“Precede sth with sth” có nghĩa là gì?
“Precede sth with sth” có nghĩa là đặt hoặc đến trước một điều gì đó về thời gian, thứ tự hoặc vị trí. Nó thường đề cập đến việc thêm một thứ gì đó trước một thứ khác.
Giới thiệu
Cụm từ “precede sth with sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động đặt một thứ trước thứ khác. Ví dụ, bạn có thể precede một bài phát biểu với phần giới thiệu hoặc precede một bữa ăn với món khai vị. Hiểu được “precede sth with sth meaning” giúp người học sử dụng biểu đạt này đúng cách trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết trang trọng. Nó làm rõ thứ tự của các sự kiện hoặc vật phẩm và rất hữu ích để mô tả các chuỗi một cách rõ ràng và hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: precede something with something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: đến hoặc xảy ra trước một điều gì đó khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Precede sth with sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và không thể tách rời. Bạn không thể tách “precede” và “with” ra bởi tân ngữ.
Mẫu hình:
-
Precede + something + with + something
- Example: The ceremony was preceded with a speech. (Buổi lễ được mở đầu bằng một bài phát biểu.)
Làm thế nào để sử dụng “Precede sth with sth”?
Sử dụng “precede sth with sth” khi bạn muốn nói rằng một việc xảy ra hoặc được đặt trước một việc khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. “Sth” đầu tiên là sự kiện hoặc vật chính, còn “sth” thứ hai là thứ xuất hiện trước nó.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “precede sth with sth in a sentence”:
- The professor preceded the lecture with a short introduction about the topic. (Giáo sư đã mở đầu bài giảng bằng một phần giới thiệu ngắn gọn về chủ đề.)
- They preceded the main course with a delicious appetizer. (Họ đã bắt đầu bữa chính bằng một món khai vị ngon miệng.)
- In the report, the findings were preceded with a summary of the research methods. (Trong báo cáo, phần kết quả được mở đầu bằng một bản tóm tắt về phương pháp nghiên cứu.)
- The movie was preceded with a series of commercials. (Bộ phim được mở đầu bằng một loạt quảng cáo.)
- We often precede meetings with a briefing to prepare everyone. (Chúng tôi thường tổ chức một buổi họp ngắn trước các cuộc họp chính để chuẩn bị cho mọi người.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ nhầm lẫn thứ tự của giới từ khi sử dụng cụm từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chữa:
- Incorrect: She preceded with a question the presentation.
Correct: She preceded the presentation with a question. - Incorrect: The event was preceded by a welcome speech.
Correct: The event was preceded with a welcome speech.
Lưu ý rằng “precede sth with sth” sử dụng “with” chứ không phải “by” sau “preceded” khi câu ở thể chủ động.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Precede sth with sth” tương tự như “come before” hoặc “go before,” nhưng nó nhấn mạnh hành động đặt một thứ trước thứ khác. Khác với “follow,” có nghĩa là đến sau, “precede” tập trung vào thứ tự trước một điều gì đó.
Các từ đồng nghĩa bao gồm:
- Come before:: Món khai vị được dọn trước món chính.
- Go before:: Phần mở đầu được đặt trước bài phát biểu.
- Introduce with:: Thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng thường chỉ sự khởi đầu.
Sự khác biệt chính là “precede sth with sth” nhấn mạnh việc sắp xếp hoặc đặt theo thứ tự một cách có chủ ý.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ phổ biến thường đi kèm hoặc được sử dụng với “precede”:
- Speech: To start a speech with an introduction. (Bài phát biểu: Bắt đầu bài phát biểu bằng một phần mở đầu.)
- Meal: To precede a meal with an appetizer. (Bữa ăn: Để “Precede sth with sth” một bữa ăn bằng món khai vị.)
- Event: To precede an event with a welcome message. (Sự kiện: Để precede một sự kiện với một thông điệp chào mừng.)
- Lecture: To precede a lecture with background information. (Bài giảng: Để “Precede sth with sth” một bài giảng bằng thông tin nền.)
- Report: To precede a report with an executive summary. (Báo cáo: Để “Precede sth with sth” một báo cáo bằng một bản tóm tắt điều hành.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “precede sth with sth”:
Anna: How should we start the presentation?
Anna: Chúng ta nên bắt đầu bài thuyết trình bằng cách nào?
Mike: Let’s precede the main slides with a quick overview.
Mike: Chúng ta hãy bắt đầu phần trình chiếu chính bằng một cái nhìn tổng quan nhanh.
Anna: Good idea. That will help everyone understand the context.
Anna: Ý kiến hay đấy. Việc đó sẽ giúp mọi người nắm bắt được bối cảnh trước tiên.
Luyện tập
Try to complete the sentences below using “precede sth with sth”:
- The teacher __________ the exam __________ a review session.
- We usually __________ dinner __________ a small salad.
- The meeting was __________ a short speech from the manager.
Answers:
- precede the exam with a review session
- precede dinner with a small salad
- preceded with a short speech
Câu hỏi thường gặp
- Q: Liệu “precede sth with sth” có thể dùng trong cách nói không trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết.
- Q: Cụm từ “precede sth with sth” có thể tách rời không? A: Không, nó không thể tách rời. Bạn không thể tách “precede” và “with.”
- Q: Tôi có thể dùng “precede sth by sth” thay thế được không? A: “Precede by” ít phổ biến hơn và thường được dùng ở thể bị động. Trong câu chủ động, hãy dùng “precede sth with sth.”
- Q: Những thứ nào có thể precede những thứ khác? A: Các sự kiện, bài phát biểu, bữa ăn, báo cáo và các hành động hoặc vật phẩm khác có thể được precede.
- Q: “precede sth with sth” có luôn luôn mang nghĩa về thứ tự thời gian không? A: Phần lớn là có, nhưng nó cũng có thể chỉ thứ tự trình bày hoặc sắp xếp.

