình)
- Provide for children – care and support for kids (“Provide for children” – chăm sóc và hỗ trợ cho trẻ em)
- Provide for dependents – support those who rely on you (“Provide for dependents” – hỗ trợ những người phụ thuộc vào bạn)
- Provide for future – save or plan resources ahead (Chuẩn bị cho tương lai – tiết kiệm hoặc lên kế hoạch nguồn lực trước.)
- Provide for needs – meet basic requirements (Đáp ứng nhu cầu – thỏa mãn các yêu cầu cơ bản)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến provide for sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn về việc “Provide for sb” gia đình:
Anna: I want to work extra hours to provide for my kids better.
Anna: Tôi muốn làm thêm giờ để có thể chu cấp tốt hơn cho các con của mình.
Mark: That’s great. It’s important to provide for your family’s needs.
Mark: Thật tuyệt. Việc đảm bảo đầy đủ nhu cầu cho gia đình là rất quan trọng.
Anna: Yes, especially with school coming up.
Anna: Vâng, nhất là khi sắp vào năm học mới.
Luyện tập
Complete the sentences by choosing the correct option:
- He works hard to ________ for his elderly parents.
a) provide
b) provide for
c) provide with
- We must ________ our children with love and support.
a) provide for
b) provide
c) provide with
- She saves money to ________ her future.
a) provide for
b) provide with
c) provide
Câu hỏi thường gặp
- “Provide for sb” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là cung cấp cho ai đó những nhu cầu cơ bản, đặc biệt là tiền bạc hoặc những thứ thiết yếu.
- “Provide for sb” có tách rời được không?
Không, đây là một cụm động từ không tách rời.
- Tôi có thể nói “provide sb with something” không?
Có, đây là một cấu trúc khác mang nghĩa là đưa cho ai đó cái gì.
- Ai thường “provide for” người khác?
Cha mẹ, người giám hộ hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm cho người phụ thuộc thường “provide for” họ.
- “Provide for sb” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng?
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

