Direct Answer
Preface sth with sth means to begin or introduce something by adding a preliminary statement or action. It is often used to show that one thing comes before another as an introduction.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Đặt điều gì đó làm lời mở đầu cho điều gì đó khác
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Giới thiệu hoặc bắt đầu một việc gì đó bằng cách thêm vào một câu nói hoặc hành động mở đầu.
Meaning in Detail
The preface sth with sth meaning is to start or introduce a speech, text, or action by adding an initial comment, explanation, or event. This helps the listener or reader understand the context or purpose before the main content begins. For example, an author may preface a book with a note explaining why it was written.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “preface sth with sth” là ngoại động từ và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ xen giữa động từ và giới từ.
-
Correct pattern: preface + something + with + something
- Example: They prefaced the speech with a brief introduction. (Họ mở đầu bài phát biểu bằng một phần giới thiệu ngắn gọn.)
- Incorrect: They prefaced with a brief introduction the speech. (Sai: Họ mở đầu bài phát biểu bằng một phần giới thiệu ngắn gọn.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “Preface sth with sth” trong câu:
- She prefaced her remarks with a warning about the risks involved. (Cô ấy mở đầu lời phát biểu bằng một lời cảnh báo về những rủi ro có thể xảy ra.)
- The professor prefaced the lecture with a summary of last week’s topic. (Giáo sư mở đầu bài giảng bằng một bản tóm tắt về chủ đề của tuần trước.)
- The author prefaced the novel with a heartfelt dedication. (Tác giả đã mở đầu cuốn tiểu thuyết bằng một lời tựa đầy chân thành.)
- Before the meeting, he prefaced his presentation with some background information. (Trước cuộc họp, anh ấy mở đầu bài thuyết trình bằng một số thông tin nền tảng.)
- They prefaced the announcement with a short explanation of the changes. (Họ mở đầu thông báo bằng một lời giải thích ngắn gọn về những thay đổi.)
Những lỗi thường gặp
- Incorrect: She prefaced with a note the speech.
Correct: She prefaced the speech with a note. - Incorrect: He prefaced the speech by a short introduction.
Correct: He prefaced the speech with a short introduction. - Incorrect: They prefaced the speech using a warning.
Correct: They prefaced the speech with a warning.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm introduce và begin with. Tuy nhiên, preface sth with sth đặc biệt ngụ ý một sự giới thiệu chính thức hoặc có chủ ý, thường là trong văn viết hoặc bài phát biểu.
- Introduce:: Nói chung hơn, có thể có nghĩa là trình bày hoặc mang vào.
- Begin with:: Tập trung vào phần mở đầu, nhưng ít trang trọng hơn lời nói đầu.
- Preface sth with sth:: Trang trọng, dùng để trình bày một tuyên bố hoặc hành động sơ bộ trước nội dung chính.
Các cụm từ thường gặp
- Preface a speech with a warning (Mở đầu bài phát biểu bằng một lời cảnh báo)
- Preface a book with a note (Lời nói đầu cho cuốn sách kèm theo một ghi chú)
- Preface a lecture with an introduction (Mở đầu bài giảng bằng một phần giới thiệu)
- Preface a presentation with background information (Mở đầu bài thuyết trình bằng thông tin nền tảng)
- Preface comments with an apology (Xin lỗi vì những lời nhận xét sau đây.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến preface sth with sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Anna: How did the speaker start his talk?
Anna: Diễn giả đã bắt đầu bài nói chuyện của mình như thế nào?
Ben: He prefaced it with a quick summary of the previous meeting.
Ben: Anh ấy mở đầu bằng một bản tóm tắt nhanh về cuộc họp trước đó.
Anna: That’s a good way to help everyone follow along.
Anna: Đó là cách hay để giúp mọi người dễ dàng theo kịp.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She prefaced the report a short explanation.
- B) She prefaced the report with a short explanation.
- C) She prefaced with a short explanation the report.
Answer: B
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Preface sth with sth” có nghĩa là gì? A: Nó có nghĩa là giới thiệu một điều gì đó bằng cách thêm một lời nói hoặc hành động mở đầu.
- Q: Tôi có thể tách riêng “preface” và “with” không? A: Không, cụm “preface sth with sth” không thể tách rời và nên giữ nguyên.
- Q: “Preface sth with sth” có phải là cách diễn đạt trang trọng không? A: Vâng, cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
- Q: Tôi có thể dùng “preface” mà không có “with” được không? A: Thông thường, “preface” cần có “with” để chỉ ra phần được thêm vào làm lời mở đầu.
- Q: Những từ nào thường đi sau “preface”? A: Bài phát biểu, sách, nhận xét, bài giảng, bài thuyết trình, bình luận.

