“Pour sth away” có nghĩa là gì?
“Pour sth away” có nghĩa là đổ hết nội dung của một vật chứa ra ngoài để chất lỏng hoặc chất đó chảy ra và bị loại bỏ. Nó thường ngụ ý việc loại bỏ thứ gì đó không mong muốn.
Giới thiệu
Cụm từ “pour sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, chỉ hành động đổ chất lỏng hoặc các chất khác ra khỏi một vật chứa và loại bỏ chúng. Hiểu được “pour sth away meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể đổ đi sữa hoặc cà phê cũ khi chúng bị hỏng. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng khi nói về việc xử lý hoặc loại bỏ rác thải. Học cách sử dụng “pour sth away” đúng cách có thể cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn và giúp bạn mô tả các hành động liên quan đến chất lỏng và các vật liệu có thể đổ được một cách rõ ràng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pour sth away (đổ cái gì đó đi)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đổ hết và vứt bỏ chất lỏng hoặc một chất nào đó ra khỏi bình chứa.
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pour sth away” là một cụm động từ tách rời, có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một thứ gì đó) giữa “pour” và “away” hoặc sau “away.”
-
Pour + object + away (e.g., pour the water away)
Pour away + object (e.g., pour away the water)
Lưu ý: Đối tượng thường là chất lỏng hoặc thứ gì đó có thể đổ được.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Pour sth away”?
Bạn dùng cụm từ “pour sth away” khi muốn mô tả hành động đổ hết đồ đựng trong một vật chứa ra ngoài và vứt bỏ nó. Điều này có thể áp dụng cho các chất lỏng như nước, nước ép hoặc các vật liệu như cát hay hạt. Thường thì nó ngụ ý rằng những thứ bên trong không còn cần thiết hoặc không mong muốn nữa.
Các ngữ cảnh ví dụ bao gồm dọn dẹp, nấu ăn hoặc đổ bỏ thực phẩm hay đồ uống bị hỏng. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
Ví dụ
Giả sử bạn đang dọn tủ lạnh và tìm thấy một chai nước ép đã hết hạn. Bạn có thể nói:
- “I need to pour the juice away because it has gone bad.” (Tôi cần đổ hết nước ép đi vì nó đã bị hỏng.)
- “She poured the dirty water away after washing the dishes.” (Cô ấy đã đổ hết nước bẩn đi sau khi rửa bát.)
- “Please pour away any leftover milk before you leave.” (Xin vui lòng đổ hết phần sữa thừa trước khi bạn rời đi.)
- “He poured the paint away after finishing the project.” (Anh ấy đổ hết sơn đi sau khi hoàn thành dự án.)
- “Don’t pour the oil away; we can reuse it.” (Đừng đổ dầu đi; chúng ta có thể tái sử dụng nó.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “pour sth away” để mô tả việc đổ bỏ chất lỏng hoặc các chất khác.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “pour sth away” với những cụm từ tương tự khác. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: “I poured away the water the bottle.”
Correct: “I poured the water away from the bottle.” - Incorrect: “She poured away the juice in the glass.”
Correct: “She poured the juice away from the glass.” - Incorrect: “Pour away the milk.” (when referring to pouring into another container)
Correct: “Pour the milk away.” (when discarding)
Hãy nhớ rằng, “pour sth away” luôn có nghĩa là loại bỏ hoặc đổ bỏ nội dung bên trong.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Việc so sánh “pour sth away” với các cụm động từ tương tự như “throw sth away” và “spill sth” rất hữu ích.
- Throw sth away:: Vứt bỏ thứ gì đó, thường là vật rắn hoặc rác. Ví dụ: “Throw the empty bottle away.”
- Spill sth:: Vô tình làm đổ chất lỏng ra ngoài. Ví dụ: “Anh ấy làm đổ cà phê lên bàn.”
- Pour sth away:: Đổ chất lỏng hoặc chất gì đó ra ngoài để loại bỏ nó. Ví dụ: “Pour the old milk away.”
Điểm khác biệt chính là “pour sth away” mang tính chủ ý, trong khi “spill” thường là vô tình.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng thường được bạn “pour away”:
- Water: Often poured away after washing or cleaning. (Nước: Thường bị “pour away” sau khi rửa hoặc làm sạch.)
- Milk: Poured away when expired or unused. (Sữa: Được “Pour away” khi hết hạn hoặc không sử dụng.)
- Juice: Thrown out if spoiled. (Nước ép: Bỏ đi nếu bị hỏng.)
- Oil: Sometimes poured away but only carefully to avoid pollution. (Dầu: Đôi khi được “pour away” nhưng chỉ cẩn thận để tránh ô nhiễm.)
- Paint: Leftover paint is often poured away responsibly. (Sơn: Sơn thừa thường được “pour away” một cách có trách nhiệm.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pour sth away:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “pour sth away”:
Anna: This milk smells funny. Should I keep it?
Anna: Sữa này có mùi lạ. Mình có nên giữ lại không?
Ben: No, pour it away. It’s probably spoiled.
Ben: Không, đổ đi đi. Có lẽ nó đã hỏng rồi.
Anna: Okay, I’ll pour the milk away and clean the fridge.
Anna: Được rồi, tôi sẽ đổ hết sữa đi và dọn sạch tủ lạnh.
Ben: Good idea. We don’t want bad smells.
Ben: Ý kiến hay đấy. Chúng ta không muốn có mùi hôi.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) I poured the juice away because it was fresh.
- B) She poured the water away after washing the dishes.
- C) He poured away the coffee into a cup.
- D) They poured the oil away to reuse it.
Answer: B
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “pour sth away” với các vật thể rắn không? A: Không, nó thường được dùng với chất lỏng hoặc các chất có thể đổ được.
- Q: “Pour away” có phải lúc nào cũng mang nghĩa là vứt bỏ không? A: Đúng, nó có nghĩa là cố ý đổ hết và vứt bỏ thứ gì đó.
- Q: Tôi có thể nói “pour away the water” hay “pour the water away” không? A: Cả hai cách đều đúng.
- Q: “Pour sth away” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q: Sai lầm phổ biến khi dùng “pour sth away” là gì? A: Nói nó với nghĩa đổ sang một vật chứa khác thay vì bỏ đi.

