“Predispose sb towards sth” có nghĩa là gì?
“Predispose sb towards sth” có nghĩa là làm cho ai đó có xu hướng hành xử theo một cách nhất định hoặc phát triển một tình trạng hay quan điểm cụ thể nào đó.
Giới thiệu
Cụm từ Predispose sb towards sth thường xuất hiện trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết chính thức. Nó chỉ một xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên ảnh hưởng đến hành động, cảm xúc hoặc sức khỏe của một người. Hiểu được ý nghĩa của Predispose sb towards sth giúp người học diễn đạt rõ ràng các ý tưởng về nguyên nhân và kết quả. Ví dụ, di truyền có thể predispose ai đó towards một căn bệnh, hoặc những trải nghiệm ban đầu có thể predispose một người towards những hành vi nhất định. Cụm động từ này rất hữu ích để mô tả các ảnh hưởng định hình kết quả trong cuộc sống của con người.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Predispose somebody towards something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2–C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Khiến ai đó có xu hướng có thái độ, tình trạng hoặc hành vi nhất định.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Predispose sb towards sth” là một cụm động từ chuyển tiếp. Nó không thể tách rời, nghĩa là tân ngữ (sb) luôn đứng ngay sau “predispose,” và giới từ “towards” theo sau với đối tượng (sth).
Pattern: Predispose + somebody + towards + somethingExample: The doctor said that stress predisposes patients towards heart problems. (Bác sĩ nói rằng căng thẳng làm cho bệnh nhân dễ bị các vấn đề về tim.)
Làm thế nào để sử dụng “Predispose sb towards sth”?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn giải thích rằng ai đó có xu hướng hoặc khuynh hướng tự nhiên do một số yếu tố nhất định. Nó thường liên quan đến sức khỏe, hành vi hoặc quan điểm. Bạn có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh viết hoặc học thuật.
Hãy nhớ bao gồm một người hoặc nhóm làm tân ngữ (sb) và điều mà họ predispose towards (sth).
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ Predispose sb towards sth trong câu:
- Genetic factors can predispose individuals towards diabetes later in life. (Các yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường ở những người trong tương lai.)
- Early childhood experiences may predispose children towards anxiety as adults. (Những trải nghiệm trong thời thơ ấu có thể khiến trẻ dễ bị lo âu khi trưởng thành.)
- Poor diet and lack of exercise predispose people towards heart disease. (Chế độ ăn uống kém và thiếu vận động khiến con người dễ mắc các bệnh về tim mạch.)
- His family background predisposed him towards a career in law. (Xuất thân trong gia đình đã khiến anh ấy có xu hướng theo đuổi sự nghiệp luật pháp.)
- Exposure to certain chemicals can predispose workers towards respiratory problems. (Tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể làm cho người lao động dễ bị các vấn đề về hô hấp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She predisposes to him towards anger.
- Correct: She predisposes him towards anger.
- Incorrect: This condition predisposes people on depression.
- Correct: This condition predisposes people towards depression.
Hãy nhớ rằng, “predispose” luôn được theo sau bởi một người (sb) và giới từ “towards” cùng với điều kiện hoặc vật thể.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các động từ tương tự bao gồm “incline,” “make prone,” và “lead to,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ:
- Incline sb towards sth:: Gợi ý một xu hướng nhẹ nhàng hơn hoặc ít chắc chắn hơn.
- Make sb prone to sth:: Tập trung nhiều hơn vào sự dễ bị tổn thương hoặc rủi ro.
- Lead sb to sth:: Ngụ ý một hành động nguyên nhân-kết quả hơn là một xu hướng tự nhiên.
“Predispose sb towards sth” thường ngụ ý một xu hướng tiềm ẩn hoặc tự nhiên, đặc biệt trong các bối cảnh về sức khỏe hoặc hành vi.
Các cụm từ thường gặp
Cụm động từ này thường đi kèm với các danh từ cụ thể mô tả các điều kiện, hành vi hoặc xu hướng. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến:
- Predispose sb towards illness: To increase the chance of getting sick. (Predispose sb towards illness: Là làm tăng khả năng bị bệnh.)
- Predispose sb towards anxiety: To make someone likely to feel anxious. (Predispose sb towards anxiety: Khiến ai đó có khả năng cảm thấy lo lắng.)
- Predispose sb towards addiction: To increase the likelihood of developing an addiction. (Predispose sb towards addiction: Tăng khả năng phát triển chứng nghiện.)
- Predispose sb towards success: To create favorable conditions for success. (Predispose sb towards success: Tạo điều kiện thuận lợi để thành công.)
- Predispose sb towards a belief: To incline someone to accept a particular opinion. (Predispose sb towards a belief: Khiến ai đó có xu hướng chấp nhận một quan điểm cụ thể.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến predispose sb towards sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ:
Anna: I heard that some people are predisposed towards certain allergies because of their family history.
Anna: Tôi nghe nói rằng một số người có xu hướng dễ bị dị ứng nhất định do tiền sử gia đình của họ.
Ben: Yes, that’s true. My doctor said I’m predisposed towards asthma because my parents have it.
Ben: Đúng vậy, bác sĩ của tôi nói rằng tôi có nguy cơ bị hen suyễn vì bố mẹ tôi đều mắc bệnh này.
Anna: So, you have to be careful with your environment?
Anna: Vậy là bạn phải cẩn thận với môi trường xung quanh mình đúng không?
Ben: Exactly. Avoiding triggers can help a lot.
Ben: Chính xác. Tránh những yếu tố kích thích có thể giúp ích rất nhiều.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- Genetic factors often ________ people ________ certain diseases.
- Poor lifestyle choices can ________ someone ________ heart problems.
- Early experiences may ________ children ________ fear or anxiety.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Cụm từ “predispose sb towards sth” mang tính trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Q: Chúng ta có thể dùng “predispose” mà không có “towards” không?
A: Không, “towards” là cần thiết để chỉ ra ai đó có xu hướng về điều gì.
- Q: Sự khác biệt giữa “predispose” và “incline” là gì?
A: “Predispose” ám chỉ một xu hướng tự nhiên, thường liên quan đến y học hoặc hành vi, trong khi “incline” mang nghĩa chung hơn và mức độ yếu hơn.
- Q: Có thể dùng “predispose” với các vật vô tri không?
A: Thông thường, từ này dùng để mô tả con người hoặc sinh vật, không phải đồ vật.
- Q: Tôi có thể dùng thì nào với từ “predispose”?
A: Bạn có thể dùng nó ở tất cả các thì (predisposes, predisposed, predisposing) tùy vào câu.

