“Pride yourself on sth” có nghĩa là gì?
“Pride yourself on sth” có nghĩa là cảm thấy tự hào về một phẩm chất, kỹ năng hoặc thành tựu cụ thể mà bạn có.
Giới thiệu
Cụm từ “pride yourself on sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, dùng để thể hiện rằng ai đó trân trọng hoặc tự hào về điều gì đó mà họ sở hữu hoặc làm tốt. Nó thường liên quan đến những phẩm chất như sự trung thực, kỹ năng hoặc sự chăm chỉ. Hiểu được ý nghĩa của pride yourself on sth giúp người học có thể diễn đạt sự tự tin về điểm mạnh hoặc những đặc điểm tích cực của bản thân. Sử dụng cụm từ này đúng cách có thể cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn, đặc biệt khi nói về thành tựu cá nhân hoặc giá trị riêng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pride yourself on something
- Loại: ngoại động từ (phản thân)
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: cảm thấy tự hào về một phẩm chất hoặc thành tựu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pride yourself on sth” là một cụm động từ phản thân. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “pride” và “yourself.”
Pattern: pride yourself on + noun/gerund- Correct: She prides herself on her punctuality. (Cô ấy tự hào về sự đúng giờ của mình.)
- Incorrect: She prides on herself her punctuality. (Sai: Cô ấy “prides yourself on” sự đúng giờ của mình.)
Làm thế nào để sử dụng “Pride yourself on sth”?
Sử dụng “pride yourself on sth” khi bạn muốn thể hiện niềm tự hào về một kỹ năng, hành vi hoặc đặc điểm cụ thể. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc một động từ thêm đuôi -ing để mô tả điều bạn tự hào.
Ví dụ về các bối cảnh bao gồm nói về phẩm chất cá nhân, thói quen làm việc hoặc thành tích.
Ví dụ
Mọi người thường dùng cụm từ “pride yourself on sth” khi mô tả những phẩm chất hoặc thành tựu tốt nhất của họ.
- I pride myself on being honest in all my business dealings. (Tôi luôn tự hào về việc giữ sự trung thực trong tất cả các giao dịch kinh doanh của mình.)
- She prides herself on her ability to solve difficult problems quickly. (Cô ấy tự hào về khả năng giải quyết nhanh các vấn đề khó khăn của mình.)
- They pride themselves on providing excellent customer service. (Họ tự hào về việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.)
- He prides himself on his cooking skills. (Anh ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.)
- We pride ourselves on our commitment to quality. (Chúng tôi tự hào về cam kết của mình đối với chất lượng.)
John tự hào về sự đúng giờ của mình và không bao giờ đến muộn.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc quên đại từ phản thân “yourself.”
- Incorrect: I pride on my work.
- Correct: I pride myself on my work.
- Incorrect: She prides her punctuality on herself.
- Correct: She prides herself on her punctuality.
Hãy nhớ rằng, động từ luôn cần đại từ phản thân (myself, yourself, himself, herself, ourselves, themselves) đứng trước “on.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Pride yourself on sth” tương tự như nói “be proud of sth,” nhưng cụm động từ này trang trọng hơn và thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc kỹ năng cá nhân.
- Be proud of:: Một cụm từ chung có thể dùng để chỉ bất cứ điều gì bạn cảm thấy tự hào về.
- Pride yourself on:: Thông thường đề cập đến những đặc điểm cá nhân hoặc thành tựu mà bạn chủ động trân trọng.
- Boast about:: Ít trang trọng hơn và có thể nghe như khoe khoang.
Ví dụ: Cô ấy “prides herself on” sự trung thực của mình (tích cực). Cô ấy khoe khoang về sự trung thực của mình (có thể nghe có vẻ kiêu ngạo).
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường tự hào về những phẩm chất hoặc thành tựu cụ thể. Dưới đây là những cụm từ thường gặp:
- honesty – being truthful (sự trung thực – nói thật)
- punctuality – being on time (đúng giờ – đến đúng thời gian quy định)
- skills – abilities or talents (kỹ năng – khả năng hoặc tài năng)
- customer service – helping customers well (dịch vụ khách hàng – hỗ trợ khách hàng tốt)
- hard work – putting in a lot of effort (làm việc chăm chỉ – bỏ nhiều công sức)
- quality – high standards in work or products (chất lượng – tiêu chuẩn cao trong công việc hoặc sản phẩm)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pride yourself on sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “pride yourself on sth” một cách tự nhiên.
Anna: What do you like most about your job?
Anna: Bạn thích điều gì nhất ở công việc của mình?
Mark: I pride myself on being very organized. It helps me finish tasks quickly.
Mark: Tôi tự hào vì mình rất ngăn nắp. Điều đó giúp tôi hoàn thành công việc nhanh chóng.
Anna: That’s great! I pride myself on my communication skills.
Anna: Thật tuyệt! Tôi luôn tự hào về khả năng giao tiếp của mình.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of the phrase.
Fill in the blanks:
- She ________ (pride) ________ on her ability to learn new languages fast.
- We ________ (pride) ________ on delivering the best products.
- He ________ (pride) ________ on being honest with his clients.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Pride yourself on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cảm thấy tự hào về một phẩm chất hoặc thành tựu nào đó.
- Q:Tôi có thể dùng “pride yourself” mà không có “on” được không? Không, “on” là cần thiết để chỉ ra bạn tự hào về điều gì.
- Q:”Pride yourself on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó trang trọng và lịch sự hơn so với “boast about.”
- Q:Đại từ phản thân đúng là gì? Sử dụng myself, yourself, himself, herself, ourselves hoặc themselves tùy thuộc vào chủ ngữ.
- Q:Có thể dùng nó ở thì quá khứ không? Có, ví dụ: “She prided herself on her honesty.”

