“Prop sb up” có nghĩa là gì?
“Prop sb up” có nghĩa là hỗ trợ ai đó về mặt thể chất hoặc tinh thần để ngăn họ ngã hoặc thất bại.
Giới thiệu
Cụm động từ “prop sb up” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động hỗ trợ một người. Sự hỗ trợ này có thể là về thể chất, như giữ ai đó để họ không bị ngã, hoặc về mặt tinh thần, như giúp ai đó vượt qua thời gian khó khăn. Hiểu được ý nghĩa của “prop sb up” rất hữu ích trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Nó giúp người học diễn đạt ý tưởng về sự giúp đỡ và hỗ trợ một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: prop somebody up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Hỗ trợ hoặc giúp ai đó để họ giữ vững hoặc tiếp tục hoạt động.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Prop sb up” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- prop somebody up (chống đỡ ai đó)
- prop up somebody (chống đỡ ai đó)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + prop + somebody + up
Subject + prop + up + somebody
Làm thế nào để sử dụng “Prop sb up”?
Sử dụng “prop sb up” khi nói về việc hỗ trợ ai đó về mặt thể chất khi họ yếu hoặc mệt mỏi. Nó cũng áp dụng cho sự hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc tài chính giúp ai đó tiếp tục cố gắng. Cụm động từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh không chính thức và bán chính thức.
Ví dụ
Khi bà tôi cảm thấy chóng mặt, tôi phải kê gối để “prop her up” cho bà không bị ngã.
- After the accident, the nurses propped him up so he could breathe better. (Sau tai nạn, các y tá đã giúp anh ấy ngồi dậy để thở dễ dàng hơn.)
- The manager propped up the struggling employee by giving extra training. (Người quản lý đã hỗ trợ nhân viên đang gặp khó khăn bằng cách cung cấp thêm đào tạo.)
- Friends often prop each other up during tough times. (Bạn bè thường giúp đỡ và nâng đỡ nhau trong những lúc khó khăn.)
- Financial aid helped prop up the small business during the crisis. (Hỗ trợ tài chính đã giúp duy trì hoạt động cho doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ khủng hoảng.)
“Prop sb up” trong một câu thể hiện sự hỗ trợ rõ ràng, dù là về thể chất hay tinh thần.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn “prop sb up” với “support sb” theo nghĩa chung hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I prop up her the chair.
Correct: I prop her up with the chair. - Incorrect: She propped the up friend.
Correct: She propped up the friend. - Incorrect: Can you prop me?
Correct: Can you prop me up?
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “hold up” và “support.” Tuy nhiên, “prop sb up” nhấn mạnh sự hỗ trợ tạm thời hoặc về mặt vật lý. “Hold up” có thể mang nghĩa hỗ trợ về mặt vật lý hoặc trì hoãn điều gì đó, trong khi “support” mang tính chung chung hơn và có thể là lâu dài.
- Hold up:: Giữ chặt về mặt thể chất hoặc gây ra sự chậm trễ.
- Support:: Giúp đỡ về mặt cảm xúc, thể chất hoặc tài chính, thường mang tính lâu dài hơn.
- Prop sb up:: Để cung cấp sự hỗ trợ tạm thời về thể chất hoặc tinh thần.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng “prop sb up” với các vật hoặc tình huống cần được hỗ trợ. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Prop sb up with a pillow – physical support to stay comfortable (Dùng gối để “Prop sb up” – hỗ trợ vật lý giúp giữ thoải mái)
- Prop sb up with money – financial assistance (Hỗ trợ ai đó về mặt tài chính bằng tiền bạc)
- Prop sb up with encouragement – emotional support (Đỡ ai đó bằng sự động viên – hỗ trợ tinh thần)
- Prop sb up with a chair – physical support to sit or stand (Chống đỡ ai đó bằng một chiếc ghế – hỗ trợ vật lý để ngồi hoặc đứng)
- Prop sb up during hard times – emotional or practical support (“Prop sb up” trong những lúc khó khăn – hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc thực tế)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến prop sb up:
Đối thoại trong đời thực
Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “prop sb up”:
Anna: John looks really tired. Should we help him?
Anna: John trông rất mệt. Chúng ta có nên giúp anh ấy đứng vững không?
Mark: Yes, let’s prop him up with some pillows so he can rest.
Mark: Vâng, chúng ta hãy kê thêm vài chiếc gối để anh ấy có thể nghỉ ngơi.
Anna: Good idea. He might also need some water.
Anna: Ý hay đấy. Có thể anh ấy cũng cần uống chút nước.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of “prop sb up”:
- After the long hike, Sarah was so exhausted that her friends had to ______ her ______ with a blanket.
- The government provided funds to ______ the local businesses ______ during the recession.
- Can you ______ me ______ while I tie my shoe?
Câu hỏi thường gặp
- “Prop sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là hỗ trợ ai đó về mặt thể chất hoặc tinh thần để giữ cho họ vững vàng hoặc giúp họ tiếp tục.
- “Prop sb up” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “prop somebody up” hoặc “prop up somebody.”
- “Prop sb up” có thể được dùng để chỉ sự hỗ trợ về mặt cảm xúc không? Có, nó có thể mô tả cả sự hỗ trợ về thể chất lẫn cảm xúc.
- Từ đồng nghĩa với “prop sb up” là gì? Hỗ trợ hoặc nâng đỡ, nhưng “prop sb up” thường ngụ ý sự giúp đỡ tạm thời hoặc về mặt thể chất.
- “Prop sb up” có phải là cách nói trang trọng không? Nó mang tính không trang trọng hơn nhưng vẫn chấp nhận được trong các ngữ cảnh hàng ngày và bán trang trọng.

