“Plough through sth” nghĩa là gì?
“Plough through sth” có nghĩa là làm việc gì đó một cách kiên trì, đặc biệt khi việc đó khó khăn hoặc nhàm chán. Nó thường ám chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đọc một thứ gì đó đòi hỏi sự bền bỉ.
Giới thiệu
Cụm từ “plough through sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để mô tả hành động xử lý một khối lượng công việc hoặc tài liệu lớn hoặc khó khăn. “Sth” là viết tắt của “something,” nghĩa là bạn có thể dùng cụm từ này với nhiều đối tượng khác nhau như tài liệu, nhiệm vụ hoặc trở ngại. Ý nghĩa của “plough through sth” ngụ ý việc tiến lên một cách kiên định và quyết tâm, ngay cả khi công việc đó khó khăn hoặc nhàm chán. Cách diễn đạt này xuất phát từ hình ảnh người nông dân cày ruộng, di chuyển qua đất với nỗ lực bền bỉ. Trong sử dụng hàng ngày, nó khuyến khích sự kiên trì và tập trung, khiến đây trở thành một cụm từ hữu ích cho cả bối cảnh thông thường và chuyên nghiệp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: plough through something
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm việc qua điều gì đó khó khăn hoặc nhàm chán với sự cố gắng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Plough through” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ ngay sau cụm từ hoặc giữa động từ và trạng từ.
- plough through something (correct) plough something through (less common but possible in some contexts) (“plough through something” (đúng) “plough something through” (ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh))
Làm thế nào để sử dụng “Plough through sth”?
Sử dụng “plough through sth” khi bạn muốn mô tả việc làm việc chăm chỉ để hoàn thành điều gì đó khó khăn, nhàm chán hoặc tốn thời gian. Nó thường ám chỉ việc đọc, viết hoặc hoàn thành các nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên trì.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Tôi đã phải plough through một núi giấy tờ hôm nay.” Điều đó thể hiện sự nỗ lực và quyết tâm vượt qua điều gì đó khó khăn.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “plough through sth” trong câu:
- After hours of reading, I finally ploughed through the entire novel. (Sau nhiều giờ đọc, cuối cùng tôi cũng đã kiên trì đọc hết cuốn tiểu thuyết.)
- We had to plough through all the data before making a decision. (Chúng tôi phải kiên trì xem xét kỹ tất cả dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.)
- She ploughed through the emails despite feeling tired. (Dù cảm thấy mệt mỏi, cô ấy vẫn kiên trì đọc hết tất cả các email.)
- It took me all weekend to plough through the tax documents. (Tôi mất cả cuối tuần để đọc kỹ và xử lý hết các tài liệu thuế.)
- He ploughed through the difficult math problems without giving up. (Anh ấy kiên trì giải quyết những bài toán khó mà không bỏ cuộc.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc ý nghĩa đúng của cụm từ “plough through sth.” Dưới đây là các ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: I ploughed the report through.
- Correct: I ploughed through the report.
- Incorrect: She ploughed through quickly the book.
- Correct: She ploughed through the book quickly.
Hãy nhớ rằng, đối tượng thường đi ngay sau cụm từ “plough through”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Plough through sth” tương tự như các cụm từ “work through,” “get through,” hoặc “push through,” nhưng nó nhấn mạnh vào sự nỗ lực kiên trì và bền bỉ.
- Work through:: Tập trung vào việc hoàn thành một việc khó khăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng hơn.
- Get through:: Có nghĩa là hoàn thành hoặc vượt qua điều gì đó, ít nhấn mạnh vào nỗ lực hơn.
- Push through:: Ngụ ý vượt qua những trở ngại, thường bằng sức mạnh hoặc sự quyết tâm.
So với những từ này, “plough through” thường nhấn mạnh tiến trình chậm rãi, đều đặn khi vượt qua điều gì đó nhàm chán hoặc khó khăn.
Các cụm từ thường gặp
“Plough through” thường đi kèm với các đối tượng đòi hỏi nỗ lực để hoàn thành hoặc hiểu. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Plough through a book: Reading a long or difficult book. (Plough through a book: Đọc một cuốn sách dài hoặc khó.)
- Plough through paperwork: Completing a lot of documents. (Plough through paperwork: Hoàn thành một lượng lớn giấy tờ.)
- Plough through tasks: Finishing many or difficult tasks. (“Plough through tasks”: Hoàn thành nhiều công việc hoặc những công việc khó khăn.)
- Plough through data: Analyzing large amounts of information. (Xử lý dữ liệu: Phân tích một lượng lớn thông tin.)
- Plough through a report: Reading or examining a detailed report. (Đọc hoặc xem xét kỹ một báo cáo chi tiết.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến plough through sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “plough through sth”:
Anna: Have you finished the training manual yet?
Anna: Bạn đã đọc xong cuốn sổ tay hướng dẫn đào tạo chưa?
Ben: Not yet. I had to plough through over 100 pages last night.
Ben: Chưa đâu. Tối qua tôi phải đọc ngấu nghiến hơn 100 trang.
Anna: That sounds tiring. Was it very difficult?
Anna: Nghe có vẻ mệt đấy. Có khó lắm không?
Ben: Yes, but I’m almost done now.
Ben: Vâng, nhưng tôi gần như đã hoàn thành rồi.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “plough through”:
- She had to __________ the mountain of emails before the meeting.
- It took me all day to __________ the thick report.
- We need to __________ this list of tasks quickly.
- He managed to __________ the difficult chapter despite feeling tired.
Câu hỏi thường gặp
- “Plough through sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là làm việc qua một việc gì đó khó khăn hoặc nhàm chán với sự nỗ lực và kiên trì.
- “Plough through” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Tôi có thể dùng “plough through” với bất kỳ đối tượng nào không? Thông thường, nó được dùng với các nhiệm vụ, tài liệu đọc hoặc công việc đòi hỏi sự cố gắng.
- “Plough through” có tách rời được không? Có, nhưng nó thường được dùng với tân ngữ đứng sau cụm từ nguyên vẹn.
- Từ đồng nghĩa với “plough through sth” là gì? “Work through” hoặc “get through” là những từ đồng nghĩa phổ biến.

